Toyota · RAV4
Rav4 cần má phanh nào?
3 tổ hợp năm×máy · 2.4L-2AZ-FE / 2.0L-3ZR-FAE / 2.5L-2AR-FE · OEM 04466-02220 · WEMAN AS84457


Má phanh cho Rav4 (3 tổ hợp lắp) 2.4L-2AZ-FE / 2.0L-3ZR-FAE / 2.5L-2AR-FE Mã 04466-02220 hiệu WEMAN AS84457
Đối chiếu OEM và ma trận năm × máy trước khi đặt. Liên hệ / Zalo ngay trên khối giá.
Mã OEM
| 04466-02220 | 04466-06060 | 04466-06090 | 04466-06210 | 04466-33160 |
| 04466-33180 | 04466-33200 | 04466-42060 | 04466-75010 | 04466YZZE8 |
| D6234 | D6247 | PS558 | PS558-FF | 04466-02220 |
| 04466-06060 | 04466-06070 | 04466-06090 | 04466-06210 | 04466-33160 |
| 04466-33180 | 04466-33200 | 04466-42060 | 04466-75010 | 04466YZZE8 |
Mã khác
| APEC:PAD1591 | ASHIKA:5102218 | ATE:13046057652 | BENDIX:572595B | BENDIX:DB1832 |
| BLUEPRINT:ADT342168 | BOSCH:0986494154 | BOSCH:0986494346 | BOSCH:0986495173 | BOSCH:0986AB1421 |
| BOSCH:0986AB2138 | BOSCH:0986AB2271 | BOSCH:0986AB2953 | BOSCH:0986AB3945 | BOSCH:0986TB3118 |
| BOSCH:F03B150173 | BREMBO:P83089 | BREMBO:P83110 | DELPHI:LP2004 | DELPHI:LP2700 |
| FEBIBILSTEIN:16651 | FERODO:FDB1892 | FERODO:FDB1892-D | FERODO:FDB4457 | FERODO:FSL1892 |
| FIRSTLINE:FBP3633 | FTE:BL2517A1 | HELLA:8DB355006-881 | HELLA:8DB355014-751 | HELLA:8DB355020-531 |
| ICER:181761 | JAPANPARTS:PP218AF | JURID:572595J | KBP:BP9104 | MAGNETIMARELLI:363702161483 |
| METELLI:2207490 | METZGER:123100 | MEYLE:0252433815 | MEYLE:0252433815/PD | MGA:846 |
| MINTEX:MDB2787 | MKKASHIYAMA:D2269 | NECTO:FD7244A | NIPPARTS:J3612035 | NK:224577 |
| PAGID:T1582 | PAGID:T1887 | PAGID:T2206 | QHBENELUX:7780 | QUINTONHAZELL:BP1602 |
| REMSA:123100 | REMSA:128512 | RUVILLE:D12128332 | SBS:224577 | SWAG:81916651 |
| TEXTAR:2433801 | TEXTAR:2433804 | TEXTAR:2483501 | TEXTAR:2559901 | A.B.S.:37545 |
| BORG&BECK:BBP1990 | BORG&BECK:BBP2494 | E.T.F.:121252 | HERTH+BUSSJAKOPARTS:J3612035 | TRISCAN:811013069 |
| TRW:GDB3426 | VALEO:301819 | VALEO:598819 | VALEO:606418 | WAGNER:WBP24338A |
| WOKING:P1331300 |
Má phanh cho Rav4 (Toyota)
Má phanh WEMAN AS84457 gắn với Toyota Rav4 — 3 tổ hợp năm × máy (xem ma trận: không gộp một dải năm chung). OEM tham chiếu: 04466-02220.
Động cơ / dung tích trong dữ liệu: 2.4L-2AZ-FE · 2.0L-3ZR-FAE · 2.5L-2AR-FE.
Rav4 là dòng phổ biến trên thị trường Việt Nam; phụ tùng cắt theo năm + mã động cơ, không chỉ theo tên model.
Thư viện xe WEMAN ghi nhận Rav4 ở khung năm rộng hơn (1999-2026); chỉ các dòng trong ma trận mới gắn với mã AS84457.
Đối chiếu mã & chọn đúng cho Rav4
Theo dữ liệu lắp WEMAN, Má phanh AS84457 gắn với Rav4 (3 tổ hợp năm × máy: 2.4L-2AZ-FE, 2.0L-3ZR-FAE, 2.5L-2AR-FE). OEM tham chiếu: 04466-02220. Các động cơ có thể khác năm — xem từng dòng trong ma trận, không dùng một dải năm gộp. Má phanh trên WEMAN tra cứu theo xe chủ yếu theo năm đời; vẫn so OEM trên bố zin và vị trí trước/sau trước khi lắp.
3 bước kiểm trước khi đặt
- Chốt năm Rav4 trên tem cửa / số khung / đăng kiểm.
- Chốt vị trí trước / sau; tra cứu theo xe chủ yếu theo năm — vẫn so OEM trên bố zin.
- So OEM 04466-02220 với số trên phụ tùng zin / catalogue của Rav4.
Trang không ghi thông số ren, Nm, hay chu kỳ km nếu chưa có trong dữ liệu sản phẩm — khi nghi ngờ hãy xác nhận với CSKH trước khi lắp.
Đặt AS84457 cho Rav4
là má phanh: thay theo trục, giữ mặt bố sạch. Ngoài đúng vị trí (trước/sau) còn phải khớp OEM trên bố / catalogue. Liên hệ Zalo / điện thoại ở khối mua hàng phía trên, kèm năm Rav4 và mã máy nếu có để xác nhận tồn kho.
Xem thông số / mọi xe dùng cùng mã: Trang mã tổng AS84457. Chọn đúng theo xe: mục chọn & lắp · lắp chung đủ bước: trên trang mã tổng.
Ma trận lắp Rav4 × AS84457
Mỗi dòng là một tổ hợp năm × động cơ từ dữ liệu WEMAN — không gộp năm giả tạo. Đối chiếu với tem xe / sổ bảo dưỡng trước khi đặt.
| Xe | Năm | Dung tích | Mã động cơ | WEMAN | OEM tham chiếu |
|---|---|---|---|---|---|
| Toyota Rav4 | 2006-2012 | 2.4L | 2AZ-FE | AS84457 | 04466-02220 |
| Toyota Rav4 | 2013-2018 | 2.0L | 3ZR-FAE | AS84457 | 04466-02220 |
| Toyota Rav4 | 2013-2018 | 2.5L | 2AR-FE | AS84457 | 04466-02220 |
Má phanh: tra cứu theo xe chủ yếu theo năm đời; vẫn so OEM trên bố zin trước khi lắp.
Chọn đúng Má phanh cho Rav4
Lưu ý chọn đúng cho Rav4
- Đối chiếu ma trận năm × động cơ trên trang — mỗi dòng là một tổ hợp trong dữ liệu WEMAN (các động cơ có thể khác năm — không gộp giả tạo).
- Mã / dung tích liên quan trên Rav4: 2.4L-2AZ-FE, 2.0L-3ZR-FAE, 2.5L-2AR-FE.
- So OEM tham chiếu 04466-02220 với số trên phụ tùng zin / catalogue trước khi lắp.
- Mã đặt hàng WEMAN: AS84457.
Câu hỏi thường gặp
Rav4 có dùng AS84457 không?
Trong dữ liệu WEMAN, Má phanh AS84457 có 3 tổ hợp năm × máy gắn với Rav4. Các động cơ có thể khác năm — mở ma trận lắp trên trang và khớp đúng dòng với tem xe. OEM tham chiếu: 04466-02220 — so với phụ tùng zin.
Rav4 máy 2.4L-2AZ-FE dùng AS84457 được không?
2.4L-2AZ-FE của Rav4 nằm trong dữ liệu lắp của AS84457 với năm: 2006-2012. Các máy khác trên trang: 2.4L-2AZ-FE, 2.0L-3ZR-FAE, 2.5L-2AR-FE. Nếu máy xe không có trong danh sách — chưa khẳng định được từ dữ liệu hiện có.
OEM tương đương của AS84457 trên Rav4 là gì?
OEM tham chiếu ghi trên trang: 04466-02220. Luôn so với số in trên phụ tùng zin / catalogue trước khi lắp.
Tại sao Rav4 không ghi một dải năm duy nhất?
Vì các tổ hợp động cơ trong dữ liệu có năm khác nhau. Dùng ma trận từng dòng (năm × máy × mã WEMAN × OEM) thay vì một khoảng năm gộp — tránh chọn nhầm đời.
Mua Má phanh AS84457 cho Rav4 ở đâu?
Đặt qua WEMAN.VN — dùng nút liên hệ / Zalo CSKH trên trang, gửi năm Rav4 và ảnh phụ tùng zin nếu có. Kho Hà Nội, giao toàn quốc.
Má phanh Rav4 có cần chọn đúng động cơ không?
Trên WEMAN, tra cứu má phanh theo xe chủ yếu theo brand / model / năm. Vẫn phải khớp vị trí trước–sau và so OEM trên bố zin trước khi lắp.
WEMAN
Phụ tùng lọc / đánh lửa / má phanh thay thế OEM đúng mã cho garage Việt Nam. Kho Hà Nội — đối chiếu OEM trước khi đặt.











