Trang theo xe

Suzuki · CARRY

Carry cần má phanh nào?

1992–2013 · 1.0L-F10A / 0.66L-F6A/K6A · OEM 1A003323Z · WEMAN AS84603

Má phanh2 tổ hợp năm × máyẢnh xe sẽ bổ sung sau
OEM 1A003323Z Thương hiệu WEMAN SKU AS84603

Má phanh cho Carry 1992-2013 1.0L-F10A / 0.66L-F6A/K6A Mã 1A003323Z hiệu WEMAN AS84603

Giá bán lẻ tham khảo 1.265.000₫
Liên hệ ngay
0364231875 Zalo CSKH Giá thực tế theo báo giá của CSKH, Kho tổng Việt Nam: Hà Nội

Trang theo dòng xe — bảng năm/máy và hướng dẫn lắp ở phía dưới. Đối chiếu OEM trước khi đặt.

  • Mã sản phẩmAS84603
  • Phân loạiMá phanh
  • Thương hiệu sản phẩmWEMAN
  • Dòng xeCarry
  • Năm áp dụng1992-2013
  • Mã D quốc tếGDB3234

Mã OEM

1A003323ZZZS049230ZZS149230ZZS149230AZZS149230B
ZZS149230CZZS149230DZZSA49230ZZSB49230AY040KE006
5520050FA05520050FA00005520050FA15520050FA10005520060860
55200608805520061860552006287055200628715520062872
55200628735520062874552006086000055200608800005520061860000
55200628700005520062871000552006287200055200628730005520062874000

Mã khác

ADVICS:ASN2017ADVICS:H1N006ADVICS:SN554AISIN:ASN2017AISIN:H1N006
AISIN:SN554AKEBONO:AN305KAKEBONO:AN305KEALANKO:10300826ANDEL:141251
APEC:PAD968ASHIKA:5008886ASIMCO:KD3311AUGROS:55416846BENDIX:DB2246
BLUEPRINT:ADK84212BOSCH:0986AB2430BOSCH:0986494312BRAKEENGINEERING:PA1544BREMBO:P79017
BREMSI:BP3047CAR:PNT639CIFAM:8224380COMLINE:ADB0734COMLINE:CBP0734
DANAHER:DBP1430DELPHI:LP1430EBCBRAKES:DP1106EUROREPAR:1681275480GIRLING:6132349
HELLA:8DB355011611HELLA:8DB355029291HELLAPAGID:8DB355011611HELLAPAGID:8DB355029291HELLAPAGID:355011611
HELLAPAGID:355029291ICER:141251INTIMA:MD9017JAPANPARTS:PA886AFJFBK:HN408
KAVOPARTS:BP8513KAVOPARTS:KBP8529KAWE:059300LPR:05P936MAGNETIMARELLI:T1477MM
METELLI:2204380MINTEX:MDB1761MKKASHIYAMA:D9017MKKASHIYAMA:D9017PMOTAQUIP:LVXL212
NIBK:PN9408NIPPARTS:J3608011NISSHINBO:NP9001NISSHINBO:PF9408OPTIMAL:10077
PAGID:T1477QUINTONHAZELL:7057QUINTONHAZELL:BP1182RBRAKE:RB1251REMSA:059300
REMSA:59300ROADHOUSE:259300SPIDAN:32285A.B.S.:37096BORG&BECK:BBP1890
fri.tech.:4540FUJIBRAKE(F.B.L.):AFP173HERTH+BUSSJAKOPARTS:J3608011TEXTAR:2330301TRUSTING:4540
TRW:GDB3

Đây là trang theo xe cho Suzuki Carry + Má phanh AS84603 — không phải trang mã tổng liệt kê mọi dòng xe. Nội dung dưới đây tập trung: giới thiệu dòng xe, vì sao khớp mã này, sản phẩm/thương hiệu, rồi hướng dẫn lắp và bảng năm/máy.

01

Giới thiệu Carry (Suzuki)

Carry thuộc hệ Suzuki. Trên trang này, dải năm liên quan Má phanh AS84603 là 1992-2013. Các dung tích / mã động cơ tiêu biểu trên trang: 1.0L-F10A · 0.66L-F6A/K6A.

Carry xuất hiện phổ biến trong tra cứu phụ tùng tại VN — trang này chỉ gom đúng một dòng xe để tránh nhầm với trang mã tổng.

Khi hỏi phụ tùng, chủ xe thường nhớ “đời năm” hoặc “dung tích”; còn phụ tùng cắt theo năm + mã động cơ. Vì vậy trang Carry tách riêng khỏi trang mã tổng để giảm nhầm lọc/má.

Các khối đời Carry trên trang này

1992-1999 · 1.0L-F10A

Tổ hợp 1.0L-F10A của Carry nằm trong dải dùng Má phanh AS84603 (OEM 1A003323Z).

1999-2013 · 0.66L-F6A/K6A

Tổ hợp 0.66L-F6A/K6A của Carry nằm trong dải dùng Má phanh AS84603 (OEM 1A003323Z).

02

Vì sao Carry dùng Má phanh AS84603?

Má phanh WEMAN AS84603 được chọn cho Carry đời 1992-2013 vì khớp dải năm/máy trên trang này (điển hình: 1.0L-F10A, 0.66L-F6A/K6A), với OEM tham chiếu 1A003323Z. Má phanh thay theo trục trên Carry; khớp vị trí trước/sau và OEM trên bố zin. Tra cứu theo xe có thể bỏ qua động cơ nhưng vẫn nên so mã trước khi lắp.

Trang mã tổng của AS84603 có thể liệt kê nhiều dòng xe khác. Trang này chỉ trả lời câu hỏi: Carry cần má phanh nào? — rồi dẫn tới lắp và bảng năm/máy.

Bảo dưỡng trên Carry

  • Chu kỳ tham khảo: khoảng 40.000–60.000 km; phố / tải / taxi thường sớm hơn.
  • Kiểm độ dày bố mỗi lần bảo dưỡng lớn; nghe kêu / bàn đạp mềm thì mở mâm kiểm ngay.
  • Thay theo trục; không để dầu mỡ dính mặt bố.

3 bước chọn đúng cho Carry

  1. Chốt năm Carry (tem cửa / số khung / đăng kiểm) — trang này cover 1992-2013.
  2. Chốt vị trí trước / sau.
  3. So OEM 1A003323Z với số trên phụ tùng zin / catalogue của Carry.
03

Má phanh AS84603 cho Carry & thương hiệu WEMAN

WEMAN AS84603 là Má phanh dành riêng ngữ cảnh Carry 1992-2013. OEM tham chiếu: 1A003323Z. là má phanh: thay theo trục, giữ mặt bố sạch. Ngoài đúng vị trí (trước/sau) còn phải khớp OEM trên bố / catalogue.

  • Đúng vị trí trước / sau theo mã.
  • Ma sát ổn định, an toàn khi phanh.
  • Thay theo trục (cả hai bánh).
  • Nội dung trang gắn với Carry — khác trang sản phẩm liệt kê mọi xe dùng cùng mã.

Thương hiệu WEMAN: phụ tùng lọc / má phanh / bugi / mobin định hướng thay thế OEM đúng mã cho thị trường Việt Nam và quốc tế; sản xuất theo tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng, hỗ trợ garage đối chiếu năm/máy trước khi giao. Kho tổng Hà Nội — liên hệ CSKH / Zalo kèm năm Carry để xác nhận tồn kho.

Giới thiệu thương hiệu WEMAN

Giới thiệu thương hiệu WEMAN

WEMAN chuyên phụ tùng lọc ô tô (lọc dầu, lọc gió, lọc gió điều hòa, lọc nhiên liệu…) cho thị trường Việt Nam và quốc tế. Sản xuất tại Trung Quốc theo tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng, hướng tới thay thế OEM đúng mã, lắp nhanh cho garage và đại lý.

Hướng dẫn lắp AS84603 trên Carry

Thay má trên xe. Cần kích / giá đỡ chắc, dụng cụ tháo ốc mâm và ốc heo. Sau lắp: đạp phanh vài lần trước khi lăn bánh.

Bước 1: tháo bánh
Bước 1

Tháo bánh

Kích xe, đặt giá đỡ chắc, tháo ốc mâm. Làm cùng trục hai bên — không chỉ thay một bánh.

Bước 2: tháo heo phanh
Bước 2

Tháo heo / mở cụm

Tháo ốc dẫn hướng heo, nhấc heo ra. Treo heo bằng dây — không để trọng lượng treo vào ống dầu.

Bước 3: tháo má cũ
Bước 3

Tháo má cũ

Trượt má cũ ra. Đọc OEM trên bố zin. Kiểm đĩa mòn gờ / nứt.

Bước 4: lắp má mới
Bước 4

Lắp má mới

Ép piston nếu cần chỗ. Lắp má đúng chiều, mặt ma sát vào đĩa; không dính dầu mỡ.

Bước 5: lắp lại và kiểm
Bước 5

Lắp lại heo & bánh

Siết ốc, lắp bánh, hạ xe. Đạp phanh vài lần cho má áp đĩa, thử ở tốc độ thấp.

Mẹo: 20–50 km đầu tránh thắng gấp liên tục để má “mài khớp” với đĩa. Kêu bất thường hoặc bàn đạp mềm — dừng kiểm lại.

Bảng lắp Carry × AS84603

Năm · dung tích / mã động cơ — chỉ Carry trên trang này.

NămĐộng cơ / dung tíchGhi chú
1992-19991.0L-F10AMá phanh — đối chiếu OEM trước khi lắp
1999-20130.66L-F6A/K6AMá phanh — đối chiếu OEM trước khi lắp

Chỉ mang tính tham khảo — không liên kết hãng ô tô. Đối chiếu OEM / phụ tùng zin trước khi lắp.

Câu hỏi thường gặp

Carry 1992-2013 có dùng AS84603 không?

Có — trang theo xe này dành riêng Carry 1992-2013 với Má phanh AS84603. Vẫn so OEM 1A003323Z với phụ tùng zin trước khi lắp.

Đây có phải má sau không?

Kiểm tên / vị trí trên trang (trước hay sau). AS-series phải đối chiếu catalogue; không đoán chỉ theo model.

Trang này khác trang sản phẩm AS84603 thế nào?

Trang mã tổng liệt kê nhiều dòng xe dùng cùng mã. Trang này viết về Carry: giới thiệu dòng xe, vì sao khớp AS84603, sản phẩm WEMAN, hướng dẫn lắp và bảng năm/máy — nội dung khác để tránh trùng lặp SEO.

Cần biết gì về dòng xe Carry trước khi đặt?

Xem mục giới thiệu Carry trên trang: dải năm 1992-2013, dung tích/mã động cơ liên quan, và ngữ cảnh vận hành phổ biến tại VN. Rồi đối chiếu OEM trước khi giao.

Mã OEM tương đương của AS84603 là gì?

Mã OEM tham chiếu trên Carry: 1A003323Z.

Mua Má phanh WEMAN AS84603 cho Carry ở đâu?

Liên hệ WEMAN.VN / Zalo CSKH, gửi năm Carry (hoặc ảnh phụ tùng zin) để nhận báo giá. Kho Hà Nội, giao toàn quốc.

Tra cứu theo xe có cần chọn động cơ không?

Với má phanh trên WEMAN: tra cứu theo xe chủ yếu khớp brand / model / năm. Vẫn nên so OEM trên bố zin trước khi lắp.

Thương hiệu Đức Tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt, quy trình kiểm soát chất lượng
Chất lượng OEM Độ chính xác cao, tương thích tốt với xe gốc
Bảo hành uy tín Chính sách bảo hành rõ ràng, hỗ trợ kỹ thuật
Hỗ trợ chuyên nghiệp Đội ngũ CSKH tư vấn OEM và phân loại xe