Mã OEM
| 16 090 009 80 | 16 478 603 80 | 16 478 743 80 | 16 781 680 80 | 16 090 009 80 |
| 16 478 743 80 | 16 781 680 80 | 95525386 |
Mã khác
| ABE:C2C015ABE | AISIN:BPPE2014 | AKEBONO:AN986K | AKRON-MALO:1051169 | ANDEL:182161 |
| APEC:PAD1976 | APEC:PD3742 | ASHIKA:510000019 | ASHUKIBYPALIDIUM:P11599 | ATE:13046038722 |
| ATE:13047038722 | ATE-APAC:13046538722 | ATE-APAC:13046638722 | BENDIX:511171 | BENDIXBRAKING:BPD1162 |
| BLUEPRINT:ADP154252 | BOSCH:0986494805 | BRAKEENGINEERING:PA1996 | BRAXIS:AB0610 | BRECK:258270070400 |
| BREMBO:P61124 | BREMBO:P61124N | BREMSI:BP3625 | CAR:PNT3781 | CHAMPION:573622CH |
| CIFAM:8229880 | COMLINE:ADB02235 | COMLINE:ADB32235 | COMLINE:CBP02235 | COMLINE:CBP32235 |
| DANAHER:ADP0305 | DANAHER:ADP030501 | DANAHER:ADP030502 | DANAHER:DBP2509 | DANAHER:DBP25091 |
| DBAAUSTRALIA:DB15165SS | DELPHI:LP2509 | DELPHI:LP2509N18B1 | DELPHI:LP2509ND19B1 | DENCKERMANN:B111366 |
| DON:PCP1336 | EBCBRAKES:DP22197 | EBCBRAKES:DP42197R | EBCBRAKES:DPX2197 | EUROBRAKE:5502221976 |
| EUROREPAR:1619791280 | EUROREPAR:1654484480 | EUROREPAR:1681233580 | FEBIBILSTEIN:116242 | FERODO:FDB4766 |
| FERODO:FDB4766D | FERODO:FDB4766S | FERODO:FDB4886D | FERODO:FDB4886S | FMSI-VERBAND:9325D2090 |
| FMSI-VERBAND:D2090 | FTE:9005489 | FTE:9010987 | FTE:BL2794A1 | GALFER:B1G12011982 |
| GIRLING:6120344 | HELLA:8DB355021001 | HELLAPAGID:8DB355021001 | HELLAPAGID:355021001 | HI-Q:SP4211 |
| ICER:182161 | JAPANPARTS:PP0019AF | JPGROUP:3163700610 | JURATEK:JCP8065 | JURATEK:JCP8189 |
| JURID:573622J | JURID:573622JD | JURID:575053JD | KAVOPARTS:KBP10179 | KAWE:155700 |
| KEYPARTS:KBP2451 | LPR:05P1873 | MAPCO:6898 | MASTER-SPORTGERMANY:13046038722NSETMS | MAXGEAR:193366 |
| METELLI:2209880 | METZGER:1170794 | MEYLE:0252582717 | MINTEX:MDB3402 | MINTEX:MDB83402 |
| MOTAQUIP:LVXL1761 | NAPA:PBP7267 | NECTO:FD7647A | NIBK:PN0043 | NK:221976 |
| OPENPARTS:BPA155700 | OPTIMAL:12678 | OPTIMAL:12719 | OPTIMAL:BP12719 | PADTECH:PAD3402 |
| PAGID:T2304 | PAGID:T2304N | PAGID:T2304N55673N00 | A.B.S.:35019 | A.B.S.:35019OE |
| A.B.S.:P61124 | A.Z.Meisterteile:AZMT440221686 | BORG&BECK:BBP2451 | Dr!ve+:DP1010101073 | fri.tech.:10040 |
| HERTH+BUSSJAKOPARTS:J3610837 | QUARO:QP7024 | QUARO:QP7024C | QUINTONHAZELL:BP1848 | RBRAKE:RB2161 |
| RAICAM:RA10040 | REMSA:155700 | RIDEX:402B0866 | ROADHOUSE:2155700 | STELLOX:689017SX |
| SWAG:62116242 | TEXTAR:2582701 | TEXTAR:2582701267300 | TOMEXBRAKES:TX1837 | TRISCAN:811028054 |
| TRUSTING:10040 | TRW:GDB2034 | TRW:GDB2034DTE | VAICO:V220463 | VALEO:208242 |
| VALEO:302428 | VALEO:601395 | VALEO:610395 | VALEO:670395 | WAGNER:WBP25827AD |
| WAGNER:WZD2090D | WILLTEC:FP1003 | WILLTEC:PW1003 | WOKING:P1457300 | ZIMMERMANN:258271751 |
Phù hợp với Peugeot 5008 2017-2023
OEM: 16 090 009 80
Má phanh WEMAN AS86651 được thiết kế dành cho Peugeot 5008 đời 2017-2023.
- Đảm bảo đúng tiêu chuẩn OEM.
- Hiệu suất lọc cao.
- Bảo vệ động cơ.
Phụ tùng gợi ý cho Peugeot 5008

Giới thiệu thương hiệu WEMAN
WEMAN chuyên phụ tùng lọc ô tô (lọc dầu, lọc gió, lọc gió điều hòa, lọc nhiên liệu…) cho thị trường Việt Nam và quốc tế. Sản xuất tại Trung Quốc theo tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng, hướng tới thay thế OEM đúng mã, lắp nhanh cho garage và đại lý.
Thông số kỹ thuật
- Mã sản phẩm: AS86651
- Loại sản phẩm: Má phanh
- Thương hiệu xe: WE*AN
- Dòng xe: 3008 và 5008
- Năm áp dụng: 2013-2024
- Kích thước: d2090
- Mã OEM tham chiếu: 16 090 009 80
中国制造 · Sản xuất tại Trung Quốc
Dòng xe tương thích
WEMAN Má phanh AS86651 phù hợp:
| Dòng xe | Năm | Sản phẩm |
|---|---|---|
| Peu*eot 3008 | 2013-2024 | Má phanh |
| Peu*eot 5008 | 2017-2023 | Má phanh |
Ưu điểm sản phẩm
Má phanh AS86651 — ma sát ổn, hạn chế kêu khi đĩa sạch. Kiểm khoảng 40.000–60.000 km (xe WE*AN), hoặc bố mỏng / bàn đạp mềm. Thay theo trục; không dính dầu lên mặt bố.
Thống kê mã OEM
OEM của AS86651: 5 mã, mở đầu 16 090 009 80. Tra cứu / so khớp bên dưới.
16 090 009 80 | 16 478 603 80 | 16 478 743 80 | 16 781 680 80 |
95525386 |
Thống kê mã tham chiếu khác
Ngoài OEM, trang AS86651 có 135 mã phụ — giúp phân biệt khi index.
ABE:C2C015ABE | AISIN:BPPE2014 | AKEBONO:AN986K | AKRON-MALO:1051169 | ANDEL:182161 |
APEC:PAD1976 | APEC:PD3742 | ASHIKA:510000019 | ASHUKIBYPALIDIUM:P11599 | ATE:13046038722 |
ATE:13047038722 | ATE-APAC:13046538722 | ATE-APAC:13046638722 | BENDIX:511171 | BENDIXBRAKING:BPD1162 |
BLUEPRINT:ADP154252 | BOSCH:0986494805 | BRAKEENGINEERING:PA1996 | BRAXIS:AB0610 | BRECK:258270070400 |
BREMBO:P61124 | BREMBO:P61124N | BREMSI:BP3625 | CAR:PNT3781 | CHAMPION:573622CH |
CIFAM:8229880 | COMLINE:ADB02235 | COMLINE:ADB32235 | COMLINE:CBP02235 | COMLINE:CBP32235 |
DANAHER:ADP0305 | DANAHER:ADP030501 | DANAHER:ADP030502 | DANAHER:DBP2509 | DANAHER:DBP25091 |
DBAAUSTRALIA:DB15165SS | DELPHI:LP2509 | DELPHI:LP2509N18B1 | DELPHI:LP2509ND19B1 | DENCKERMANN:B111366 |
DON:PCP1336 | EBCBRAKES:DP22197 | EBCBRAKES:DP42197R | EBCBRAKES:DPX2197 | EUROBRAKE:5502221976 |
EUROREPAR:1619791280 | EUROREPAR:1654484480 | EUROREPAR:1681233580 |
Câu hỏi thường gặp
Má phanh WEMAN AS86651 có lắp được Peugeot 5008 2017-2023 không?
Có. Má phanh mã AS86651 được thiết kế phù hợp Peugeot 5008 2017-2023. Vui lòng đối chiếu OEM trước khi lắp.
Mã OEM tương đương của AS86651 là gì?
Mã OEM tham chiếu: 16 090 009 80.
Mua Má phanh WEMAN AS86651 ở đâu?
Liên hệ WEMAN.VN hoặc đại lý khu vực để nhận báo giá và giao hàng toàn quốc.








