

Má phanh Mitsubishi Pajero 2000-2010 WEMAN AS84818
Phân loại áp dụng
Mã OEM
| 4605A783 | MN102626 | MR389575 |
Mã khác
| APEC:PAD1172 | ATE:13.0460-5698.2 | ATE-ZA:ATE1367 | BENDIX:572519 | BENDIX:572519B |
| BENDIXBRAKING:BPD2017 | BLUEPRINT:ADC44248 | BOSCH:0986424711 | BOSCH:0986AB2738 | BRAKEENGINEERING:PA1370 |
| BREMBO:P54026 | BREMBO:P54026N | DELPHI:LP1546 | DON:PCP1292 | EICHER:101692289 |
| FEBIBILSTEIN:170625 | FERODO:FDB1570 | FMSI-VERBAND:7602-D733 | FTE:BL1811A2 | GALFER:21401 |
| GIRLING:6132399 | HELLAPAGID:8DB355009-501 | HELLAPAGID:8DB355027-741 | HELLAPAGID:T1254 | ICER:181719 |
| JAPANPARTS:JPP-592AF | JURATEK:JCP1570 | JURID:572519D | JURID:572519J | JURID:572519J-AS |
| LPR:05P1029 | MAGNETIMARELLI:363700201254 | METELLI:22-0484-0 | MGA:791 | MINTEX:MDB1965 |
| A.B.S.:37284 | fri.tech.:500.0 | HERTH+BUSSJAKOPARTS:J3615011 | MOTAQUIP:VXL630 | NECTO:FD6993A |
| NIPPARTS:J3615011 | NK:223030 | PAGID:T1254 | REMSA:0750.02 | REMSA:ATE1367 |
| ROADHOUSE:2750.02 | STOP:572519S | TEXTAR:2359301 | TEXTAR:2359303 | TEXTAR:TX0606 |
| TRUSTING:500.0 | TRW:GDB3239 | UNIPART:GBP1272AF | VALEO:598778 | WAGNER:WBP23593A |
| WOKING:P6503.02 | ZIMMERMANN:23593.150.1 |

Phù hợp với Mitsubishi Pajero 2000-2010
OEM: 4605A783
Má phanh WEMAN AS84818 được thiết kế dành cho Mitsubishi Pajero đời 2000-2010.
- Đảm bảo đúng tiêu chuẩn OEM.
- Hiệu suất lọc cao.
- Bảo vệ động cơ.
Phụ tùng gợi ý cho Mitsubishi Pajero

Giới thiệu thương hiệu WEMAN
WEMAN chuyên phụ tùng lọc ô tô (lọc dầu, lọc gió, lọc gió điều hòa, lọc nhiên liệu…) cho thị trường Việt Nam và quốc tế. Sản xuất tại Trung Quốc theo tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng, hướng tới thay thế OEM đúng mã, lắp nhanh cho garage và đại lý.
Thông số kỹ thuật
- Mã sản phẩm: AS84818
- Loại sản phẩm: Má phanh
- Thương hiệu sản phẩm: WEMAN
- Dòng xe: Pajero
- Năm áp dụng: 2000-2010
- Kích thước: D733
- Mã OEM tham chiếu: 4605A783
Sản xuất tại Trung Quốc
Dòng xe tương thích
WEMAN Má phanh AS84818 phù hợp:
| Dòng xe | Năm | Sản phẩm |
|---|---|---|
| Mitsu*ishi Pajero | 2000-2010 | Má phanh |
Ưu điểm sản phẩm
Má phanh AS84818 — ma sát ổn, hạn chế kêu khi đĩa sạch. Kiểm khoảng 40.000–60.000 km (xe Mitsu*ishi), hoặc bố mỏng / bàn đạp mềm. Thay theo trục; không dính dầu lên mặt bố.
Thống kê mã OEM
OEM của AS84818: 3 mã, mở đầu 4605A783. Tra cứu / so khớp bên dưới.
4605A783 | MN102626 | MR389575 |
Thống kê mã tham chiếu khác
Ngoài OEM, trang AS84818 có 57 mã phụ — giúp phân biệt khi index.
APEC:PAD1172 | ATE:13.0460-5698.2 | ATE-ZA:ATE1367 | BENDIX:572519 |
BENDIX:572519B | BENDIXBRAKING:BPD2017 | BLUEPRINT:ADC44248 | BOSCH:0986424711 |
BOSCH:0986AB2738 | BRAKEENGINEERING:PA1370 | BREMBO:P54026 | BREMBO:P54026N |
DELPHI:LP1546 | DON:PCP1292 | EICHER:101692289 | FEBIBILSTEIN:170625 |
FERODO:FDB1570 | FMSI-VERBAND:7602-D733 | FTE:BL1811A2 | GALFER:21401 |
GIRLING:6132399 | HELLAPAGID:8DB355009-501 | HELLAPAGID:8DB355027-741 | HELLAPAGID:T1254 |
ICER:181719 | JAPANPARTS:JPP-592AF | JURATEK:JCP1570 | JURID:572519D |
JURID:572519J | JURID:572519J-AS | LPR:05P1029 | MAGNETIMARELLI:363700201254 |
METELLI:22-0484-0 | MGA:791 | MINTEX:MDB1965 | A.B.S.:37284 |
fri.tech.:500.0 | HERTH+BUSSJAKOPARTS:J3615011 | MOTAQUIP:VXL630 | NECTO:FD6993A |
NIPPARTS:J3615011 | NK:223030 | PAGID:T1254 | REMSA:0750.02 |
REMSA:ATE1367 | ROADHOUSE:2750.02 | STOP:572519S | TEXTAR:2359301 |
Câu hỏi thường gặp
Má phanh WEMAN AS84818 có lắp được Mitsubishi Pajero 2000-2010 không?
Có. Má phanh mã AS84818 được thiết kế phù hợp Mitsubishi Pajero 2000-2010. Vui lòng đối chiếu OEM trước khi lắp.
Mã OEM tương đương của AS84818 là gì?
Mã OEM tham chiếu: 4605A783.
Mua Má phanh WEMAN AS84818 ở đâu?
Liên hệ WEMAN.VN hoặc đại lý khu vực để nhận báo giá và giao hàng toàn quốc.






