Trang theo xe

Mitsubishi · PAJERO

Pajero cần má phanh nào?

1986–2021 · 2.5L-4D56 / 3.5L-6G74 / 2.8L-4M40 / 3.0L-6G72 / 3.2L-4M41 / 2.4L-4N15… · OEM 4605A783 · WEMAN AS84818

Má phanh10 tổ hợp năm × máy
OEM 4605A783 Thương hiệu WEMAN SKU AS84818

Má phanh cho Pajero 1986-2021 2.5L-4D56 / 3.5L-6G74 / 2.8L-4M40 / 3.0L-6G72 / 3.2L-4M41 / 2.4L-4N15 / 3.0L-6B31 Mã 4605A783 hiệu WEMAN AS84818

Giá bán lẻ tham khảo 1.210.000₫
Liên hệ ngay
0364231875 Zalo CSKH Giá thực tế theo báo giá của CSKH, Kho tổng Việt Nam: Hà Nội

Trang theo dòng xe — bảng năm/máy và hướng dẫn lắp ở phía dưới. Đối chiếu OEM trước khi đặt.

  • Mã sản phẩmAS84818
  • Phân loạiMá phanh
  • Thương hiệu sản phẩmWEMAN
  • Dòng xePajero
  • Năm áp dụng1986-2021
  • Mã D quốc tếD733

Mã OEM

4605A783MN102626MR389575

Mã khác

APEC:PAD1172ATE:13.0460-5698.2ATE-ZA:ATE1367BENDIX:572519BENDIX:572519B
BENDIXBRAKING:BPD2017BLUEPRINT:ADC44248BOSCH:0986424711BOSCH:0986AB2738BRAKEENGINEERING:PA1370
BREMBO:P54026BREMBO:P54026NDELPHI:LP1546DON:PCP1292EICHER:101692289
FEBIBILSTEIN:170625FERODO:FDB1570FMSI-VERBAND:7602-D733FTE:BL1811A2GALFER:21401
GIRLING:6132399HELLAPAGID:8DB355009-501HELLAPAGID:8DB355027-741HELLAPAGID:T1254ICER:181719
JAPANPARTS:JPP-592AFJURATEK:JCP1570JURID:572519DJURID:572519JJURID:572519J-AS
LPR:05P1029MAGNETIMARELLI:363700201254METELLI:22-0484-0MGA:791MINTEX:MDB1965
A.B.S.:37284fri.tech.:500.0HERTH+BUSSJAKOPARTS:J3615011MOTAQUIP:VXL630NECTO:FD6993A
NIPPARTS:J3615011NK:223030PAGID:T1254REMSA:0750.02REMSA:ATE1367
ROADHOUSE:2750.02STOP:572519STEXTAR:2359301TEXTAR:2359303TEXTAR:TX0606
TRUSTING:500.0TRW:GDB3239UNIPART:GBP1272AFVALEO:598778WAGNER:WBP23593A
WOKING:P6503.02ZIMMERMANN:23593.150.1

Đây là trang theo xe cho Mitsubishi Pajero + Má phanh AS84818 — không phải trang mã tổng liệt kê mọi dòng xe. Nội dung dưới đây tập trung: giới thiệu dòng xe, vì sao khớp mã này, sản phẩm/thương hiệu, rồi hướng dẫn lắp và bảng năm/máy.

01

Giới thiệu Pajero (Mitsubishi)

Pajero thuộc hệ Mitsubishi. Trên trang này, dải năm liên quan Má phanh AS84818 là 1986-2021. Trong thư viện xe WEMAN, Pajero còn được ghi nhận ở khung năm rộng hơn (1982-2026) — nhưng chỉ các tổ hợp bên dưới mới gắn với mã AS84818. Các dung tích / mã động cơ tiêu biểu trên trang: 2.5L-4D56 · 3.5L-6G74 · 2.8L-4M40 · 3.0L-6G72 · 3.2L-4M41 · 2.4L-4N15.

Pajero xuất hiện phổ biến trong tra cứu phụ tùng tại VN — trang này chỉ gom đúng một dòng xe để tránh nhầm với trang mã tổng.

Khi hỏi phụ tùng, chủ xe thường nhớ “đời năm” hoặc “dung tích”; còn phụ tùng cắt theo năm + mã động cơ. Vì vậy trang Pajero tách riêng khỏi trang mã tổng để giảm nhầm lọc/má.

Các khối đời Pajero trên trang này

1986-1991 · 2.5L-4D56

Tổ hợp 2.5L-4D56 của Pajero nằm trong dải dùng Má phanh AS84818 (OEM 4605A783).

1986-1991 · 3.5L-6G74

Tổ hợp 3.5L-6G74 của Pajero nằm trong dải dùng Má phanh AS84818 (OEM 4605A783).

1988-1990 · 2.8L-4M40

Tổ hợp 2.8L-4M40 của Pajero nằm trong dải dùng Má phanh AS84818 (OEM 4605A783).

1990-2006 · 3.0L-6G72

Tổ hợp 3.0L-6G72 của Pajero nằm trong dải dùng Má phanh AS84818 (OEM 4605A783).

1991-2000 · 3.2L-4M41

Tổ hợp 3.2L-4M41 của Pajero nằm trong dải dùng Má phanh AS84818 (OEM 4605A783).

1997-2008 · 2.5L-4D56

Tổ hợp 2.5L-4D56 của Pajero nằm trong dải dùng Má phanh AS84818 (OEM 4605A783).

1997-2008 · 3.0L-6G72

Tổ hợp 3.0L-6G72 của Pajero nằm trong dải dùng Má phanh AS84818 (OEM 4605A783).

2006-2014 · 2.4L-4N15

Tổ hợp 2.4L-4N15 của Pajero nằm trong dải dùng Má phanh AS84818 (OEM 4605A783).

2006-2014 · 2.5L-4D56

Tổ hợp 2.5L-4D56 của Pajero nằm trong dải dùng Má phanh AS84818 (OEM 4605A783).

2006-2021 · 3.0L-6B31

Tổ hợp 3.0L-6B31 của Pajero nằm trong dải dùng Má phanh AS84818 (OEM 4605A783).

02

Vì sao Pajero dùng Má phanh AS84818?

Má phanh WEMAN AS84818 được chọn cho Pajero đời 1986-2021 vì khớp dải năm/máy trên trang này (điển hình: 2.5L-4D56, 3.5L-6G74, 2.8L-4M40, 3.0L-6G72, 3.2L-4M41, 2.4L-4N15, 3.0L-6B31), với OEM tham chiếu 4605A783. Má phanh thay theo trục trên Pajero; khớp vị trí trước/sau và OEM trên bố zin. Tra cứu theo xe có thể bỏ qua động cơ nhưng vẫn nên so mã trước khi lắp.

Trang mã tổng của AS84818 có thể liệt kê nhiều dòng xe khác. Trang này chỉ trả lời câu hỏi: Pajero cần má phanh nào? — rồi dẫn tới lắp và bảng năm/máy.

Bảo dưỡng trên Pajero

  • Chu kỳ tham khảo: khoảng 40.000–60.000 km; phố / tải / taxi thường sớm hơn.
  • Kiểm độ dày bố mỗi lần bảo dưỡng lớn; nghe kêu / bàn đạp mềm thì mở mâm kiểm ngay.
  • Thay theo trục; không để dầu mỡ dính mặt bố.

3 bước chọn đúng cho Pajero

  1. Chốt năm Pajero (tem cửa / số khung / đăng kiểm) — trang này cover 1986-2021.
  2. Chốt vị trí trước / sau.
  3. So OEM 4605A783 với số trên phụ tùng zin / catalogue của Pajero.
03

Má phanh AS84818 cho Pajero & thương hiệu WEMAN

WEMAN AS84818 là Má phanh dành riêng ngữ cảnh Pajero 1986-2021. OEM tham chiếu: 4605A783. là má phanh: thay theo trục, giữ mặt bố sạch. Ngoài đúng vị trí (trước/sau) còn phải khớp OEM trên bố / catalogue.

  • Đúng vị trí trước / sau theo mã.
  • Ma sát ổn định, an toàn khi phanh.
  • Thay theo trục (cả hai bánh).
  • Nội dung trang gắn với Pajero — khác trang sản phẩm liệt kê mọi xe dùng cùng mã.

Thương hiệu WEMAN: phụ tùng lọc / má phanh / bugi / mobin định hướng thay thế OEM đúng mã cho thị trường Việt Nam và quốc tế; sản xuất theo tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng, hỗ trợ garage đối chiếu năm/máy trước khi giao. Kho tổng Hà Nội — liên hệ CSKH / Zalo kèm năm Pajero để xác nhận tồn kho.

Giới thiệu thương hiệu WEMAN

Giới thiệu thương hiệu WEMAN

WEMAN chuyên phụ tùng lọc ô tô (lọc dầu, lọc gió, lọc gió điều hòa, lọc nhiên liệu…) cho thị trường Việt Nam và quốc tế. Sản xuất tại Trung Quốc theo tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng, hướng tới thay thế OEM đúng mã, lắp nhanh cho garage và đại lý.

Hướng dẫn lắp AS84818 trên Pajero

Thay má trên xe. Cần kích / giá đỡ chắc, dụng cụ tháo ốc mâm và ốc heo. Sau lắp: đạp phanh vài lần trước khi lăn bánh.

Bước 1: tháo bánh
Bước 1

Tháo bánh

Kích xe, đặt giá đỡ chắc, tháo ốc mâm. Làm cùng trục hai bên — không chỉ thay một bánh.

Bước 2: tháo heo phanh
Bước 2

Tháo heo / mở cụm

Tháo ốc dẫn hướng heo, nhấc heo ra. Treo heo bằng dây — không để trọng lượng treo vào ống dầu.

Bước 3: tháo má cũ
Bước 3

Tháo má cũ

Trượt má cũ ra. Đọc OEM trên bố zin. Kiểm đĩa mòn gờ / nứt.

Bước 4: lắp má mới
Bước 4

Lắp má mới

Ép piston nếu cần chỗ. Lắp má đúng chiều, mặt ma sát vào đĩa; không dính dầu mỡ.

Bước 5: lắp lại và kiểm
Bước 5

Lắp lại heo & bánh

Siết ốc, lắp bánh, hạ xe. Đạp phanh vài lần cho má áp đĩa, thử ở tốc độ thấp.

Mẹo: 20–50 km đầu tránh thắng gấp liên tục để má “mài khớp” với đĩa. Kêu bất thường hoặc bàn đạp mềm — dừng kiểm lại.

Bảng lắp Pajero × AS84818

Năm · dung tích / mã động cơ — chỉ Pajero trên trang này.

NămĐộng cơ / dung tíchGhi chú
1986-19912.5L-4D56Má phanh — đối chiếu OEM trước khi lắp
1986-19913.5L-6G74Má phanh — đối chiếu OEM trước khi lắp
1988-19902.8L-4M40Má phanh — đối chiếu OEM trước khi lắp
1990-20063.0L-6G72Má phanh — đối chiếu OEM trước khi lắp
1991-20003.2L-4M41Má phanh — đối chiếu OEM trước khi lắp
1997-20082.5L-4D56Má phanh — đối chiếu OEM trước khi lắp
1997-20083.0L-6G72Má phanh — đối chiếu OEM trước khi lắp
2006-20142.4L-4N15Má phanh — đối chiếu OEM trước khi lắp
2006-20142.5L-4D56Má phanh — đối chiếu OEM trước khi lắp
2006-20213.0L-6B31Má phanh — đối chiếu OEM trước khi lắp

Chỉ mang tính tham khảo — không liên kết hãng ô tô. Đối chiếu OEM / phụ tùng zin trước khi lắp.

Câu hỏi thường gặp

Pajero 1986-2021 có dùng AS84818 không?

Có — trang theo xe này dành riêng Pajero 1986-2021 với Má phanh AS84818. Vẫn so OEM 4605A783 với phụ tùng zin trước khi lắp.

Đây có phải má sau không?

Kiểm tên / vị trí trên trang (trước hay sau). AS-series phải đối chiếu catalogue; không đoán chỉ theo model.

Trang này khác trang sản phẩm AS84818 thế nào?

Trang mã tổng liệt kê nhiều dòng xe dùng cùng mã. Trang này viết về Pajero: giới thiệu dòng xe, vì sao khớp AS84818, sản phẩm WEMAN, hướng dẫn lắp và bảng năm/máy — nội dung khác để tránh trùng lặp SEO.

Cần biết gì về dòng xe Pajero trước khi đặt?

Xem mục giới thiệu Pajero trên trang: dải năm 1986-2021, dung tích/mã động cơ liên quan, và ngữ cảnh vận hành phổ biến tại VN. Rồi đối chiếu OEM trước khi giao.

Mã OEM tương đương của AS84818 là gì?

Mã OEM tham chiếu trên Pajero: 4605A783.

Mua Má phanh WEMAN AS84818 cho Pajero ở đâu?

Liên hệ WEMAN.VN / Zalo CSKH, gửi năm Pajero (hoặc ảnh phụ tùng zin) để nhận báo giá. Kho Hà Nội, giao toàn quốc.

Tra cứu theo xe có cần chọn động cơ không?

Với má phanh trên WEMAN: tra cứu theo xe chủ yếu khớp brand / model / năm. Vẫn nên so OEM trên bố zin trước khi lắp.

Thương hiệu Đức Tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt, quy trình kiểm soát chất lượng
Chất lượng OEM Độ chính xác cao, tương thích tốt với xe gốc
Bảo hành uy tín Chính sách bảo hành rõ ràng, hỗ trợ kỹ thuật
Hỗ trợ chuyên nghiệp Đội ngũ CSKH tư vấn OEM và phân loại xe