Má phanh Mitsubishi Outlander 2016-2022 WEMAN AS84819
Mã OEM
| V1015576AA | 1607690380 | 1607690480 | V1010494AA | V1010494AB |
| 9H0M015 | 4605A261 | 4605A317 | 4605A364 | 4605A486 |
| 4605A491 | 4605A530 | 4605A546 | 4605A557 | 4605A795 |
| 4605A879 | 4605B163 | 4605B251 | MN102618 | MR527674 |
| MR527675 | MR569403 | MR727674 | MZ690186 | MZ690348 |
| MZ690565 | MZ690568 | MZ690588 | TS200053 | 1607690380 |
Mã khác
| ADVICS:D1N048 | ADVICS:SN889 | ADVICS:SS889S | AISIN:D1N048 | AISIN:SN889 |
| AISIN:SS889S | AKEBONO:ACT866A | AKEBONO:AN650WK | ALANKO:10300817 | ANDEL:181806 |
| APEC:PAD1376 | APEC:PAD1918 | APEC:PD3134 | ASIMCO:KD4722 | ATE:605760 |
| ATE:13046057602 | ATE-APAC:13046057602 | ATE-APAC:13046657602 | AUGROS:55670590 | BENDIX:510874 |
| BENDIX:573278B | BENDIX:DB1441 | BENDIX:DB1441EV | BENDIX:DB1441GCT | BENDIX:DB1441HD |
| BENDIX:DB1441ULT | BENDIX:DB14414WD | BENDIXBRAKING:BPD1221 | BLUEPRINT:ADC44264 | BOSCH:0986AB1623 |
| BOSCH:0986AB2106 | BOSCH:0986AB2285 | BOSCH:0986AB4677 | BOSCH:0986AB9111 | BOSCH:0986BB0590 |
| BOSCH:098650A267 | BOSCH:0986424716 | BOSCH:0986505408 | BOSCH:BP428 | BOSCH:BP866 |
| BRECK:235840070100 | BREMBO:07B31409 | BREMBO:P11026 | BREMBO:P11026N | BREMBO:P18027N |
| BREMBO:P54030 | BREMBO:P54030N | BREMBO:P54030X | BREMSEN:AXBP1812 | CAR:PNT7431 |
| CHAMPION:573278CH | CHAMPION:574082CH | CIFAM:8224810 | COBREQ:N1446 | COMLINE:ADB31256 |
| COMLINE:CBP31256 | DANAHER:ADP0114 | DANAHER:ADP011401 | DANAHER:ADP1358 | DANAHER:DBP1684 |
| DANAHER:DBP2038 | DBAAUSTRALIA:DB1441SS | DBAAUSTRALIA:DB1441SSEV | DBAAUSTRALIA:DB1441XP | DELPHI:LP1684 |
| DELPHI:LP1684N18B1 | DON:PCP1069 | DYNAMATRIX:DBP4388 | EBCBRAKES:DP1614 | EBCBRAKES:DP21614 |
| EBCBRAKES:DP31614C | ECOPADS:ECO1405 | EUROREPAR:1635137180 | EUROREPAR:1643070480 | FEBEST:0401EAF |
| FEBIBILSTEIN:16644 | FEBIBILSTEIN:16741 | FERODO:FDB1621 | FERODO:FDB1621D | FERODO:FDB4388 |
| FERODO:FSL1621 | FMSI-VERBAND:7741D866 | FMSI-VERBAND:D866 | FRAS-LE:PD631 | FTE:BL1916A2 |
| GALFER:B1G12052412 | GIRLING:6132879 | GIRLING:6141419 | HELLA:8DB355009671 | HELLA:8DB355024141 |
| HELLA:8DB355027711 | HELLA:8DB355035391 | HELLA:8DB355045471 | HELLAPAGID:8DB355009671 | HELLAPAGID:8DB355024141 |
| HELLAPAGID:8DB355027711 | HELLAPAGID:8DB355035391 | HELLAPAGID:8DB355045471 | HELLAPAGID:355009671 | HELLAPAGID:355024141 |
| HELLAPAGID:355027711 | HELLAPAGID:355035391 | HELLAPAGID:355045471 | HI-Q:SP1360 | ICER:181806 |
| INTIMA:MD6108 | INTIMA:MD6108M | JAPANPARTS:PA004AF | JFBK:HN469 | JURATEK:JCP1621 |
| JURID:573278J | JURID:574082J | KAWE:080402 | KAWE:080412 | KBP:BP5532 |
| KEYPARTS:KBP1831 | LPR:05P1347 | MAGNETIMARELLI:363700201274 | MAGNETIMARELLI:T1274MM | MAPCO:6751 |
| MASTER-SPORTGERMANY:13046057602NSETMS | MAXGEAR:191144 | METZGER:080412 | METZGER:1170133 | MEYLE:0252358416PD |
| MEYLE:0252358416W | MINTEX:MDB2134 | MINTEX:MDB82134 | A.B.S.:37202 | A.B.S.:37202OE |
| A.B.S.:P11026 | A.B.S.:P54030 | A.B.S.:P54030X | A.Z.Meisterteile:AZMT440222703 | BORG&BECK:BBP1831 |
| BORG&BECK:BBP2173 | fri.tech.:4970 | FUJIBRAKE(F.B.L.):AFP479 | HERTH+BUSSJAKOPARTS:J3605046 | S.Y.L:1319 |
| MKKASHIYAMA:D6108 | MKKASHIYAMA:D6108H | MOPARPARTS:V1010494AA | MOTAQUIP:LVXL1155 | MOTAQUIP:LVXL1628 |
| NAPA:PBP7259 | NIBK:PN3469S | NIPPARTS:J3605046 | NISSHINBO:NP3009 | NK:223028 |
| OPENPARTS:BPA080412 | OPTIMAL:12284 | OPTIMAL:BP12284 | PADTECH:PAD2134 | PADTECH:PAD2985 |
| PAGID:T1274 | PAGID:T1274MX | PAGID:T1274N | PAGID:T1274N50303N00 | PAGID:T1274N54352N00 |
| PAGID:T1274N54483N00 | PAGID:T1274N54487N00 | PAGID:T1274N54844N00 | PAGID:T1274N54982N00 | QUARO:QP7145 |
| QUARO:QP7145C | QUINTONHAZELL:BP1294 | RBRAKE:RB1806 | REMSA:080402 | REMSA:080412 |
| REMSA:80412 | RHIAG:76354 | ROADHOUSE:280402 | ROADHOUSE:280412 | SANGSINBRAKE:SP1360 |
| STELLOX:815002BSX | TEXTAR:2358401 | TEXTAR:2358401SC | TEXTAR:2358407 | TEXTAR:2358401103900 |
| TEXTAR:2358401110500 | TEXTAR:2358401110700 | TEXTAR:2358401135200 | TEXTAR:2358401148300 | TEXTAR:2358401148700 |
| TEXTAR:2358401184400 | TEXTAR:2358401198200 | TRISCAN:811042019 | TRUSTING:4970 | TRW:GDB3287 |
| TRW:GDB3287AT | TRW:GDB4142 | VALEO:301886 | VALEO:598886 | VALEO:604058 |
| VALEO:606440 | VALEO:670886 | WAGNER:OEX866 | WAGNER:QC866 | WAGNER:WBP23584A |

Phù hợp với Mitsubishi Outlander 2016-2022
OEM: CHRYSLER : V1015576AA
Má phanh WEMAN AS84819 được thiết kế dành cho Mitsubishi Outlander đời 2016-2022.
- Đảm bảo đúng tiêu chuẩn OEM.
- Hiệu suất lọc cao.
- Bảo vệ động cơ.
Phụ tùng gợi ý cho Mitsubishi Outlander

Giới thiệu thương hiệu WEMAN
WEMAN chuyên phụ tùng lọc ô tô (lọc dầu, lọc gió, lọc gió điều hòa, lọc nhiên liệu…) cho thị trường Việt Nam và quốc tế. Sản xuất tại Trung Quốc theo tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng, hướng tới thay thế OEM đúng mã, lắp nhanh cho garage và đại lý.
Thông số kỹ thuật
- Mã sản phẩm: AS84819
- Loại sản phẩm: Má phanh
- Thương hiệu sản phẩm: WEMAN
- Dòng xe: Grandis và Outlander
- Năm áp dụng: 2004-2011
- Kích thước: D866
- Mã OEM tham chiếu: V1015576AA
Sản xuất tại Trung Quốc
Dòng xe tương thích
WEMAN Má phanh AS84819 phù hợp:
| Dòng xe | Năm | Sản phẩm |
|---|---|---|
| Mitsu*ishi Grandis | 2004-2011 | 2.4L-4G69 |
| Mitsu*ishi Outlander | 2005-2012 | 2.4L-4B12 |
| Mitsu*ishi Outlander | 2012-2021 | 2.4L-4J12 |
| Mitsu*ishi Outlander | 2013-2021 | 3.0L-6B31 |
| Mitsu*ishi Outlander | 2016-2022 | 2.0L-4J11 |
Ưu điểm sản phẩm
Má phanh AS84819 — ma sát ổn, hạn chế kêu khi đĩa sạch. Kiểm khoảng 40.000–60.000 km (xe Mitsu*ishi), hoặc bố mỏng / bàn đạp mềm. Thay theo trục; không dính dầu lên mặt bố.
Thống kê mã OEM
OEM của AS84819: 29 mã, mở đầu V1015576AA. Tra cứu / so khớp bên dưới.
V1015576AA | 1607690380 | 1607690480 | V1010494AA | V1010494AB |
9H0M015 | 4605A261 | 4605A317 | 4605A364 | 4605A486 |
4605A491 | 4605A530 | 4605A546 | 4605A557 | 4605A795 |
4605A879 | 4605B163 | 4605B251 | MN102618 | MR527674 |
MR527675 | MR569403 | MR727674 | MZ690186 | MZ690348 |
MZ690565 | MZ690568 | MZ690588 | TS200053 |
Thống kê mã tham chiếu khác
Ngoài OEM, trang AS84819 có 200 mã phụ — giúp phân biệt khi index.
ADVICS:D1N048 | ADVICS:SN889 | ADVICS:SS889S | AISIN:D1N048 |
AISIN:SN889 | AISIN:SS889S | AKEBONO:ACT866A | AKEBONO:AN650WK |
ALANKO:10300817 | ANDEL:181806 | APEC:PAD1376 | APEC:PAD1918 |
APEC:PD3134 | ASIMCO:KD4722 | ATE:605760 | ATE:13046057602 |
ATE-APAC:13046057602 | ATE-APAC:13046657602 | AUGROS:55670590 | BENDIX:510874 |
BENDIX:573278B | BENDIX:DB1441 | BENDIX:DB1441EV | BENDIX:DB1441GCT |
BENDIX:DB1441HD | BENDIX:DB1441ULT | BENDIX:DB14414WD | BENDIXBRAKING:BPD1221 |
BLUEPRINT:ADC44264 | BOSCH:0986AB1623 | BOSCH:0986AB2106 | BOSCH:0986AB2285 |
BOSCH:0986AB4677 | BOSCH:0986AB9111 | BOSCH:0986BB0590 | BOSCH:098650A267 |
BOSCH:0986424716 | BOSCH:0986505408 | BOSCH:BP428 | BOSCH:BP866 |
BRECK:235840070100 | BREMBO:07B31409 | BREMBO:P11026 | BREMBO:P11026N |
BREMBO:P18027N | BREMBO:P54030 | BREMBO:P54030N | BREMBO:P54030X |
Câu hỏi thường gặp
Má phanh WEMAN AS84819 có lắp được Mitsubishi Outlander 2016-2022 không?
Có. Má phanh mã AS84819 được thiết kế phù hợp Mitsubishi Outlander 2016-2022. Vui lòng đối chiếu OEM trước khi lắp.
Mã OEM tương đương của AS84819 là gì?
Mã OEM tham chiếu: CHRYSLER : V1015576AA.
Mua Má phanh WEMAN AS84819 ở đâu?
Liên hệ WEMAN.VN hoặc đại lý khu vực để nhận báo giá và giao hàng toàn quốc.








