

Má phanh MG5 5Q0 698 451 C WEMAN AS86347
Mã OEM
| 5Q0 698 451 C | 8Q0 698 451 N | 8V0 698 451 | 8V0 698 451 F | 8V0 698 451 H |
| L5Q 698 451 C | L8V 698 451 | 5Q0 698 451 C | 5Q0 698 451 AG | 5Q0 698 451 Q |
| 5QD 698 451 D | 5Q0 698 451 AD | 5Q0 698 451 C | 5Q0 698 451 N | 5Q0 698 451 R |
| 5Q0 698 491 N | 8V0 698 451 | 8V0 698 451 B | 8V0 698 491 B | JZW 698 451 AA |
Mã khác
| ABE:C2W034ABE-P | AISIN:BPVW-2016 | AKEBONO:AN-4788K | ALFREDHEYD:28481124 | APEC:PAD3366 |
| ASHIKA:51-00-0905 | ASHUKIBYPALIDIUM:P1-1537 | ATE:13.0460-7293.2 | ATE:607293 | AUTOMEGA:250152410 |
| BENDIX:511182 | BENDIX:573409B | BOSCH:0986460011 | BOSCH:0986494659 | BREMBO:P85125 |
| BREMBO:P85125E | BREMBO:P85191 | DELPHI:LP2490 | DELPHI:LP3845 | DELPHI:LP5011EV |
| DIAMAX:N09926 | DJPARTS:BP2456 | EUROREPAR:1639369480 | EUROREPAR:1682319880 | FERODO:FDB4434 |
| FRIGAIR:PD10.528 | FTE:BL2091A1 | GALFER:B1.G120-1430.2 | GALFER:G1201430 | GIRLING:6121761 |
| GIRLING:6121791 | HELLA:8DB355020-271 | HELLA:T1976 | HELLAPAGID:8DB355020-271 | HELLAPAGID:T1976 |
| ICER:182099 | JAPANPARTS:PP-0905AF | JAPKO:510905 | JURID:573409J | KAVOPARTS:KBP-10003 |
| KEYPARTS:KBP2402 | LPR:05P1835 | LUCAS:GDB1957 | LUCASCAV:GDB1957 | LUCASDIESEL:GDB1957 |
| LUCASELECTRICAL:GDB1957 | LUCASENGINEDRIVE:GDB1957 | LUCASTVS:GDB1957 | MASTER-SPORTGERMANY:13046072932N-SET-MS | MAXGEAR:19-3884 |
| MEC-DIESEL:570338 | A.B.S.:37964 | BORG&BECK:BBP2402 | TRW/KETNER:GDB1957 | MGA:MGA1125 |
| MINTEX:MDB3100 | MINTEX:MDB3100FR | MOTRIO:8660005262 | MOTRIO:8660006801 | NECTO:FD7566A |
| NIPPARTS:24152 | NK:2247114 | OPTIMAL:12629 | OPTIMAL:12701 | OSSCA:24152 |
| PAGID:8DB355020-271 | PAGID:T1976 | QHBENELUX:BP1821 | QUARO:QP7274C | QUINTONHAZELL:BP1821 |
| RBRAKE:RB2099 | RAICAM:RA.0992.1 | REMSA:21516.00 | ROADHOUSE:21516.00 | SBS:15012247114 |
| SKF:VKBP90152 | TEXTAR:2500816405 | TEXTAR:2500801 | TEXTAR:2500803 | TRISCAN:811029171 |
| TRUSTING:967.0 | TRW:GDB1957 | TRWENGINECOMPONENT:GDB1957 | VALEO:601329 | VALEO:610377 |
| VALEO:9010676 | VALEOMX:601329 | VALEOMX:610377 | VALEOMX:9010676 | VIKA:66981695201 |
| WOKING:P14163.00 | ZIMMERMANN:25008.165.1 |

Giới thiệu thương hiệu WEMAN
WEMAN chuyên phụ tùng lọc ô tô (lọc dầu, lọc gió, lọc gió điều hòa, lọc nhiên liệu…) cho thị trường Việt Nam và quốc tế. Sản xuất tại Trung Quốc theo tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng, hướng tới thay thế OEM đúng mã, lắp nhanh cho garage và đại lý.
Thông số kỹ thuật
- Mã sản phẩm: AS86347
- Loại sản phẩm: Má phanh
- Thương hiệu xe: WE*AN
- Dòng xe: MG5
- Năm áp dụng: 2018-2023
- Kích thước: D1761
- Mã OEM tham chiếu: 5Q0 698 451 C
Sản xuất tại Trung Quốc
Dòng xe tương thích
WEMAN Má phanh AS86347 phù hợp:
| Dòng xe | Năm | Sản phẩm |
|---|---|---|
| M-G MG5 | 2018-2023 | Má phanh |
Ưu điểm sản phẩm
Má phanh AS86347 — ma sát ổn, hạn chế kêu khi đĩa sạch. Kiểm khoảng 20.000–40.000 km (xe WE*AN), hoặc bố mỏng / bàn đạp mềm. Thay theo trục; không dính dầu lên mặt bố.
Thống kê mã OEM
AS86347 (Má phanh) liệt kê 17 OEM; ưu tiên 5Q0 698 451 C.
5Q0 698 451 C | 8Q0 698 451 N | 8V0 698 451 | 8V0 698 451 F | 8V0 698 451 H |
L5Q 698 451 C | L8V 698 451 | 5Q0 698 451 AG | 5Q0 698 451 Q | 5QD 698 451 D |
5Q0 698 451 AD | 5Q0 698 451 N | 5Q0 698 451 R | 5Q0 698 491 N | 8V0 698 451 B |
8V0 698 491 B | JZW 698 451 AA |
Thống kê mã tham chiếu khác
Mã khác của AS86347: 92 mục, liệt kê bên dưới.
ABE:C2W034ABE-P | AISIN:BPVW-2016 | AKEBONO:AN-4788K | ALFREDHEYD:28481124 |
APEC:PAD3366 | ASHIKA:51-00-0905 | ASHUKIBYPALIDIUM:P1-1537 | ATE:13.0460-7293.2 |
ATE:607293 | AUTOMEGA:250152410 | BENDIX:511182 | BENDIX:573409B |
BOSCH:0986460011 | BOSCH:0986494659 | BREMBO:P85125 | BREMBO:P85125E |
BREMBO:P85191 | DELPHI:LP2490 | DELPHI:LP3845 | DELPHI:LP5011EV |
DIAMAX:N09926 | DJPARTS:BP2456 | EUROREPAR:1639369480 | EUROREPAR:1682319880 |
FERODO:FDB4434 | FRIGAIR:PD10.528 | FTE:BL2091A1 | GALFER:B1.G120-1430.2 |
GALFER:G1201430 | GIRLING:6121761 | GIRLING:6121791 | HELLA:8DB355020-271 |
HELLA:T1976 | HELLAPAGID:8DB355020-271 | HELLAPAGID:T1976 | ICER:182099 |
JAPANPARTS:PP-0905AF | JAPKO:510905 | JURID:573409J | KAVOPARTS:KBP-10003 |
KEYPARTS:KBP2402 | LPR:05P1835 | LUCAS:GDB1957 | LUCASCAV:GDB1957 |
LUCASDIESEL:GDB1957 | LUCASELECTRICAL:GDB1957 | LUCASENGINEDRIVE:GDB1957 | LUCASTVS:GDB1957 |
Câu hỏi thường gặp
Bao lâu thay Má phanh AS86347?
Khoảng 20.000–40.000 km trên xe M-G. Đường bụi / tải nặng / tắc đường thường xuyên thì thay sớm hơn.
AS86347 lắp xe nào?
Má phanh AS86347 dùng cho M-G MG5. Trước khi lắp hãy so mã OEM / mã tham chiếu trên trang này.
OEM của AS86347?
OEM chính: 5Q0 698 451 C. Xem mục thống kê mã OEM và mã tham chiếu khác bên dưới để đối chiếu đủ mã.






