

Má phanh cho MG5 Mã SEAT : 1J0 698 151 hiệu WEMAN AS86307
Phân loại áp dụng
Chỉ mang tính tham khảo — không liên kết hãng ô tô.
Mã OEM
| 1J0 698 151 | 1J0 698 151 A | 1J0 698 151 B | 1J0 698 151 H | 1J0 698 151 J |
| 1JE 698 151 B | 1S0 698 151 A | 1S0 698 151 B | 1S0 698 151 C | 1S0 698 151 D |
| 2Q0 698 151 | 5C0 698 151 | 6C0 698 151 | 6C0 698 151 B | 6C0 698 151 D |
| 6Q0 698 151 | 6R0 698 151 A | JZW 698 151 A | JZW 698 151 AF | 1J0 698 151 |
| 1J0 698 151 A | 1J0 698 151 B | 1J0 698 151 H | 1J0 698 151 J | 1JE 698 151 B |
| 1S0 698 151 A | 1S0 698 151 B | 1S0 698 151 C | 1S0 698 151 D | 5C0 698 151 |
| 6C0 698 151 | 6C0 698 151 B | 6C0 698 151 D | 6Q0 698 151 | 6R0 698 151 A |
| JZW 698 151 A | JZW 698 151 AF | 1J0 698 151 | 1J0 698 151 A | 1J0 698 151 B |
| 1J0 698 151 C | 1J0 698 151 H | 1J0 698 151 J | 1JE 698 151 B | 1S0 698 151 |
| 1S0 698 151 A | 1S0 698 151 B | 1S0 698 151 C | 1S0 698 151 D | 2Q0 698 151 |
| 2Q0 698 151 A | 2Q0 698 151 T | 5C0 698 151 | 6C0 698 151 | 6C0 698 151 B |
| 6C0 698 151 D | 6Q0 698 151 | 6R0 698 151 A | JZW 698 151 A | JZW 698 151 AF |
Mã khác
| ATE:13.0460-7111.2 | ATE:13.0470-7111.2 | BENDIX:571929B | BENDIX:571985B | BOSCH:0986424364 |
| BOSCH:0986494925 | BOSCH:F026000063 | BREMBO:P85041 | BREMBO:P85041X | BREMBO:P85105 |
| BREMBO:P85041N | BREMBO:P85105N | DELPHI:LP1104 | DELPHI:LP1436 | FEBIBILSTEIN:16326 |
| FEBIBILSTEIN:16328 | FEBIBILSTEIN:16480 | FEBIBILSTEIN:16486 | FERODO:FCP1094S | FERODO:FDB1094 |
| FERODO:FQT1094 | FERODO:FSL1094 | FERODO:TAR1094 | FMSI-VERBAND:7635-D768 | FMSI-VERBAND:7860-D768 |
| FMSI-VERBAND:D768 | FTE:BL1614A1 | FTE:BL1614B1 | HELLA:8DB355008-591 | HELLAPAGID:8DB355008-591 |
| ICER:181338 | JURID:571929J | JURID:571985J | MGA:407 | MGA:424 |
| MINTEX:MDB1811 | MINTEX:MDB2034 | NECTO:FD6754A | NECTO:FD6754N | NK:224740 |
| PAGID:T1101 | PAGID:T1165 | PAGID:T1165-ECO | PEX:7.466 | PEX:7.536 |
| QUINTONHAZELL:0633.00 | QUINTONHAZELL:0633.20 | QUINTONHAZELL:BP967 | QUINTONHAZELL:BP1208 | REMSA:0633.00 |
| REMSA:0633.20 | ROADHOUSE:2633.00 | ROADHOUSE:2633.20 | ROULUNDSBRAKING:638181 | TEXTAR:2313081 |
| TEXTAR:2313091 | TEXTAR:2358704 | TRW:GDB1287 | TRW:GDB1357 | TRW:GDB1984 |
| TRW:GDB1984DTE | VALEO:168975 | VALEO:301332 | VALEO:302029 | VALEO:598332 |
| VALEO:598487 | ZIMMERMANN:21974.195.1 | ZIMMERMANN:23130.195.1 |

Giới thiệu thương hiệu WEMAN
WEMAN chuyên phụ tùng lọc ô tô (lọc dầu, lọc gió, lọc gió điều hòa, lọc nhiên liệu…) cho thị trường Việt Nam và quốc tế. Sản xuất tại Trung Quốc theo tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng, hướng tới thay thế OEM đúng mã, lắp nhanh cho garage và đại lý.
Thông số kỹ thuật
- Mã sản phẩm: AS86307
- Loại sản phẩm: Má phanh
- Thương hiệu sản phẩm: WEMAN
- Dòng xe: MG5
- Năm áp dụng: 2018-2026
- Kích thước: D768
- Mã OEM tham chiếu: 1J0 698 151
Sản xuất tại Trung Quốc
Dòng xe tương thích
Sản phẩm này phù hợp với các dòng xe dưới đây (thông tin chỉ mang tính khuyến nghị tương thích / lắp đặt; không liên quan đến các hãng xe được liệt kê).
WEMAN Má phanh AS86307 phù hợp 2 tổ hợp dòng xe / năm bên dưới (đối chiếu OEM 1J0 698 151 ở khối mã phía trên trang).
| Dòng xe | Năm | Sản phẩm |
|---|---|---|
| MG MG5 | 2018-2026 | 1.5T-15E4E |
| MG MG5 | 2021-2026 | 1.5L-15S4C |
Ưu điểm sản phẩm
Má phanh AS86307 — phù hợp các dòng như MG5. Ma sát ổn định, hạn chế kêu khi đĩa sạch. Kiểm khoảng 20.000–40.000 km (xe MG), hoặc khi bố mỏng / bàn đạp mềm. Thay theo trục; không để dầu mỡ dính mặt bố.
Hướng dẫn chọn và lắp Má phanh
Trước khi đặt hàng Má phanh AS86307, hãy đối chiếu mã OEM 1J0 698 151 (và các mã trong khối «Mã OEM» phía trên) với mã trên lọc zin / sổ bảo dưỡng. Trang này tập trung các dòng như MG5 — chọn đúng năm và động cơ trong bảng tương thích.
Thay má phanh theo trục; giữ mặt bố sạch, không dính dầu mỡ; kiểm độ dày bố định kỳ. Kho tổng WEMAN tại Hà Nội — liên hệ CSKH để xác nhận tồn kho và báo giá trước khi lắp.
Câu hỏi thường gặp
Bao lâu thay Má phanh AS86307?
Khoảng 20.000–40.000 km trên xe MG. Đường bụi / tải nặng / tắc đường thường xuyên thì thay sớm hơn.
AS86307 lắp xe nào?
Má phanh AS86307 dùng cho MG MG5. Trước khi lắp hãy so mã OEM / mã tham chiếu trên trang này.
OEM của AS86307?
OEM chính: SEAT : 1J0 698 151. Xem mục thống kê mã OEM và mã tham chiếu khác bên dưới để đối chiếu đủ mã.












