

Má phanh Mazda Bt-50 2011-2020 2.2L-P4AT WEMAN AS87518
Phân loại áp dụng
Chỉ mang tính tham khảo — không liên kết hãng ô tô.
Mã OEM
| 1723410 | 1723538 | 2138027 | 2566170 | AB3Z2V001A |
| AB312L361AB | AB312001AB | FORD ASIA & OCEANIA : MB3C2001AA | FORD ASIA & OCEANIA : MB3Z2001A | UCYR3323ZA |
| AB3Z2V001A | UCYR3323ZA | MEAB3J2L361AB | UCYE3323Z |
Mã khác
| ABE:C1G068ABE | ABE:C1G068ABEP | AISIN:BPFO1017 | AKRON-MALO:1051141 | ANDEL:182109 |
| APEC:PAD2038 | APEC:PD3730 | ASHIKA:5003351 | ASHUKIBYPALIDIUM:P11573 | ASIMCO:KD6365 |
| ATE:13046080142 | ATE-APAC:13046580142 | BENDIX:511068 | BENDIX:DB2074 | BENDIX:DB2074HD |
| BENDIX:DB2074ULT | BENDIX:DB2074ULT4WD | BENDIX:DB20744WD | BENDIXBRAKING:BPD1413 | BLUEPRINT:ADM542104 |
| BOSCH:0986AB1083 | BOSCH:0986BB0967 | BOSCH:0986T11501 | BOSCH:0986494791 | BRAKEENGINEERING:PA2021 |
| BRAXIS:AB0442 | BREMBO:P24153 | BREMBO:P24153N | BREMBO:P24153X | BREMSI:BP3527 |
| CAR:PNT8671 | CHAMPION:573449CH | CIFAM:8229710 | COBREQ:N197 | COBREQ:N197C |
| COMLINE:ADB32275 | COMLINE:ADB36105 | COMLINE:CBP32275 | COMLINE:CBP36105 | DANAHER:ADP0294 |
| DANAHER:ADP029401 | DANAHER:ADP029402 | DANAHER:DBP2484 | DANAHER:DBP24841 | DBAAUSTRALIA:DB2074SP |
| DBAAUSTRALIA:DB2074SS | DBAAUSTRALIA:DB2074XP | DELPHI:LP2484 | DELPHI:LP3937 | DENCKERMANN:B111373 |
| DON:PCP1393 | EBCBRAKES:DP42140R | EBCBRAKES:DPX2140 | EUROBRAKE:5502222577 | EUROREPAR:1643081880 |
| EUROREPAR:1675992880 | FEBIBILSTEIN:170380 | FERODO:FDB4475 | FERODO:FDB4832 | FMSI-VERBAND:8905D1676 |
| FMSI-VERBAND:D1676 | A.B.S.:37973 | A.B.S.:37973OE | A.B.S.:P24153 | A.Z.Meisterteile:AZMT440221607 |
| BORG&BECK:BBP2406 | Dr!ve+:DP1010100095 | fri.tech.:9870 | HERTH+BUSSJAKOPARTS:J3603077 | S.Y.L:4213 |
| FRAS-LE:PD1434 | FREMAX:FBP2183 | FTE:9010963 | FTE:BL2755A1 | GIRLING:6120056 |
| GIRLING:61786991 | HELLA:8DB355020781 | HELLA:8DB355030661 | HELLA:8DB355045271 | HELLAPAGID:8DB355020781 |
| HELLAPAGID:8DB355030661 | HELLAPAGID:8DB355045271 | HELLAPAGID:355020781 | HELLAPAGID:355030661 | HELLAPAGID:355045271 |
| HI-Q:SP1596 | ICER:182109 | ICER:182109LM | ICER:LM2109 | INTIMA:MD8704M |
| JAPANPARTS:PA351AF | JPGROUP:1563607610 | JURATEK:JCP8059 | JURID:573449J | JURID:HQJ2293A |
| KALE:2563216405 | KAWE:152402 | LPR:05P1768 | MAGNETIMARELLI:363700202173 | MAGNETIMARELLI:363916061301 |
| MAPCO:6679 | MAPCO:66791 | MASTER-SPORTGERMANY:13046080142NSETMS | MAXGEAR:193039 | METELLI:2209710 |
| METZGER:1170946 | MEYLE:0252563216 | MEYLE:0252563216PD | MINTEX:MDB3265 | MKKASHIYAMA:D3160M |
| MKKASHIYAMA:D3160MH | MOTAQUIP:LVXL1768 | NAPA:PBP7087 | NIBK:PN51001 | NIPPARTS:N3603075 |
| NISSHINBO:NP5049 | NISSHINBO:PF5591 | NK:222577 | OPENPARTS:BPA152402 | OPTIMAL:12700 |
| OPTIMAL:BP12700 | PAGID:T2173 | PAGID:T2173MX | PAGID:T2173N | PAGID:T2173N55534N00 |
| QUARO:QP6823 | QUARO:QP6823C | QUINTONHAZELL:BP1886 | RBRAKE:RB2109 | REMSA:152402 |
| RIDEX:402B0809 | ROADHOUSE:2152402 | SANGSINBRAKE:SP1596 | STELLOX:000425BSX | TEXTAR:2563201 |
| TEXTAR:2563201253400 | TOMEXBRAKES:TX1922 | TRISCAN:811080558 | TRUSTING:9870 | TRW:GDB2005 |
| TRW:GDB2005AT | TRW:GDB7869 | TRW:GDB7869AT | TRW:GDB7869DT | TRW:GDB7869UT |
| TRW:GDB9013 | VALEO:302484 | VALEO:601466 | VALEO:670043 | WILLTEC:FP967 |
| WILLTEC:PW967 | WILLTEC:PW967P | WOKING:P1424302 | ZIMMERMANN:256321651 | ZIMMERMANN:256321652 |
Phù hợp với Mazda Bt-50 2011-2020
OEM: 1723410
Má phanh WEMAN AS87518 được thiết kế dành cho Mazda Bt-50 đời 2011-2020. Động cơ 2.2L-P4AT.
- Đảm bảo đúng tiêu chuẩn OEM.
- Hiệu suất lọc cao.
- Bảo vệ động cơ.

Giới thiệu thương hiệu WEMAN
WEMAN chuyên phụ tùng lọc ô tô (lọc dầu, lọc gió, lọc gió điều hòa, lọc nhiên liệu…) cho thị trường Việt Nam và quốc tế. Sản xuất tại Trung Quốc theo tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng, hướng tới thay thế OEM đúng mã, lắp nhanh cho garage và đại lý.
Thông số kỹ thuật
- Mã sản phẩm: AS87518
- Loại sản phẩm: Má phanh
- Thương hiệu sản phẩm: WEMAN
- Dòng xe: Ranger và BT-50
- Năm áp dụng: 2011-2022
- Kích thước: D1676
- Mã OEM tham chiếu: 1723410
Sản xuất tại Trung Quốc
Dòng xe tương thích
Sản phẩm này phù hợp với các dòng xe dưới đây (thông tin chỉ mang tính khuyến nghị tương thích / lắp đặt; không liên quan đến các hãng xe được liệt kê).
WEMAN Má phanh AS87518 phù hợp 5 tổ hợp dòng xe / năm bên dưới (đối chiếu OEM 1723410 ở khối mã phía trên trang).
| Dòng xe | Năm | Sản phẩm |
|---|---|---|
| Ford Ranger | 2011-2022 | 2.2L-T22DD0P |
| Ford Ranger | 2011-2022 | 3.2L-T32DD0P |
| Ford Ranger | 2014-2022 | 2.0T-T20DD0J |
| Mazda BT-50 | 2011-2020 | 2.2L-P4AT |
| Mazda BT-50 | 2011-2020 | 3.2L-P5AT |
Ưu điểm sản phẩm
Má phanh AS87518 — phù hợp các dòng như Ranger và BT-50. Ma sát ổn định, hạn chế kêu khi đĩa sạch. Kiểm khoảng 30.000–50.000 km (xe Ford), hoặc khi bố mỏng / bàn đạp mềm. Thay theo trục; không để dầu mỡ dính mặt bố.
Hướng dẫn chọn và lắp Má phanh
Trước khi đặt hàng Má phanh AS87518, hãy đối chiếu mã OEM 1723410 (và các mã trong khối «Mã OEM» phía trên) với mã trên lọc zin / sổ bảo dưỡng. Trang này tập trung các dòng như Ranger và BT-50 — chọn đúng năm và động cơ trong bảng tương thích.
Thay má phanh theo trục; giữ mặt bố sạch, không dính dầu mỡ; kiểm độ dày bố định kỳ. Kho tổng WEMAN tại Hà Nội — liên hệ CSKH để xác nhận tồn kho và báo giá trước khi lắp.
Câu hỏi thường gặp
Má phanh WEMAN AS87518 có lắp được Mazda Bt-50 2011-2020 không?
Có. Má phanh mã AS87518 được thiết kế phù hợp Mazda Bt-50 2011-2020. Vui lòng đối chiếu OEM trước khi lắp.
Mã OEM tương đương của AS87518 là gì?
Mã OEM tham chiếu: 1723410.
Mua Má phanh WEMAN AS87518 ở đâu?
Liên hệ WEMAN.VN hoặc đại lý khu vực để nhận báo giá và giao hàng toàn quốc.




