Trang theo xe
LEXUS · GX
GX cần má phanh nào?
2003–2020 · 4.7L-2UZ-FE / 4.6L-1UR-FE · OEM 04465-04070 · WEMAN AS84441


Má phanh cho GX 2003-2020 4.7L-2UZ-FE / 4.6L-1UR-FE Mã 04465-04070 hiệu WEMAN AS84441
Trang theo dòng xe — bảng năm/máy và hướng dẫn lắp ở phía dưới. Đối chiếu OEM trước khi đặt.
Mã OEM
| 04465-04070 | 04465-35250 | 04465-35290 | 04465-60320 | 04465-YZZDB |
| PS558H | PV565H | 4605A472 | 4605A481 | 04465-0K090 |
| 04465-04070 | 04465-35250 | 04465-35290 | 04465-60210 | 04465-60270 |
| 04465-60320 | 04465-YZZDB |
Mã khác
| ATE:13046057472 | BENDIX:572515B | BLUEPRINT:ADC44218 | BOSCH:0986TB2449 | BOSCH:0986494153 |
| BRAKEENGINEERING:PA1616 | BREMBO:P83066 | BREMBO:P83066N | BREMBO:P83102 | CHAMPION:572515CH |
| DELPHI:LP1782 | FERODO:FDB1698 | FERODO:FDB1698-D | FERODO:FSL1698 | FMSI-VERBAND:7877-D976 |
| FTE:BL1923A2 | GALFER:B1G12053332 | GIRLING:6133649 | HELLAPAGID:8DB355010491 | HELLAPAGID:8DB355024241 |
| HELLAPAGID:8DB355028171 | ICER:181665 | JURID:572515J | JURID:572515J-D | LPR:05P1379 |
| MAGNETIMARELLI:363700201368 | METELLI:22-0454-0 | MGA:787 | MINTEX:MDB2553 | MINTEX:MDB2984 |
| NATIONAL:NP2523 | NECTO:FD7123A | NIPPARTS:J3602109 | OPTIMAL:12305 | PAGID:T1368 |
| QHBENELUX:7666 | REMSA:098800 | ROADHOUSE:298800 | STOP:572515S | TEXTAR:2402401 |
| TEXTAR:2402403 | TEXTAR:2402407 | TEXTAR:2402417805T4051 | fri.tech.:4700 | HP(ZEBRA):7666 |
| ISOTECHP.DEFREIN:IBP0959 | TRUSTING:4700 | TRW:GDB3364 | TRW:GDB3364AT | TRW:GDB3364DT |
| VALEO:301857 | VALEO:598744 | VALEO:598857 | WAGNER:WBP24024A | WAGNER:WBP24024A-D |
| WAGNER:WD976 | WOKING:P888300 | ZIMMERMANN:240241701 |
Đây là trang theo xe cho Lexus GX + Má phanh AS84441 — không phải trang mã tổng liệt kê mọi dòng xe. Nội dung dưới đây tập trung: giới thiệu dòng xe, vì sao khớp mã này, sản phẩm/thương hiệu, rồi hướng dẫn lắp và bảng năm/máy.
Giới thiệu GX (Lexus)
GX thuộc hệ Lexus. Trên trang này, dải năm liên quan Má phanh AS84441 là 2003-2020. Trong thư viện xe WEMAN, GX còn được ghi nhận ở khung năm rộng hơn (2002-2026) — nhưng chỉ các tổ hợp bên dưới mới gắn với mã AS84441. Các dung tích / mã động cơ tiêu biểu trên trang: 4.7L-2UZ-FE · 4.6L-1UR-FE.
GX xuất hiện phổ biến trong tra cứu phụ tùng tại VN — trang này chỉ gom đúng một dòng xe để tránh nhầm với trang mã tổng.
Khi hỏi phụ tùng, chủ xe thường nhớ “đời năm” hoặc “dung tích”; còn phụ tùng cắt theo năm + mã động cơ. Vì vậy trang GX tách riêng khỏi trang mã tổng để giảm nhầm lọc/má.
Các khối đời GX trên trang này
2003-2009 · 4.7L-2UZ-FE
Tổ hợp 4.7L-2UZ-FE của GX nằm trong dải dùng Má phanh AS84441 (OEM 04465-04070).
2010-2020 · 4.6L-1UR-FE
Tổ hợp 4.6L-1UR-FE của GX nằm trong dải dùng Má phanh AS84441 (OEM 04465-04070).
Vì sao GX dùng Má phanh AS84441?
Má phanh WEMAN AS84441 được chọn cho GX đời 2003-2020 vì khớp dải năm/máy trên trang này (điển hình: 4.7L-2UZ-FE, 4.6L-1UR-FE), với OEM tham chiếu 04465-04070. Má phanh thay theo trục trên GX; khớp vị trí trước/sau và OEM trên bố zin. Tra cứu theo xe có thể bỏ qua động cơ nhưng vẫn nên so mã trước khi lắp.
Trang mã tổng của AS84441 có thể liệt kê nhiều dòng xe khác. Trang này chỉ trả lời câu hỏi: GX cần má phanh nào? — rồi dẫn tới lắp và bảng năm/máy.
Bảo dưỡng trên GX
- Chu kỳ tham khảo: khoảng 40.000–60.000 km; phố / tải / taxi thường sớm hơn.
- Kiểm độ dày bố mỗi lần bảo dưỡng lớn; nghe kêu / bàn đạp mềm thì mở mâm kiểm ngay.
- Thay theo trục; không để dầu mỡ dính mặt bố.
3 bước chọn đúng cho GX
- Chốt năm GX (tem cửa / số khung / đăng kiểm) — trang này cover 2003-2020.
- Chốt vị trí trước / sau.
- So OEM 04465-04070 với số trên phụ tùng zin / catalogue của GX.
Má phanh AS84441 cho GX & thương hiệu WEMAN
WEMAN AS84441 là Má phanh dành riêng ngữ cảnh GX 2003-2020. OEM tham chiếu: 04465-04070. là má phanh: thay theo trục, giữ mặt bố sạch. Ngoài đúng vị trí (trước/sau) còn phải khớp OEM trên bố / catalogue.
- Đúng vị trí trước / sau theo mã.
- Ma sát ổn định, an toàn khi phanh.
- Thay theo trục (cả hai bánh).
- Nội dung trang gắn với GX — khác trang sản phẩm liệt kê mọi xe dùng cùng mã.
Thương hiệu WEMAN: phụ tùng lọc / má phanh / bugi / mobin định hướng thay thế OEM đúng mã cho thị trường Việt Nam và quốc tế; sản xuất theo tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng, hỗ trợ garage đối chiếu năm/máy trước khi giao. Kho tổng Hà Nội — liên hệ CSKH / Zalo kèm năm GX để xác nhận tồn kho.
Cần xem mọi xe dùng AS84441? Mở trang mã tổng AS84441 (khác với trang GX này).

Giới thiệu thương hiệu WEMAN
WEMAN chuyên phụ tùng lọc ô tô (lọc dầu, lọc gió, lọc gió điều hòa, lọc nhiên liệu…) cho thị trường Việt Nam và quốc tế. Sản xuất tại Trung Quốc theo tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng, hướng tới thay thế OEM đúng mã, lắp nhanh cho garage và đại lý.
Hướng dẫn lắp AS84441 trên GX
Thay má trên xe. Cần kích / giá đỡ chắc, dụng cụ tháo ốc mâm và ốc heo. Sau lắp: đạp phanh vài lần trước khi lăn bánh.

Tháo bánh
Kích xe, đặt giá đỡ chắc, tháo ốc mâm. Làm cùng trục hai bên — không chỉ thay một bánh.

Tháo heo / mở cụm
Tháo ốc dẫn hướng heo, nhấc heo ra. Treo heo bằng dây — không để trọng lượng treo vào ống dầu.

Tháo má cũ
Trượt má cũ ra. Đọc OEM trên bố zin. Kiểm đĩa mòn gờ / nứt.

Lắp má mới
Ép piston nếu cần chỗ. Lắp má đúng chiều, mặt ma sát vào đĩa; không dính dầu mỡ.

Lắp lại heo & bánh
Siết ốc, lắp bánh, hạ xe. Đạp phanh vài lần cho má áp đĩa, thử ở tốc độ thấp.
Mẹo: 20–50 km đầu tránh thắng gấp liên tục để má “mài khớp” với đĩa. Kêu bất thường hoặc bàn đạp mềm — dừng kiểm lại.
Bảng lắp GX × AS84441
Năm · dung tích / mã động cơ — chỉ GX trên trang này.
| Năm | Động cơ / dung tích | Ghi chú |
|---|---|---|
| 2003-2009 | 4.7L-2UZ-FE | Má phanh — đối chiếu OEM trước khi lắp |
| 2010-2020 | 4.6L-1UR-FE | Má phanh — đối chiếu OEM trước khi lắp |
Chỉ mang tính tham khảo — không liên kết hãng ô tô. Đối chiếu OEM / phụ tùng zin trước khi lắp.
Câu hỏi thường gặp
GX 2003-2020 có dùng AS84441 không?
Có — trang theo xe này dành riêng GX 2003-2020 với Má phanh AS84441. Vẫn so OEM 04465-04070 với phụ tùng zin trước khi lắp.
Đây có phải má sau không?
Kiểm tên / vị trí trên trang (trước hay sau). AS-series phải đối chiếu catalogue; không đoán chỉ theo model.
Trang này khác trang sản phẩm AS84441 thế nào?
Trang mã tổng liệt kê nhiều dòng xe dùng cùng mã. Trang này viết về GX: giới thiệu dòng xe, vì sao khớp AS84441, sản phẩm WEMAN, hướng dẫn lắp và bảng năm/máy — nội dung khác để tránh trùng lặp SEO.
Cần biết gì về dòng xe GX trước khi đặt?
Xem mục giới thiệu GX trên trang: dải năm 2003-2020, dung tích/mã động cơ liên quan, và ngữ cảnh vận hành phổ biến tại VN. Rồi đối chiếu OEM trước khi giao.
Mã OEM tương đương của AS84441 là gì?
Mã OEM tham chiếu trên GX: 04465-04070.
Mua Má phanh WEMAN AS84441 cho GX ở đâu?
Liên hệ WEMAN.VN / Zalo CSKH, gửi năm GX (hoặc ảnh phụ tùng zin) để nhận báo giá. Kho Hà Nội, giao toàn quốc.
Tra cứu theo xe có cần chọn động cơ không?
Với má phanh trên WEMAN: tra cứu theo xe chủ yếu khớp brand / model / năm. Vẫn nên so OEM trên bố zin trước khi lắp.



