

Má phanh HYUNDAI/KIA Sorento 2009-2015 2.0D-D4HA WEMAN AS85338
Phân loại áp dụng
Chỉ mang tính tham khảo — không liên kết hãng ô tô.
Mã OEM
| 58302A1A00 | 583020WA00 | 583022BA50 | 583022PA00 | 583022PA70 |
| 583022WA00 | 583022WA01 | 583022WA30 | 583022WA70 | 583023MA00 |
| 583023MA01 | 583023NA91 | 583024DU02 | S583022PA70 | HYUNDAI (BEIJING) : 58302A1A00 |
| 58302J5A00 | 58302J5A05 | 583021UA50 | 583022JA00 | 583022JA10 |
| 583022PA70 | 48413380B0 | 48413381B0 |
Mã khác
| ABE:C20316ABE | ABE:C20316ABEP | AISIN:BPKI2004 | AKEBONO:ACT1284 | AKEBONO:ACT1284A |
| AKEBONO:ACT1284B | AKEBONO:ACT1284C | AKEBONO:ACT1413 | AKEBONO:ACT1543 | AKEBONO:ACT1816 |
| AKEBONO:AN8206WK | AKEBONO:AN8206WKE | AKRON-MALO:1051146 | ALANKO:10300885 | ANDEL:181954 |
| APEC:PAD1753 | APEC:PAD2092 | APEC:PD3347 | APEC:PD3662 | ASHIKA:510KK11 |
| ASHUKIBYPALIDIUM:10832130 | ASIMCO:KD9767 | ATE:13046056332 | ATE:13047056332 | ATE-APAC:13046556332 |
| ATE-APAC:13046613932 | ATE-APAC:13046656332 | BENDIX:510918 | BENDIX:572639B | BENDIX:DB2178 |
| BENDIX:DB2178GCT | BENDIX:DB2178HD | BENDIX:DB21784WD | BENDIXBRAKING:BPD2247 | BLUEPRINT:ADG042126 |
| BOSCH:0986AB1290 | BOSCH:0986AB3105 | BOSCH:0986T11208 | BOSCH:0986TB3189 | BOSCH:0986495165 |
| BOSCH:0986495370 | BOSCH:BC1284 | BOSCH:BC1432 | BOSCH:BC1439 | BOSCH:BC1551 |
| BOSCH:BC1687 | BOSCH:BC1815 | BOSCH:BE1284 | BOSCH:BE1284H | BOSCH:BE1916 |
| BOSCH:BE1916H | BOSCH:BP1284 | BRAKEENGINEERING:PA2160 | BREMBO:P30063 | BREMBO:P30063N |
| BREMBO:P30104 | BREMBO:P30104N | CAR:PNT5261 | CHAMPION:572639CH | CIFAM:8229010 |
| COBREQ:N1704 | COMLINE:ADB36009 | COMLINE:CBP36009 | DANAHER:ADP0408 | DANAHER:ADP040801 |
| DANAHER:ADP040802 | DANAHER:ADP040803 | DANAHER:ADP1289 | DANAHER:DBP2202 | DANAHER:DBP22021 |
| DANAHER:DBP22022 | DANAHER:DBP22023 | DBAAUSTRALIA:DB2178SP | DBAAUSTRALIA:DB2178SS | DELPHI:LP2202 |
| DELPHI:LP2202N18B1 | DENCKERMANN:B111347 | DON:PCP1189 | EBCBRAKES:DP1806 | EBCBRAKES:DP21806 |
| EBCBRAKES:DP31806C | EBCBRAKES:DP41806R | EBCBRAKES:DP61806 | EUROREPAR:1635141980 | EUROREPAR:1643080880 |
| EUROREPAR:1667812180 | FERODO:FDB4391S | FERODO:FDB5152 | FMSI-VERBAND:8401D1284 | FMSI-VERBAND:8496D1387 |
| FMSI-VERBAND:8524D1284 | FMSI-VERBAND:8524D1816 | FMSI-VERBAND:8575D1439 | FMSI-VERBAND:8575D1916 | FMSI-VERBAND:D1284 |
| FRAS-LE:PD1487 | FREMAX:FBP1838 | FTE:9010870 | FTE:BL2622A1 | GALFER:B1G12012422 |
| GIRLING:6134999 | HAWKPERFORMANCE:HB637 | HELLA:8DB355020101 | HELLA:8DB355028901 | HELLA:8DB355036061 |
| HELLA:8DB355036071 | HELLA:8DB355037481 | HELLAPAGID:8DB355020101 | HELLAPAGID:8DB355028901 | HELLAPAGID:8DB355036061 |
| HELLAPAGID:8DB355036071 | HELLAPAGID:8DB355037481 | HELLAPAGID:355020101 | HELLAPAGID:355028901 | HELLAPAGID:355036061 |
| HELLAPAGID:355036071 | HELLAPAGID:355037481 | HI-Q:SP1247 | HI-Q:SP1706 | HI-Q:SP1883 |
| A.B.S.:37795 | A.B.S.:37795OE | A.B.S.:P30063 | A.Z.Meisterteile:AZMT440221580 | A.Z.Meisterteile:AZMT440222583 |
| A.Z.Meisterteile:AZMT440222672 | BECK/ARNLEY:0851787 | BECK/ARNLEY:0851931 | BECK/ARNLEY:0851932 | BECK/ARNLEY:0856787 |
| BECK/ARNLEY:0857055 | BECK/ARNLEY:0891787 | BECK/ARNLEY:0891931 | BECK/ARNLEY:0892055 | BORG&BECK:BBP2238 |
| Dr!ve+:DP1010100097 | fri.tech.:9180 | S.Y.L:3276 | ICER:181954 | INTIMA:MD8562M |
| INTIMA:MD8562M10 | JAPANPARTS:PPK11AF | JPGROUP:3663700510 | JURATEK:JCP8104 | JURID:572639J |
| JURID:572639JD | JURID:573871J | JURID:573974J | KAWE:127402 | KEYPARTS:KBP2238 |
| LPR:05P1625 | MAGNETIMARELLI:363700202175 | MAGNETIMARELLI:T2175MM | MAPCO:6019 | MASTER-SPORTGERMANY:13046056332NSETMS |
| MAXGEAR:192925 | METZGER:1170687 | MINTEX:MDB3267 | MINTEX:MDB83267 | MKKASHIYAMA:D11280MH |
| MKKASHIYAMA:D11369MH | MOTAQUIP:LVXL1680 | NAPA:PBP7550 | NIBK:PN0415 | NIPPARTS:N3610312 |
| NISSHINBO:NP6042 | OPENPARTS:BPA127402 | PADTECH:PAD3267 | PAGID:T2175 | PAGID:T2175N |
| PAGID:T2175N55234N00 | PAGID:T2175N56474N00 | QUARO:QP5874 | QUARO:QP5874C | RBRAKE:RB1954 |
| RAICAM:RA11510 | REMSA:127402 | RIDEX:402B0494 | ROADHOUSE:2127402 | SANGSINBRAKE:SP1247 |
| STELLOX:000287BSX | STOP:572639S | TEXTAR:2552001 | TEXTAR:2552001SC | TEXTAR:2552001223400 |
| TEXTAR:2552001347400 | TOMEXBRAKES:TX1745 | TRUSTING:9180 | TRW:GDB2621 | TRW:GDB3499 |
| TRW:GDB3499AT | TRW:GDB3499DT | TRW:GDB7899 | TRW:GDB7899AT | TRW:GDB9096 |
| TRW:TRC1284 | TRW:TRC1387 | TRW:TRC1439 | TRW:TXC1439 | VALEO:601134 |

Phù hợp với HYUNDAI/KIA Sorento 2009-2015
OEM: 583020WA00
Má phanh WEMAN AS85338 được thiết kế dành cho HYUNDAI/KIA Sorento đời 2009-2015. Động cơ 2.0D-D4HA.
- Đảm bảo đúng tiêu chuẩn OEM.
- Hiệu suất lọc cao.
- Bảo vệ động cơ.
Phụ tùng gợi ý cho HYUNDAI/KIA Sorento

Giới thiệu thương hiệu WEMAN
WEMAN chuyên phụ tùng lọc ô tô (lọc dầu, lọc gió, lọc gió điều hòa, lọc nhiên liệu…) cho thị trường Việt Nam và quốc tế. Sản xuất tại Trung Quốc theo tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng, hướng tới thay thế OEM đúng mã, lắp nhanh cho garage và đại lý.
Thông số kỹ thuật
- Mã sản phẩm: AS85338
- Loại sản phẩm: Má phanh
- Thương hiệu sản phẩm: WEMAN
- Dòng xe: Santafe, Genesis, Coupe, Equus, Sorento, Sedona và Stinger
- Năm áp dụng: 2009-2012
- Kích thước: D1284
- Mã OEM tham chiếu: 58302A1A00
Sản xuất tại Trung Quốc
Dòng xe tương thích
Sản phẩm này phù hợp với các dòng xe dưới đây (thông tin chỉ mang tính khuyến nghị tương thích / lắp đặt; không liên quan đến các hãng xe được liệt kê).
WEMAN Má phanh AS85338 phù hợp 28 tổ hợp dòng xe / năm bên dưới (đối chiếu OEM 58302A1A00 ở khối mã phía trên trang).
| Dòng xe | Năm | Sản phẩm |
|---|---|---|
| HYUNDAI/KIA Santafe | 2009-2012 | 2.0L-G4KD |
| HYUNDAI/KIA Santafe | 2009-2012 | 2.2L-D4EB |
| HYUNDAI/KIA Santafe | 2009-2012 | 2.4L-G4KE |
| HYUNDAI/KIA Santafe | 2009-2012 | 2.7L-G6EA |
| HYUNDAI/KIA Santafe | 2009-2012 | 3.3L-G6DB |
| HYUNDAI/KIA Santafe | 2012-2018 | 2.0D-D4HA |
| HYUNDAI/KIA Santafe | 2012-2018 | 2.2D-D4HB |
| HYUNDAI/KIA Santafe | 2012-2018 | 2.4L-G4KE |
| HYUNDAI/KIA Santafe | 2012-2018 | 3.3L-G6DH |
| HYUNDAI/KIA Santafe | 2013-2018 | 2.2D-D4HB |
| HYUNDAI/KIA Santafe | 2013-2018 | 3.3L-G6DH |
| HYUNDAI/KIA Genesis | 2008-2015 | 3.8L-G6DA/G6DB |
| HYUNDAI/KIA Genesis | 2008-2015 | 4.6L-G8BA |
| HYUNDAI/KIA Genesis | 2008-2015 | 5.0L-G8BB |
| HYUNDAI/KIA Coupe | 2008-2014 | 2.0T-G4KF |
| HYUNDAI/KIA Coupe | 2008-2014 | 3.8L-G6DA |
| HYUNDAI/KIA Equus | 2009-2016 | 3.8L-G6DJ |
| HYUNDAI/KIA Equus | 2009-2016 | 4.6L-G8BA |
| HYUNDAI/KIA Equus | 2009-2016 | 5.0L-G8BA |
| HYUNDAI/KIA Genesis | 2018-2023 | 2.0T-G4KL |
| HYUNDAI/KIA Sorento | 2009-2015 | 2.0D-D4HA |
| HYUNDAI/KIA Sorento | 2009-2015 | 2.2D-D4HB |
| HYUNDAI/KIA Sorento | 2009-2015 | 2.4L-G4KE |
| HYUNDAI/KIA Sorento | 2009-2015 | 3.5L-G6DC |
| HYUNDAI/KIA Sedona | 2007-2014 | 2.7L-G6EA |
| HYUNDAI/KIA Sedona | 2007-2014 | 2.9D-J3 |
| HYUNDAI/KIA Sedona | 2007-2014 | 3.8L-G6DA |
| HYUNDAI/KIA Stinger | 2018-2021 | 2.0T-G4KL |
Ưu điểm sản phẩm
Má phanh AS85338 — phù hợp các dòng như Santafe, Genesis, Coupe và Equus. Ma sát ổn định, hạn chế kêu khi đĩa sạch. Kiểm khoảng 20.000–40.000 km (xe HYUNDAI/KIA), hoặc khi bố mỏng / bàn đạp mềm. Thay theo trục; không để dầu mỡ dính mặt bố.
Hướng dẫn chọn và lắp Má phanh
Trước khi đặt hàng Má phanh AS85338, hãy đối chiếu mã OEM 58302A1A00 (và các mã trong khối «Mã OEM» phía trên) với mã trên lọc zin / sổ bảo dưỡng. Trang này tập trung các dòng như Santafe, Genesis, Coupe, Equus và Sorento — chọn đúng năm và động cơ trong bảng tương thích.
Thay má phanh theo trục; giữ mặt bố sạch, không dính dầu mỡ; kiểm độ dày bố định kỳ. Kho tổng WEMAN tại Hà Nội — liên hệ CSKH để xác nhận tồn kho và báo giá trước khi lắp.
Câu hỏi thường gặp
Má phanh WEMAN AS85338 có lắp được HYUNDAI/KIA Sorento 2009-2015 không?
Có. Má phanh mã AS85338 được thiết kế phù hợp HYUNDAI/KIA Sorento 2009-2015. Vui lòng đối chiếu OEM trước khi lắp.
Mã OEM tương đương của AS85338 là gì?
Mã OEM tham chiếu: 583020WA00.
Mua Má phanh WEMAN AS85338 ở đâu?
Liên hệ WEMAN.VN hoặc đại lý khu vực để nhận báo giá và giao hàng toàn quốc.












