Má phanh HYUNDAI/KIA Carens 2006-2013 WEMAN AS85331
Mã OEM
| 58101-D4A20 | 58101A2A35 | 58101A8A15 | 58101B2A60 | 58101B2A80 |
| 58101B2A90 | 58101C1A20 | 58101C2A20 | 58101D4A15 | 58101D4A25 |
| 58101D5A10 | 58101D7A70 | 58101E4A10 | 58101E4A60 | 58101J7A30 |
| 58101J9A78 | 58101K4A00 | 581012SA50 | 581012SA51 | 581012SA70 |
| 581012SA75 | 581012YA00 | 581012YA50 | 581013RA05 | 581013RA60 |
| 581013SA20 | 581013SA30 | 581013SA35 | 581013ZA06 | 581013ZA10 |
| 581013ZA16 | 581013ZA70 | 581013ZA76 | 581014WA10 | HYUNDAI (BEIJING) : 58101D4A10 |
| HYUNDAI (BEIJING) : 58101F8A00 | S581012SA70 |
Mã khác
| ABE:C10326ABE | AKEBONO:ACT1295 | AKEBONO:ACT1447 | AKEBONO:ACT1826 | AKEBONO:AN937K |
| AKRON-MALO:1050306 | ALANKO:10300869 | ANDEL:181826202 | APEC:PAD1860 | APEC:PAD2193 |
| APEC:PD3234 | APEC:PD3356 | APEC:PD3357 | ASHIKA:510KK13 | ASHUKIBYPALIDIUM:I04265 |
| ASIMCO:KD9071 | ASIMCO:KD9080 | ASIMCO:KD9764 | ATE:605600 | ATE:13046056002 |
| ATE:13046056472 | ATE:13047056472 | ATE-APAC:13046556002 | BENDIX:510921 | BENDIX:511309 |
| BENDIX:572612B | BENDIX:DB2174 | BENDIX:DB2174GCT | BENDIX:DB2174HD | BENDIXBRAKING:BPD1077 |
| BLUEPRINT:ADG042161 | BLUEPRINT:ADG042163 | BLUEPRINT:ADG042164 | BLUEPRINT:ADG042170 | BLUEPRINT:ADG042179 |
| BLUEPRINT:ADG04278 | BOSCH:0986AB1368 | BOSCH:0986T11163 | BOSCH:0986TB3124 | BOSCH:0986494422 |
| BOSCH:0986494559 | BOSCH:BC1295 | BOSCH:BC1444 | BOSCH:BC1447 | BOSCH:BE1826 |
| BOSCH:BE1826H | BRAKEENGINEERING:PA1873 | BRAKEENGINEERING:PA2099 | BRAKEENGINEERING:PA2287 | BRAXIS:AB0123 |
| BRAXIS:AB0223 | BRECK:252050070100 | BRECK:252050070110 | BREMBO:P30056 | BREMBO:P30056N |
| BREMBO:P30056X | CAR:PNT9861 | COMLINE:ADB31768 | COMLINE:ADB32153 | COMLINE:ADB32529 |
| COMLINE:AEV32529 | COMLINE:CBP31768 | COMLINE:CBP32153 | COMLINE:CBP32529 | COMLINE:CBP34047 |
| DANAHER:ADP0048 | DBAAUSTRALIA:DB2174SP | DELPHI:LP2050 | DELPHI:LP2050N18B1 | DELPHI:LP2294 |
| DELPHI:LP3535 | DELPHI:LP3538 | DENCKERMANN:B111287 | DON:PCP1054 | EUROBRAKE:5502223535 |
| EUROREPAR:1623056680 | EUROREPAR:1635148280 | EUROREPAR:1643079080 | FEBIBILSTEIN:116265 | FEBIBILSTEIN:116333 |
| FEBIBILSTEIN:116376 | FEBIBILSTEIN:116410 | FERODO:FDB4194S | FERODO:FDB5079D | FERODO:FDB5079S |
| FERODO:HQF2295AC | FERODO:HQF2345AC | FMSI-VERBAND:8614D1295 | FMSI-VERBAND:8614D1855 | FMSI-VERBAND:9035D1826 |
| FMSI-VERBAND:D1295 | FOMARFRICTION:FO241981 | FREMAX:FBP1042 | FREMAX:FBP1713 | FTE:9001112 |
| FTE:9001481 | FTE:9010791 | FTE:9011089 | FTE:BL2538A1 | GALFER:B1G12010492 |
| GALFER:B1G12013862 | GIRLING:6135309 | GIRLING:6136406 | GIRLING:6136426 | GIRLING:6136476 |
| HELLA:8DB355015841 | HELLA:8DB355030311 | HELLA:8DB355032711 | HELLA:8DB355035991 | HELLAPAGID:8DB355015841 |
| HELLAPAGID:8DB355030311 | HELLAPAGID:8DB355032711 | HELLAPAGID:8DB355035991 | HELLAPAGID:355015841 | HELLAPAGID:355030311 |
| HELLAPAGID:355032711 | HELLAPAGID:355035991 | HI-Q:SP1682 | HI-Q:SP1683 | HI-Q:SP1848 |
| HSBGOLD:HP0048 | A.B.S.:35121 | A.B.S.:35256 | A.B.S.:P30056 | A.B.S.:P30056X |
| A.Z.Meisterteile:AZMT440221328 | A.Z.Meisterteile:AZMT440222037 | A.Z.Meisterteile:AZMT440222684 | BECK/ARNLEY:0857050 | BORG&BECK:BBP2320 |
| Dr!ve+:DP1010100026 | Dr!ve+:DP1010100686 | HERTH+BUSSJAKOPARTS:J3600338 | HERTH+BUSSJAKOPARTS:J3600344 | HERTH+BUSSJAKOPARTS:J3600346 |
| HERTH+BUSSJAKOPARTS:J3600347 | HERTH+BUSSJAKOPARTS:J3600348 | HERTH+BUSSJAKOPARTS:J3600350 | HERTH+BUSSJAKOPARTS:J3600552 | HERTH+BUSSJAKOPARTS:J3600553 |
| HERTH+BUSSJAKOPARTS:J3600560 | ICER:181826201 | ICER:181826202 | ICER:EV1826202 | JAPANPARTS:PPK13AF |
| JPGROUP:3663600710 | JURATEK:JCP8179 | JURID:575143JD | JURID:HQJ2295A | KALE:2520517505 |
| KAVOPARTS:BP3056 | KAVOPARTS:KBP3063 | KAVOPARTS:KBP4031 | KAWE:130202 | KAWE:130222 |
| KAWE:130243 | KEYPARTS:KBP2081 | KEYPARTS:KBP2320 | LPR:05P1689 | MAGNETIMARELLI:363700202061 |
| MAGNETIMARELLI:T2061MM | MAPCO:6094 | MAPCO:6938 | MAPCO:6938HPS | MASTER-SPORTGERMANY:13046056002NSETMS |
| MASTER-SPORTGERMANY:13046056472NSETMS | MAXGEAR:193023 | METZGER:1170186 | MEYLE:0252450116PD | MINTEX:MDB3166 |
| MINTEX:MDB83166 | MKKASHIYAMA:D11230MH | MKKASHIYAMA:D11373M | MKKASHIYAMA:D11373MH | NAPA:PBP7536 |
| NATIONAL:NP3194 | NIBK:PN0052 | NIBK:PN0052S | NIBK:PN0578 | NIBK:PN0578S |
| NIPPARTS:N3600336 | NIPPARTS:N3600547 | NIPPARTS:N3600553 | NIPPARTS:N3600564 | NISSHINBO:NP6034 |
| NK:223453 | NK:223454 | NK:223528 | NK:223535 | OPENPARTS:BPA130202 |
| OPENPARTS:BPA130222 | OPTIMAL:BP13023 | PADTECH:PAD3166 | PAGID:T2061 | PAGID:T2061N |
| PAGID:T2061N54665N00 | PAGID:T2061N55378N00 | PAGID:T2061N55922N00 | PAGID:T2061N56063N00 | QUARO:QP9180 |

Phù hợp với HYUNDAI/KIA Carens 2006-2013
OEM: 58101-D4A20
Má phanh WEMAN AS85331 được thiết kế dành cho HYUNDAI/KIA Carens đời 2006-2013.
- Đảm bảo đúng tiêu chuẩn OEM.
- Hiệu suất lọc cao.
- Bảo vệ động cơ.
Phụ tùng gợi ý cho HYUNDAI/KIA Carens

Giới thiệu thương hiệu WEMAN
WEMAN chuyên phụ tùng lọc ô tô (lọc dầu, lọc gió, lọc gió điều hòa, lọc nhiên liệu…) cho thị trường Việt Nam và quốc tế. Sản xuất tại Trung Quốc theo tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng, hướng tới thay thế OEM đúng mã, lắp nhanh cho garage và đại lý.
Thông số kỹ thuật
- Mã sản phẩm: AS85331
- Loại sản phẩm: Má phanh
- Thương hiệu sản phẩm: WEMAN
- Dòng xe: Optima, Carens, Tucson và Sportage
- Năm áp dụng: 2012-2020
- Kích thước: D1855
- Mã OEM tham chiếu: 58101-D4A20
Sản xuất tại Trung Quốc
Dòng xe tương thích
WEMAN Má phanh AS85331 phù hợp:
| Dòng xe | Năm | Sản phẩm |
|---|---|---|
| HYU*DAI/KI-A Optima | 2012-2020 | Má phanh |
| HYU*DAI/KI-A Carens | 2006-2013 | Má phanh |
| HYU*DAI/KI-A Tucson | 2015-2021 | Má phanh |
| HYU*DAI/KI-A Sportage | 2010-2020 | Má phanh |
Ưu điểm sản phẩm
Má phanh AS85331 — ma sát ổn, hạn chế kêu khi đĩa sạch. Kiểm khoảng 30.000–50.000 km (xe HYU*DAI/KI-A), hoặc bố mỏng / bàn đạp mềm. Thay theo trục; không dính dầu lên mặt bố.
Thống kê mã OEM
AS85331 — 37 mã OEM đối chiếu; chính: 58101-D4A20.
58101-D4A20 | 58101A2A35 | 58101A8A15 | 58101B2A60 | 58101B2A80 |
58101B2A90 | 58101C1A20 | 58101C2A20 | 58101D4A15 | 58101D4A25 |
58101D5A10 | 58101D7A70 | 58101E4A10 | 58101E4A60 | 58101J7A30 |
58101J9A78 | 58101K4A00 | 581012SA50 | 581012SA51 | 581012SA70 |
581012SA75 | 581012YA00 | 581012YA50 | 581013RA05 | 581013RA60 |
581013SA20 | 581013SA30 | 581013SA35 | 581013ZA06 | 581013ZA10 |
581013ZA16 | 581013ZA70 | 581013ZA76 | 581014WA10 | HYUNDAI (BEIJING) : 58101D4A10 |
HYUNDAI (BEIJING) : 58101F8A00 | S581012SA70 |
Thống kê mã tham chiếu khác
AS85331 còn 200 mã tham chiếu khác (nhà máy / giao dịch).
ABE:C10326ABE | AKEBONO:ACT1295 | AKEBONO:ACT1447 | AKEBONO:ACT1826 |
AKEBONO:AN937K | AKRON-MALO:1050306 | ALANKO:10300869 | ANDEL:181826202 |
APEC:PAD1860 | APEC:PAD2193 | APEC:PD3234 | APEC:PD3356 |
APEC:PD3357 | ASHIKA:510KK13 | ASHUKIBYPALIDIUM:I04265 | ASIMCO:KD9071 |
ASIMCO:KD9080 | ASIMCO:KD9764 | ATE:605600 | ATE:13046056002 |
ATE:13046056472 | ATE:13047056472 | ATE-APAC:13046556002 | BENDIX:510921 |
BENDIX:511309 | BENDIX:572612B | BENDIX:DB2174 | BENDIX:DB2174GCT |
BENDIX:DB2174HD | BENDIXBRAKING:BPD1077 | BLUEPRINT:ADG042161 | BLUEPRINT:ADG042163 |
BLUEPRINT:ADG042164 | BLUEPRINT:ADG042170 | BLUEPRINT:ADG042179 | BLUEPRINT:ADG04278 |
BOSCH:0986AB1368 | BOSCH:0986T11163 | BOSCH:0986TB3124 | BOSCH:0986494422 |
BOSCH:0986494559 | BOSCH:BC1295 | BOSCH:BC1444 | BOSCH:BC1447 |
BOSCH:BE1826 | BOSCH:BE1826H | BRAKEENGINEERING:PA1873 | BRAKEENGINEERING:PA2099 |
Câu hỏi thường gặp
Má phanh WEMAN AS85331 có lắp được HYUNDAI/KIA Carens 2006-2013 không?
Có. Má phanh mã AS85331 được thiết kế phù hợp HYUNDAI/KIA Carens 2006-2013. Vui lòng đối chiếu OEM trước khi lắp.
Mã OEM tương đương của AS85331 là gì?
Mã OEM tham chiếu: 58101-D4A20.
Mua Má phanh WEMAN AS85331 ở đâu?
Liên hệ WEMAN.VN hoặc đại lý khu vực để nhận báo giá và giao hàng toàn quốc.










