Trang theo xe
Ford · TRANSIT
TRANSIT cần má phanh nào?
2006–2021 · 2.2L-Duratorq / 2.4L-Duratorq / 3.2L-Duratorq · OEM 1371402 · WEMAN AS87511


Má phanh cho TRANSIT 2006-2021 2.2L-Duratorq / 2.4L-Duratorq / 3.2L-Duratorq Mã 1371402 hiệu WEMAN AS87511
Trang theo dòng xe — bảng năm/máy và hướng dẫn lắp ở phía dưới. Đối chiếu OEM trước khi đặt.
Mã OEM
| 6C112K021AB | 6C112K021AC | 6C112K021AD | 6C112K021AE | 9C112K021AA |
| 1371402 | 1433952 | 1488962 | 1553797 | 1560014 |
| 1721087 | 1824346 | FORD (JMC) : 6C112K021AD | ME6C1J2K021AA | ME6C1J2K021AB |
Mã khác
| ATE:13046038342 | ATE:13046038602 | BENDIX:573275B | BOSCH:0986TB2951 | BOSCH:0986494170 |
| BOSCH:0986494624 | BRAKEENGINEERING:PA1698 | BREMBO:P24064 | BREMBO:P24064N | BREMBO:P85115 |
| CHAMPION:573275CH | DELPHI:LP1954 | DELPHI:LP2257 | DURON:DBP241928 | FERODO:FSL1928 |
| FERODO:FVR1928 | FERODO:FVR1928-D | FERODO:FVR1928W | FMSI-VERBAND:8767-D1555 | fri.tech.:6960 |
| ISOTECHP.DEFREIN:IBP0969 | FTE:BL2043A4 | GALFER:B1G10208012 | GIRLING:6117244 | HELLAPAGID:8DB355012761 |
| ICER:141793 | ICER:141793-204 | JURID:573275D | JURID:573275J | JURID:573275J-D |
| LPR:05P1260 | METELLI:22-0680-0 | MGA:855 | MINTEX:MDB2851 | MINTEX:MDB3107 |
| NECTO:FD7271V | OPTIMAL:12446 | PAGID:T1640 | REMSA:125002 | REMSA:125011 |
| ROADHOUSE:2125000 | ROADHOUSE:2125002 | ROADHOUSE:2125011 | STOP:573275S | TEXTAR:2448401 |
| TEXTAR:2448404 | TRUSTING:6960 | TRW:GDB1724 | VALEO:301816 | VALEO:598816 |
| VALEO:601146 | VALEO:872816 | WAGNER:WBP24484A | WAGNER:WBP24484A-D | WAGNER:WX1555 |
| WOKING:P1350302 | WOKING:P1350311 | ZIMMERMANN:244841901 |
Đây là trang theo xe cho Ford TRANSIT + Má phanh AS87511 — không phải trang mã tổng liệt kê mọi dòng xe. Nội dung dưới đây tập trung: giới thiệu dòng xe, vì sao khớp mã này, sản phẩm/thương hiệu, rồi hướng dẫn lắp và bảng năm/máy.
Giới thiệu TRANSIT (Ford)
TRANSIT thuộc hệ Ford. Trên trang này, dải năm liên quan Má phanh AS87511 là 2006-2021. Trong thư viện xe WEMAN, TRANSIT còn được ghi nhận ở khung năm rộng hơn (2000-2026) — nhưng chỉ các tổ hợp bên dưới mới gắn với mã AS87511. Các dung tích / mã động cơ tiêu biểu trên trang: 2.2L-Duratorq · 2.4L-Duratorq · 3.2L-Duratorq.
TRANSIT xuất hiện phổ biến trong tra cứu phụ tùng tại VN — trang này chỉ gom đúng một dòng xe để tránh nhầm với trang mã tổng.
Khi hỏi phụ tùng, chủ xe thường nhớ “đời năm” hoặc “dung tích”; còn phụ tùng cắt theo năm + mã động cơ. Vì vậy trang TRANSIT tách riêng khỏi trang mã tổng để giảm nhầm lọc/má.
Các khối đời TRANSIT trên trang này
2006-2021 · 2.2L-Duratorq
Tổ hợp 2.2L-Duratorq của TRANSIT nằm trong dải dùng Má phanh AS87511 (OEM 1371402).
2006-2021 · 2.4L-Duratorq
Tổ hợp 2.4L-Duratorq của TRANSIT nằm trong dải dùng Má phanh AS87511 (OEM 1371402).
2006-2021 · 3.2L-Duratorq
Tổ hợp 3.2L-Duratorq của TRANSIT nằm trong dải dùng Má phanh AS87511 (OEM 1371402).
Vì sao TRANSIT dùng Má phanh AS87511?
Má phanh WEMAN AS87511 được chọn cho TRANSIT đời 2006-2021 vì khớp dải năm/máy trên trang này (điển hình: 2.2L-Duratorq, 2.4L-Duratorq, 3.2L-Duratorq), với OEM tham chiếu 1371402. Má phanh thay theo trục trên TRANSIT; khớp vị trí trước/sau và OEM trên bố zin. Tra cứu theo xe có thể bỏ qua động cơ nhưng vẫn nên so mã trước khi lắp.
Trang mã tổng của AS87511 có thể liệt kê nhiều dòng xe khác. Trang này chỉ trả lời câu hỏi: TRANSIT cần má phanh nào? — rồi dẫn tới lắp và bảng năm/máy.
Bảo dưỡng trên TRANSIT
- Chu kỳ tham khảo: khoảng 40.000–60.000 km; phố / tải / taxi thường sớm hơn.
- Kiểm độ dày bố mỗi lần bảo dưỡng lớn; nghe kêu / bàn đạp mềm thì mở mâm kiểm ngay.
- Thay theo trục; không để dầu mỡ dính mặt bố.
3 bước chọn đúng cho TRANSIT
- Chốt năm TRANSIT (tem cửa / số khung / đăng kiểm) — trang này cover 2006-2021.
- Chốt vị trí trước / sau.
- So OEM 1371402 với số trên phụ tùng zin / catalogue của TRANSIT.
Má phanh AS87511 cho TRANSIT & thương hiệu WEMAN
WEMAN AS87511 là Má phanh dành riêng ngữ cảnh TRANSIT 2006-2021. OEM tham chiếu: 1371402. là má phanh: thay theo trục, giữ mặt bố sạch. Ngoài đúng vị trí (trước/sau) còn phải khớp OEM trên bố / catalogue.
- Đúng vị trí trước / sau theo mã.
- Ma sát ổn định, an toàn khi phanh.
- Thay theo trục (cả hai bánh).
- Nội dung trang gắn với TRANSIT — khác trang sản phẩm liệt kê mọi xe dùng cùng mã.
Thương hiệu WEMAN: phụ tùng lọc / má phanh / bugi / mobin định hướng thay thế OEM đúng mã cho thị trường Việt Nam và quốc tế; sản xuất theo tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng, hỗ trợ garage đối chiếu năm/máy trước khi giao. Kho tổng Hà Nội — liên hệ CSKH / Zalo kèm năm TRANSIT để xác nhận tồn kho.
Cần xem mọi xe dùng AS87511? Mở trang mã tổng AS87511 (khác với trang TRANSIT này).

Giới thiệu thương hiệu WEMAN
WEMAN chuyên phụ tùng lọc ô tô (lọc dầu, lọc gió, lọc gió điều hòa, lọc nhiên liệu…) cho thị trường Việt Nam và quốc tế. Sản xuất tại Trung Quốc theo tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng, hướng tới thay thế OEM đúng mã, lắp nhanh cho garage và đại lý.
Hướng dẫn lắp AS87511 trên TRANSIT
Thay má trên xe. Cần kích / giá đỡ chắc, dụng cụ tháo ốc mâm và ốc heo. Sau lắp: đạp phanh vài lần trước khi lăn bánh.

Tháo bánh
Kích xe, đặt giá đỡ chắc, tháo ốc mâm. Làm cùng trục hai bên — không chỉ thay một bánh.

Tháo heo / mở cụm
Tháo ốc dẫn hướng heo, nhấc heo ra. Treo heo bằng dây — không để trọng lượng treo vào ống dầu.

Tháo má cũ
Trượt má cũ ra. Đọc OEM trên bố zin. Kiểm đĩa mòn gờ / nứt.

Lắp má mới
Ép piston nếu cần chỗ. Lắp má đúng chiều, mặt ma sát vào đĩa; không dính dầu mỡ.

Lắp lại heo & bánh
Siết ốc, lắp bánh, hạ xe. Đạp phanh vài lần cho má áp đĩa, thử ở tốc độ thấp.
Mẹo: 20–50 km đầu tránh thắng gấp liên tục để má “mài khớp” với đĩa. Kêu bất thường hoặc bàn đạp mềm — dừng kiểm lại.
Bảng lắp TRANSIT × AS87511
Năm · dung tích / mã động cơ — chỉ TRANSIT trên trang này.
| Năm | Động cơ / dung tích | Ghi chú |
|---|---|---|
| 2006-2021 | 2.2L-Duratorq | Má phanh — đối chiếu OEM trước khi lắp |
| 2006-2021 | 2.4L-Duratorq | Má phanh — đối chiếu OEM trước khi lắp |
| 2006-2021 | 3.2L-Duratorq | Má phanh — đối chiếu OEM trước khi lắp |
Chỉ mang tính tham khảo — không liên kết hãng ô tô. Đối chiếu OEM / phụ tùng zin trước khi lắp.
Câu hỏi thường gặp
TRANSIT 2006-2021 có dùng AS87511 không?
Có — trang theo xe này dành riêng TRANSIT 2006-2021 với Má phanh AS87511. Vẫn so OEM 1371402 với phụ tùng zin trước khi lắp.
Đây có phải má sau không?
Kiểm tên / vị trí trên trang (trước hay sau). AS-series phải đối chiếu catalogue; không đoán chỉ theo model.
Trang này khác trang sản phẩm AS87511 thế nào?
Trang mã tổng liệt kê nhiều dòng xe dùng cùng mã. Trang này viết về TRANSIT: giới thiệu dòng xe, vì sao khớp AS87511, sản phẩm WEMAN, hướng dẫn lắp và bảng năm/máy — nội dung khác để tránh trùng lặp SEO.
Cần biết gì về dòng xe TRANSIT trước khi đặt?
Xem mục giới thiệu TRANSIT trên trang: dải năm 2006-2021, dung tích/mã động cơ liên quan, và ngữ cảnh vận hành phổ biến tại VN. Rồi đối chiếu OEM trước khi giao.
Mã OEM tương đương của AS87511 là gì?
Mã OEM tham chiếu trên TRANSIT: 1371402.
Mua Má phanh WEMAN AS87511 cho TRANSIT ở đâu?
Liên hệ WEMAN.VN / Zalo CSKH, gửi năm TRANSIT (hoặc ảnh phụ tùng zin) để nhận báo giá. Kho Hà Nội, giao toàn quốc.
Tra cứu theo xe có cần chọn động cơ không?
Với má phanh trên WEMAN: tra cứu theo xe chủ yếu khớp brand / model / năm. Vẫn nên so OEM trên bố zin trước khi lắp.








