Mã OEM
| 1723410 | 1723538 | 2138027 | 2566170 | AB3Z2V001A |
| AB312L361AB | AB312001AB | FORD ASIA & OCEANIA : MB3C2001AA | FORD ASIA & OCEANIA : MB3Z2001A | UCYR3323ZA |
| AB3Z2V001A | UCYR3323ZA | MEAB3J2L361AB | UCYE3323Z |
Mã khác
| ABE:C1G068ABE | ABE:C1G068ABEP | AISIN:BPFO1017 | AKRON-MALO:1051141 | ANDEL:182109 |
| APEC:PAD2038 | APEC:PD3730 | ASHIKA:5003351 | ASHUKIBYPALIDIUM:P11573 | ASIMCO:KD6365 |
| ATE:13046080142 | ATE-APAC:13046580142 | BENDIX:511068 | BENDIX:DB2074 | BENDIX:DB2074HD |
| BENDIX:DB2074ULT | BENDIX:DB2074ULT4WD | BENDIX:DB20744WD | BENDIXBRAKING:BPD1413 | BLUEPRINT:ADM542104 |
| BOSCH:0986AB1083 | BOSCH:0986BB0967 | BOSCH:0986T11501 | BOSCH:0986494791 | BRAKEENGINEERING:PA2021 |
| BRAXIS:AB0442 | BREMBO:P24153 | BREMBO:P24153N | BREMBO:P24153X | BREMSI:BP3527 |
| CAR:PNT8671 | CHAMPION:573449CH | CIFAM:8229710 | COBREQ:N197 | COBREQ:N197C |
| COMLINE:ADB32275 | COMLINE:ADB36105 | COMLINE:CBP32275 | COMLINE:CBP36105 | DANAHER:ADP0294 |
| DANAHER:ADP029401 | DANAHER:ADP029402 | DANAHER:DBP2484 | DANAHER:DBP24841 | DBAAUSTRALIA:DB2074SP |
| DBAAUSTRALIA:DB2074SS | DBAAUSTRALIA:DB2074XP | DELPHI:LP2484 | DELPHI:LP3937 | DENCKERMANN:B111373 |
| DON:PCP1393 | EBCBRAKES:DP42140R | EBCBRAKES:DPX2140 | EUROBRAKE:5502222577 | EUROREPAR:1643081880 |
| EUROREPAR:1675992880 | FEBIBILSTEIN:170380 | FERODO:FDB4475 | FERODO:FDB4832 | FMSI-VERBAND:8905D1676 |
| FMSI-VERBAND:D1676 | A.B.S.:37973 | A.B.S.:37973OE | A.B.S.:P24153 | A.Z.Meisterteile:AZMT440221607 |
| BORG&BECK:BBP2406 | Dr!ve+:DP1010100095 | fri.tech.:9870 | HERTH+BUSSJAKOPARTS:J3603077 | S.Y.L:4213 |
| FRAS-LE:PD1434 | FREMAX:FBP2183 | FTE:9010963 | FTE:BL2755A1 | GIRLING:6120056 |
| GIRLING:61786991 | HELLA:8DB355020781 | HELLA:8DB355030661 | HELLA:8DB355045271 | HELLAPAGID:8DB355020781 |
| HELLAPAGID:8DB355030661 | HELLAPAGID:8DB355045271 | HELLAPAGID:355020781 | HELLAPAGID:355030661 | HELLAPAGID:355045271 |
| HI-Q:SP1596 | ICER:182109 | ICER:182109LM | ICER:LM2109 | INTIMA:MD8704M |
| JAPANPARTS:PA351AF | JPGROUP:1563607610 | JURATEK:JCP8059 | JURID:573449J | JURID:HQJ2293A |
| KALE:2563216405 | KAWE:152402 | LPR:05P1768 | MAGNETIMARELLI:363700202173 | MAGNETIMARELLI:363916061301 |
| MAPCO:6679 | MAPCO:66791 | MASTER-SPORTGERMANY:13046080142NSETMS | MAXGEAR:193039 | METELLI:2209710 |
| METZGER:1170946 | MEYLE:0252563216 | MEYLE:0252563216PD | MINTEX:MDB3265 | MKKASHIYAMA:D3160M |
| MKKASHIYAMA:D3160MH | MOTAQUIP:LVXL1768 | NAPA:PBP7087 | NIBK:PN51001 | NIPPARTS:N3603075 |
| NISSHINBO:NP5049 | NISSHINBO:PF5591 | NK:222577 | OPENPARTS:BPA152402 | OPTIMAL:12700 |
| OPTIMAL:BP12700 | PAGID:T2173 | PAGID:T2173MX | PAGID:T2173N | PAGID:T2173N55534N00 |
| QUARO:QP6823 | QUARO:QP6823C | QUINTONHAZELL:BP1886 | RBRAKE:RB2109 | REMSA:152402 |
| RIDEX:402B0809 | ROADHOUSE:2152402 | SANGSINBRAKE:SP1596 | STELLOX:000425BSX | TEXTAR:2563201 |
| TEXTAR:2563201253400 | TOMEXBRAKES:TX1922 | TRISCAN:811080558 | TRUSTING:9870 | TRW:GDB2005 |
| TRW:GDB2005AT | TRW:GDB7869 | TRW:GDB7869AT | TRW:GDB7869DT | TRW:GDB7869UT |
| TRW:GDB9013 | VALEO:302484 | VALEO:601466 | VALEO:670043 | WILLTEC:FP967 |
| WILLTEC:PW967 | WILLTEC:PW967P | WOKING:P1424302 | ZIMMERMANN:256321651 | ZIMMERMANN:256321652 |

Phù hợp với Ford Ranger 2011-2022
OEM: 1723410
Má phanh WEMAN AS87518 được thiết kế dành cho Ford Ranger đời 2011-2022.
- Đảm bảo đúng tiêu chuẩn OEM.
- Hiệu suất lọc cao.
- Bảo vệ động cơ.
Phụ tùng gợi ý cho Ford Ranger

Giới thiệu thương hiệu WEMAN
WEMAN chuyên phụ tùng lọc ô tô (lọc dầu, lọc gió, lọc gió điều hòa, lọc nhiên liệu…) cho thị trường Việt Nam và quốc tế. Sản xuất tại Trung Quốc theo tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng, hướng tới thay thế OEM đúng mã, lắp nhanh cho garage và đại lý.
Thông số kỹ thuật
- Mã sản phẩm: AS87518
- Loại sản phẩm: Má phanh
- Thương hiệu sản phẩm: WEMAN
- Dòng xe: Everest, BT-50 và Ranger
- Năm áp dụng: 2012-2022
- Kích thước: D1676
- Mã OEM tham chiếu: 1723410
Sản xuất tại Trung Quốc
Dòng xe tương thích
WEMAN Má phanh AS87518 phù hợp:
| Dòng xe | Năm | Sản phẩm |
|---|---|---|
| For-d Everest | 2012-2022 | Má phanh |
| Ma*da BT-50 | 2011-2020 | Má phanh |
| For-d Ranger | 2011-2022 | Má phanh |
Ưu điểm sản phẩm
Má phanh AS87518 — ma sát ổn, hạn chế kêu khi đĩa sạch. Kiểm khoảng 30.000–50.000 km (xe For-d), hoặc bố mỏng / bàn đạp mềm. Thay theo trục; không dính dầu lên mặt bố.
Thống kê mã OEM
AS87518 — 12 mã OEM đối chiếu; chính: 1723410.
1723410 | 1723538 | 2138027 | 2566170 |
AB3Z2V001A | AB312L361AB | AB312001AB | FORD ASIA & OCEANIA : MB3C2001AA |
FORD ASIA & OCEANIA : MB3Z2001A | UCYR3323ZA | MEAB3J2L361AB | UCYE3323Z |
Thống kê mã tham chiếu khác
AS87518 còn 155 mã tham chiếu khác (nhà máy / giao dịch).
ABE:C1G068ABE | ABE:C1G068ABEP | AISIN:BPFO1017 | AKRON-MALO:1051141 | ANDEL:182109 |
APEC:PAD2038 | APEC:PD3730 | ASHIKA:5003351 | ASHUKIBYPALIDIUM:P11573 | ASIMCO:KD6365 |
ATE:13046080142 | ATE-APAC:13046580142 | BENDIX:511068 | BENDIX:DB2074 | BENDIX:DB2074HD |
BENDIX:DB2074ULT | BENDIX:DB2074ULT4WD | BENDIX:DB20744WD | BENDIXBRAKING:BPD1413 | BLUEPRINT:ADM542104 |
BOSCH:0986AB1083 | BOSCH:0986BB0967 | BOSCH:0986T11501 | BOSCH:0986494791 | BRAKEENGINEERING:PA2021 |
BRAXIS:AB0442 | BREMBO:P24153 | BREMBO:P24153N | BREMBO:P24153X | BREMSI:BP3527 |
CAR:PNT8671 | CHAMPION:573449CH | CIFAM:8229710 | COBREQ:N197 | COBREQ:N197C |
COMLINE:ADB32275 | COMLINE:ADB36105 | COMLINE:CBP32275 | COMLINE:CBP36105 | DANAHER:ADP0294 |
DANAHER:ADP029401 | DANAHER:ADP029402 | DANAHER:DBP2484 | DANAHER:DBP24841 | DBAAUSTRALIA:DB2074SP |
DBAAUSTRALIA:DB2074SS | DBAAUSTRALIA:DB2074XP | DELPHI:LP2484 |
Câu hỏi thường gặp
Má phanh WEMAN AS87518 có lắp được Ford Ranger 2011-2022 không?
Có. Má phanh mã AS87518 được thiết kế phù hợp Ford Ranger 2011-2022. Vui lòng đối chiếu OEM trước khi lắp.
Mã OEM tương đương của AS87518 là gì?
Mã OEM tham chiếu: 1723410.
Mua Má phanh WEMAN AS87518 ở đâu?
Liên hệ WEMAN.VN hoặc đại lý khu vực để nhận báo giá và giao hàng toàn quốc.












