Trang theo xe
LEXUS · LX
LX cần bugi nào?
2022–2026 · 3.5T V6 - V35A-FTS · OEM ACURA : 12290 6A0 A01 · WEMAN QSP48

Bugi cho LX 2022-2026 3.5T V6 - V35A-FTS Mã ACURA : 12290 6A0 A01 hiệu WEMAN QSP48
Trang theo dòng xe — bảng năm/máy và hướng dẫn lắp ở phía dưới. Đối chiếu OEM trước khi đặt.
Mã OEM
| 12290 6A0 A01 | 24 111 859 | 24 112 548 | 24101393 | 24107496 |
| 24 101 393 | 24 112 548 | 22 40 191 33R | 10130351560000 | 31673604 |
| 316736040 | 2036012300 | 2036014400 | 8888596932 | 12290-6A0-A01 |
| 22401-5CA1D | 10273425 | 9091901295 | 310235 | 24 112 548 |
| 10162965 | 281 159 00 03 | A 281 159 00 03 | 24 112 548 | 10162965 |
| 10273425 | 22401JF01D | 2240100Q0K | 9004851220 | PW910762 |
| 22 40 191 33R | 10162965 | 2811590003 | A2811590003 | 22401 AA830 |
| 90048 51220 | 90919 01285 | 90919 01295 | LYNK & CO : 2036012300 | LYNK & CO : 2036014400 |
| LYNK & CO : 8888596932 | ROEWE (SAIC) : 24 111 859 | ROEWE (SAIC) : 24 112 548 | ROEWE (SAIC) : 10273425 | 31491637 |
| 31673604 | 32290011 | 316736040 |
Mã khác
| BOSCH:0242140565 | DENSO:3523 | DENSO:3534 | DENSO:EC22HPRD7 | DENSO:ZXE24HLR7 |
| DENSO:ZXE24HLR7X4 | DENSO:ZXE24LS7 | NGK:91121 | NGK:93026 | NGK:96008 |
| NGK:96372 | NGK:DILKAR8A8 | NGK:DILKAR8J9G | NGK:DILKAR8K8G | NGK:DILKAR8P8SY |
| NGK:ILKAR7G7 | NGK:ILKAR7J7G | NGK:ILKAR7T8 | NGK:ILKAR8H6 | NGK:ILKAR8N8 |
| NGK:LKAR7CI-8 | NGK:LKAR8CI8 | NGK:SILKAR7G8G | NGK:SILKAR8C6DS |
Đây là trang theo xe cho Lexus LX + Bugi QSP48 — không phải trang mã tổng liệt kê mọi dòng xe. Nội dung dưới đây tập trung: giới thiệu dòng xe, vì sao khớp mã này, sản phẩm/thương hiệu, rồi hướng dẫn lắp và bảng năm/máy.
Giới thiệu LX (Lexus)
LX thuộc hệ Lexus. Trên trang này, dải năm liên quan Bugi QSP48 là 2022-2026. Trong thư viện xe WEMAN, LX còn được ghi nhận ở khung năm rộng hơn (1998-2026) — nhưng chỉ các tổ hợp bên dưới mới gắn với mã QSP48. Các dung tích / mã động cơ tiêu biểu trên trang: 3.5T V6 - V35A-FTS.
LX xuất hiện phổ biến trong tra cứu phụ tùng tại VN — trang này chỉ gom đúng một dòng xe để tránh nhầm với trang mã tổng.
Khi hỏi phụ tùng, chủ xe thường nhớ “đời năm” hoặc “dung tích”; còn phụ tùng cắt theo năm + mã động cơ. Vì vậy trang LX tách riêng khỏi trang mã tổng để giảm nhầm lọc/má.
Các khối đời LX trên trang này
2022-2026 · 3.5T V6 - V35A-FTS
Tổ hợp 3.5T V6 - V35A-FTS của LX nằm trong dải dùng Bugi QSP48 (OEM ACURA : 12290 6A0 A01).
Vì sao LX dùng Bugi QSP48?
Bugi WEMAN QSP48 được chọn cho LX đời 2022-2026 vì khớp dải năm/máy trên trang này (điển hình: 3.5T V6 - V35A-FTS), với OEM tham chiếu ACURA : 12290 6A0 A01. Bugi phải đúng nhiệt trị / mã theo động cơ LX trong bảng cuối trang — sai mã dễ rung máy hoặc hao xăng.
Trang mã tổng của QSP48 có thể liệt kê nhiều dòng xe khác. Trang này chỉ trả lời câu hỏi: LX cần bugi nào? — rồi dẫn tới lắp và bảng năm/máy.
Bảo dưỡng trên LX
- Theo sổ km; xăng kém chất lượng có thể làm muội sớm.
- Khó nổ / rung idle → kiểm bugi và mobin.
- Thay theo bộ (đủ xy-lanh), không chỉ một cây trừ khi xử lý sự cố.
3 bước chọn đúng cho LX
- Chốt năm LX (tem cửa / số khung / đăng kiểm) — trang này cover 2022-2026.
- Đối chiếu bảng cuối trang.
- So OEM ACURA : 12290 6A0 A01 với số trên phụ tùng zin / catalogue của LX.
Bugi đánh lửa QSP48 cho LX & thương hiệu WEMAN
WEMAN QSP48 là Bugi đánh lửa dành riêng ngữ cảnh LX 2022-2026. OEM tham chiếu: ACURA : 12290 6A0 A01. là bugi đánh lửa: cần đúng mã nhiệt trị và kiểu đầu điện cực theo động cơ.
- Đánh lửa ổn định.
- Đúng nhiệt trị / khe hở theo động cơ.
- Hỗ trợ khởi động và tiết kiệm nhiên liệu.
- Nội dung trang gắn với LX — khác trang sản phẩm liệt kê mọi xe dùng cùng mã.
Thương hiệu WEMAN: phụ tùng lọc / má phanh / bugi / mobin định hướng thay thế OEM đúng mã cho thị trường Việt Nam và quốc tế; sản xuất theo tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng, hỗ trợ garage đối chiếu năm/máy trước khi giao. Kho tổng Hà Nội — liên hệ CSKH / Zalo kèm năm LX để xác nhận tồn kho.
Cần xem mọi xe dùng QSP48? Mở trang mã tổng QSP48 (khác với trang LX này).

Giới thiệu thương hiệu WEMAN
WEMAN chuyên phụ tùng lọc ô tô (lọc dầu, lọc gió, lọc gió điều hòa, lọc nhiên liệu…) cho thị trường Việt Nam và quốc tế. Sản xuất tại Trung Quốc theo tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng, hướng tới thay thế OEM đúng mã, lắp nhanh cho garage và đại lý.
Hướng dẫn lắp QSP48 trên LX
Tháo bugi khi máy nguội. Dùng khẩu bugi đúng size, siết lực theo Nm trên hộp / sổ xe.

Tháo dây / mobin
Ngắt giắc mobin hoặc dây cao áp từng xy-lanh, đánh dấu thứ tự.

Tháo bugi cũ
Dùng khẩu bugi, tháo nhẹ. Kiểm điện cực / muội than.

So mã & khe hở
Đối chiếu mã bugi mới với zin / catalogue. Kiểm khe hở nếu loại điều chỉnh được.

Lắp bugi mới
Xoắn tay trước cho êm ren, rồi siết đúng lực Nm.

Lắp lại mobin & thử
Cắm lại mobin / dây, khởi động kiểm rung / đánh lửa.
Mẹo: không để cát rơi vào lỗ bugi. Siết quá mạnh dễ hỏng ren nắp máy.
Bảng lắp LX × QSP48
Năm · dung tích / mã động cơ — chỉ LX trên trang này.
| Năm | Động cơ / dung tích | Ghi chú |
|---|---|---|
| 2022-2026 | 3.5T V6 - V35A-FTS | Bugi |
Chỉ mang tính tham khảo — không liên kết hãng ô tô. Đối chiếu OEM / phụ tùng zin trước khi lắp.
Câu hỏi thường gặp
LX 2022-2026 có dùng QSP48 không?
Có — trang theo xe này dành riêng LX 2022-2026 với Bugi QSP48. Vẫn so OEM ACURA : 12290 6A0 A01 với phụ tùng zin trước khi lắp.
Trang này khác trang sản phẩm QSP48 thế nào?
Trang mã tổng liệt kê nhiều dòng xe dùng cùng mã. Trang này viết về LX: giới thiệu dòng xe, vì sao khớp QSP48, sản phẩm WEMAN, hướng dẫn lắp và bảng năm/máy — nội dung khác để tránh trùng lặp SEO.
Cần biết gì về dòng xe LX trước khi đặt?
Xem mục giới thiệu LX trên trang: dải năm 2022-2026, dung tích/mã động cơ liên quan, và ngữ cảnh vận hành phổ biến tại VN. Rồi đối chiếu OEM trước khi giao.
Mã OEM tương đương của QSP48 là gì?
Mã OEM tham chiếu trên LX: ACURA : 12290 6A0 A01.
Mua Bugi WEMAN QSP48 cho LX ở đâu?
Liên hệ WEMAN.VN / Zalo CSKH, gửi năm LX (hoặc ảnh phụ tùng zin) để nhận báo giá. Kho Hà Nội, giao toàn quốc.
Có cần đúng mã động cơ không?
Có — bugi / mobin theo nhiệt trị và giắc cắm theo động cơ. Dùng bảng năm/máy cuối trang và so mã zin.




