

Má phanh Tucson Sportage 58101D3A00 WEMAN AS85378
Phân loại áp dụng
Mã OEM
| 58101D3A00 | 58101D7A10 | 58101F2A50 | 58101D3A10 | 58101D3A11 |
| 58101D9A00 |
Mã khác
| ABE:C10536ABE | ADVICS:AD1847 | AISIN:BPHY7015 | AKEBONO:ACT1847 | AKRON-MALO:1051199 |
| ANDEL:182277 | ASHIKA:500HH24 | ASHUKIBYPALIDIUM:Y02965 | BENDIX:511354 | BENDIX:DB2424 |
| BENDIX:DB24244WD | BENDIXBRAKING:BPD2308 | BLUEPRINT:ADBP420078 | BOSCH:0986460076 | BOSCH:0986494905 |
| BOSCH:BE1847H | BOSCH:F03B050519 | BRAKEENGINEERING:PA2143 | BRECK:223290070100 | BREMBO:P30096 |
| BREMBO:P30096N | BREMSI:BP3660 | CAR:PNT2502 | COBREQ:N2060 | DANAHER:ADP0422 |
| DANAHER:ADP0423 | DANAHER:DBP5136 | DELPHI:LP3519 | DENCKERMANN:B111360 | DON:PCP1892 |
| EBCBRAKES:DP61809 | EUROBRAKE:5502223472 | EUROREPAR:1643084780 | EUROREPAR:1681161980 | FEBIBILSTEIN:177321 |
| FERODO:FDB5274 | FMSI-VERBAND:9075D1847 | FMSI-VERBAND:D1847 | FREMAX:FBP2614 | FTE:BL2940A1 |
| GIRLING:6121976 | HELLA:8DB355031671 | HELLAPAGID:8DB355031671 | HELLAPAGID:355031671 | HI-Q:SP1844 |
| A.B.S.:P30096 | BECK/ARNLEY:0857051 | BECK/ARNLEY:0892051 | BORG&BECK:BBP2580 | fri.tech.:11640 |
| HERTH+BUSSJAKOPARTS:J3600564 | ICER:182277 | JAPANPARTS:PAH24AF | JURID:574012J | KAVOPARTS:KBP4030 |
| KAWE:167602 | LPR:05P2052 | METELLI:2211640 | MEYLE:0252232917 | MINTEX:MDB4020 |
| MKKASHIYAMA:D11427MH | NATIONAL:NP3319 | NIBK:PN0661 | NISSHINBO:NP6147 | NK:223472 |
| OPTIMAL:BP13088 | PAGID:T2693 | PAGID:T2693N | PAGID:T2693N55922N00 | QUARO:QP5335 |
| RBRAKE:RB2277 | REMSA:167602 | ROADHOUSE:2167602 | STELLOX:1313000SX | SWAG:33107640 |
| TEXTAR:2232901 | TEXTAR:2232901292200 | TOMEXBRAKES:TX1867 | TRISCAN:811043055 | TRUSTING:11640 |
| TRW:GDB2197 | TRW:GDB9074 | TRW:TRC1847 | TRW:TXC1847 | VALEO:302701 |
| VALEO:601499 | VALEO:610460 | VALEO:671721 | WAGNER:OEX1847 | WAGNER:QC1847 |
| WAGNER:ZD1847 | WILLTEC:FP272 | WILLTEC:PW272 |

Giới thiệu thương hiệu WEMAN
WEMAN chuyên phụ tùng lọc ô tô (lọc dầu, lọc gió, lọc gió điều hòa, lọc nhiên liệu…) cho thị trường Việt Nam và quốc tế. Sản xuất tại Trung Quốc theo tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng, hướng tới thay thế OEM đúng mã, lắp nhanh cho garage và đại lý.
Thông số kỹ thuật
- Mã sản phẩm: AS85378
- Loại sản phẩm: Má phanh
- Thương hiệu xe: WE*AN
- Dòng xe: Tucson và Sportage
- Năm áp dụng: 2015-2021
- Kích thước: D1847
- Mã OEM tham chiếu: 58101D3A00
Sản xuất tại Trung Quốc
Dòng xe tương thích
WEMAN Má phanh AS85378 phù hợp:
| Dòng xe | Năm | Sản phẩm |
|---|---|---|
| HYU*DAI/KI-A Tucson | 2015-2021 | Má phanh |
| HYU*DAI/KI-A Sportage | 2015-2021 | Má phanh |
Ưu điểm sản phẩm
Má phanh AS85378 — ma sát ổn, hạn chế kêu khi đĩa sạch. Kiểm khoảng 30.000–50.000 km (xe WE*AN), hoặc bố mỏng / bàn đạp mềm. Thay theo trục; không dính dầu lên mặt bố.
Thống kê mã OEM
AS85378 — 6 mã OEM đối chiếu; chính: 58101D3A00.
58101D3A00 | 58101D7A10 | 58101F2A50 | 58101D3A10 | 58101D3A11 |
58101D9A00 |
Thống kê mã tham chiếu khác
AS85378 còn 93 mã tham chiếu khác (nhà máy / giao dịch).
ABE:C10536ABE | ADVICS:AD1847 | AISIN:BPHY7015 | AKEBONO:ACT1847 |
AKRON-MALO:1051199 | ANDEL:182277 | ASHIKA:500HH24 | ASHUKIBYPALIDIUM:Y02965 |
BENDIX:511354 | BENDIX:DB2424 | BENDIX:DB24244WD | BENDIXBRAKING:BPD2308 |
BLUEPRINT:ADBP420078 | BOSCH:0986460076 | BOSCH:0986494905 | BOSCH:BE1847H |
BOSCH:F03B050519 | BRAKEENGINEERING:PA2143 | BRECK:223290070100 | BREMBO:P30096 |
BREMBO:P30096N | BREMSI:BP3660 | CAR:PNT2502 | COBREQ:N2060 |
DANAHER:ADP0422 | DANAHER:ADP0423 | DANAHER:DBP5136 | DELPHI:LP3519 |
DENCKERMANN:B111360 | DON:PCP1892 | EBCBRAKES:DP61809 | EUROBRAKE:5502223472 |
EUROREPAR:1643084780 | EUROREPAR:1681161980 | FEBIBILSTEIN:177321 | FERODO:FDB5274 |
FMSI-VERBAND:9075D1847 | FMSI-VERBAND:D1847 | FREMAX:FBP2614 | FTE:BL2940A1 |
GIRLING:6121976 | HELLA:8DB355031671 | HELLAPAGID:8DB355031671 | HELLAPAGID:355031671 |
HI-Q:SP1844 | A.B.S.:P30096 | BECK/ARNLEY:0857051 | BECK/ARNLEY:0892051 |
Câu hỏi thường gặp
AS85378 lắp xe nào?
Má phanh AS85378 dùng cho HYU*DAI/KI-A Tucson và Sportage. Trước khi lắp hãy so mã OEM / mã tham chiếu trên trang này.
OEM của AS85378?
OEM chính: 58101D3A00. Xem mục thống kê mã OEM và mã tham chiếu khác bên dưới để đối chiếu đủ mã.
Bao lâu thay Má phanh AS85378?
Khoảng 30.000–50.000 km trên xe HYU*DAI/KI-A. Đường bụi / tải nặng / tắc đường thường xuyên thì thay sớm hơn.





