

Má phanh Mã MB618189 hiệu: WEMAN AS68319
Phân loại áp dụng
Mã OEM
| MB618189 | MB618192 | MB618193 | MB618194 | MB699334 |
| MB699335 | MB699336 | MB950064 | MN102633 | 04495BZ010 |
| 04495BZ011 |
Mã khác
| A.B.S.:8903 | A.Z.Meisterteile:AZMT440261240 | BORG&BECK:BBS6098 | BORG&BECK:BBS6114 | BORG&BECK:BBS6254 |
| BREMS.-U.KUPPL.TEILE:8850241 | E.T.F.:090471 | E.T.F.:090473 | fri.tech.:1064155 | fri.tech.:1064167 |
| HERTH+BUSSJAKOPARTS:J3505005 | ABE:C05050ABE | ADVICS:D8N017 | AKEBONO:NN3050 | AKEBONO:NN3057 |
| APEC:SHU544 | ASHIKA:5505530 | ASHIKA:5505586 | ASHIKA:5505594 | ASIMCO:K0720 |
| ASIMCO:K4701 | ASIMCO:K4769 | ATE:650289 | ATE:03013702892 | AUGROS:55582423 |
| BENDIX:361937B | BENDIX:362380B | BENDIX:BS1699 | BENDIXBRAKING:BXS1069 | BLUEPRINT:ADC44122 |
| BOSCH:0986487451 | BREMBO:H54009 | BREMBO:S54509 | BREMSI:GF0818 | CIFAM:153252 |
| CIFAM:153257 | DANAHER:DBS10298 | DANAHER:DBS10371C | DELPHI:LS1643 | DENCKERMANN:B120019 |
| DYNAMATRIX:DBS404 | EUROBRAKE:58492730568 | FERODO:FSB404 | FMSI-VERBAND:1415S677 | FMSI-VERBAND:1668S997 |
| FMSI-VERBAND:1415610 | FOMARFRICTION:FO0606 | FTE:BB1153A1 | GIRLING:5186669 | GIRLING:5229329 |
| GIRLING:5229339 | GIRLING:5229349 | HELLA:8DB355001531 | HELLAPAGID:8DB355001531 | HELLAPAGID:355001531 |
| JAPANPARTS:GF530AF | JAPANPARTS:GF586AF | JAPANPARTS:GF594AF | JAPKO:55530 | JAPKO:55586 |
| JAPKO:55594 | JURID:361937J | KAVOPARTS:BS6407 | KAVOPARTS:KBS6410 | KAWE:05245 |
| KAWE:05260 | KAWE:05265 | METZGER:MG569 | MGA:M742 | MINTEX:MFR369 |
| MKKASHIYAMA:K6701 | MOTAQUIP:VBS558 | MOTAQUIP:VBS675 | NIPPARTS:J3505005 | NISSHINBO:NS3007 |
| NK:2730568 | PAGID:H8870 | QUINTONHAZELL:BS937 | RAICAM:RA26530 | REMSA:364600 |
| REMSA:464600 | REMSA:464601 | RIDEX:70B0025 | ROADHOUSE:364600 | ROADHOUSE:464600 |
| ROADHOUSE:464601 | STELLOX:657100SX | TEXTAR:91047100 | TEXTAR:98101047104 | TRUSTING:64155 |
| TRUSTING:064167 | TRW:BK2931 | TRW:BK2932 | TRW:BK2934 | TRW:GS7812 |
| TRW:GS8666 | VALEO:562607 | WOKING:364600 | WOKING:Z464600 |

Giới thiệu thương hiệu WEMAN
WEMAN chuyên phụ tùng lọc ô tô (lọc dầu, lọc gió, lọc gió điều hòa, lọc nhiên liệu…) cho thị trường Việt Nam và quốc tế. Sản xuất tại Trung Quốc theo tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng, hướng tới thay thế OEM đúng mã, lắp nhanh cho garage và đại lý.
Thông số kỹ thuật
- Mã sản phẩm: AS68319
- Loại sản phẩm: Má phanh
- Thương hiệu sản phẩm: WEMAN
- Kích thước: GS8666
- Mã OEM tham chiếu: MB618189
Sản xuất tại Trung Quốc
Dòng xe tương thích
So mã OEM trên trang này trước khi lắp cho đúng xe.
Ưu điểm sản phẩm
Má phanh AS68319 — ma sát ổn, hạn chế kêu khi đĩa sạch. Kiểm khoảng 30.000–50.000 km, hoặc bố mỏng / bàn đạp mềm. Thay theo trục; không dính dầu lên mặt bố.
Thống kê mã OEM
AS68319 — 11 mã OEM đối chiếu; chính: MB618189.
MB618189 | MB618192 | MB618193 | MB618194 | MB699334 |
MB699335 | MB699336 | MB950064 | MN102633 | 04495BZ010 |
04495BZ011 |
Thống kê mã tham chiếu khác
AS68319 còn 99 mã tham chiếu khác (nhà máy / giao dịch).
A.B.S.:8903 | A.Z.Meisterteile:AZMT440261240 | BORG&BECK:BBS6098 | BORG&BECK:BBS6114 |
BORG&BECK:BBS6254 | BREMS.-U.KUPPL.TEILE:8850241 | E.T.F.:090471 | E.T.F.:090473 |
fri.tech.:1064155 | fri.tech.:1064167 | HERTH+BUSSJAKOPARTS:J3505005 | ABE:C05050ABE |
ADVICS:D8N017 | AKEBONO:NN3050 | AKEBONO:NN3057 | APEC:SHU544 |
ASHIKA:5505530 | ASHIKA:5505586 | ASHIKA:5505594 | ASIMCO:K0720 |
ASIMCO:K4701 | ASIMCO:K4769 | ATE:650289 | ATE:03013702892 |
AUGROS:55582423 | BENDIX:361937B | BENDIX:362380B | BENDIX:BS1699 |
BENDIXBRAKING:BXS1069 | BLUEPRINT:ADC44122 | BOSCH:0986487451 | BREMBO:H54009 |
BREMBO:S54509 | BREMSI:GF0818 | CIFAM:153252 | CIFAM:153257 |
DANAHER:DBS10298 | DANAHER:DBS10371C | DELPHI:LS1643 | DENCKERMANN:B120019 |
DYNAMATRIX:DBS404 | EUROBRAKE:58492730568 | FERODO:FSB404 | FMSI-VERBAND:1415S677 |
FMSI-VERBAND:1668S997 | FMSI-VERBAND:1415610 | FOMARFRICTION:FO0606 | FTE:BB1153A1 |
Câu hỏi thường gặp
AS68319 lắp xe nào?
Má phanh AS68319 dùng cho đúng mã OEM trên trang. Trước khi lắp hãy so mã OEM / mã tham chiếu trên trang này.
OEM của AS68319?
OEM chính: MB618189. Xem mục thống kê mã OEM và mã tham chiếu khác bên dưới để đối chiếu đủ mã.
Bao lâu thay Má phanh AS68319?
Khoảng 30.000–50.000 km. Đường bụi / tải nặng / tắc đường thường xuyên thì thay sớm hơn.





