OEM 583022EA31 Thương hiệu WEMAN SKU AS85349

Má phanh K3 Optima Cerato 583022EA31 WEMAN AS85349

Theo báo giá / Liên hệ
Liên hệ ngay
0364231875 Zalo CSKH Giá thực tế theo báo giá của CSKH, Kho tổng Việt Nam: Hà Nội
Phân loại áp dụng
  • Mã sản phẩmAS85349
  • Phân loạiMá phanh
  • Thương hiệu tương thíchWE*AN
  • Năm áp dụng2018-2023
  • Mã D quốc tếD1544

Mã OEM

583022EA31583022HA50583023KA31583023KA62583023KA63
583223FA01S583022EA31S583023KA31583022KA00583022KA10
583023FA01583023FA11583024QA00

Mã khác

ABE:C20314ABEPADVICS:AD1313AKEBONO:ACT1544AKRON-MALO:1050962ALANKO:10300881
ALANKO:10300884ANDEL:181976APEC:PAD1754APEC:PAD1764APEC:PAD2096
APEC:PD3906ASHIKA:510HH09ASHIKA:510HH11ASHIKA:510KK06ASIMCO:KD9781
ATE:13046057862ATE:13047057862ATE-APAC:13046557862BENDIX:510870BENDIX:572629B
BENDIX:DB2088BENDIX:DB2088GCTBENDIXBRAKING:BPD2208BLUEPRINT:ADG042100BLUEPRINT:ADG042109
BOSCH:0986AB1040BOSCH:0986AB1157BOSCH:0986AB1285BOSCH:0986AB3100BOSCH:0986T18084
BOSCH:0986TB2369BOSCH:0986TB3089BOSCH:0986TB3102BOSCH:0986TB3204BOSCH:0986424959
BOSCH:0986494417BOSCH:0986495309BOSCH:0986495351BOSCH:BE1313BOSCH:BE1313H
BOSCH:BP1313BRAKEENGINEERING:PA1897BRAXIS:AB0305BRECK:249340070200BREMBO:P30047
BREMBO:P30047NBREMSI:BP3456CAR:PNT8551CIFAM:8228860CIFAM:8228861
CIFAM:82212560COBREQ:N1289COMLINE:ADB32023COMLINE:ADB32694COMLINE:CBP32023
COMLINE:CBP32694DANAHER:ADP004404DANAHER:DBP3309DBAAUSTRALIA:DB2076RPDELPHI:LP2195
DELPHI:LP2195N18B1DON:PCP1176EBCBRAKES:DP22031EBCBRAKES:DP42031REBCBRAKES:DPX2031
EUROBRAKE:5502223434EUROREPAR:1681227280FEBIBILSTEIN:16799FEBIBILSTEIN:116336FERODO:FDB4387
FERODO:FDB4387DFERODO:FDB4833SFERODO:HQF4077ACFMSI-VERBAND:8428D1313FMSI-VERBAND:8428D1446
FMSI-VERBAND:D1313FOMARFRICTION:FO899281FRAS-LE:PD1368FREMAX:FBP1846FTE:9010881
FTE:BL2636A1GALFER:B1G12012402GIRLING:6134949GIRLING:6134959HELLA:8DB355014571
HELLA:8DB355028791HELLA:8DB355032761HELLA:8DB355036131HELLAPAGID:8DB355014571HELLAPAGID:8DB355028791
HELLAPAGID:8DB355032761HELLAPAGID:8DB355036131HELLAPAGID:355014571HELLAPAGID:355028791HELLAPAGID:355032761
HELLAPAGID:355036131HI-Q:SP1239HI-Q:SP1401HI-Q:SP4458A.B.S.:37777
A.B.S.:37777OEA.B.S.:P30047A.Z.Meisterteile:AZMT440222308BECK/ARNLEY:0856829BECK/ARNLEY:0856950B
BECK/ARNLEY:0857049BECK/ARNLEY:0892049BORG&BECK:BBP2220Dr!ve+:DP1010101127fri.tech.:9030
fri.tech.:9031HERTH+BUSSJAKOPARTS:J3610406HERTH+BUSSJAKOPARTS:J3610522S.Y.L:5263ICER:181976
INTIMA:MD8638MJAPANPARTS:PPH09AFJAPANPARTS:PPH11AFJAPANPARTS:PPK06AFJURATEK:JCP8083
JURATEK:JCP8087JURATEK:JCP8111JURATEK:JCP8114JURID:572629JBDJURID:572629JD
KAWE:136202KAWE:136237KAWE:136242KAWE:180702KEYPARTS:KBP2220
LPR:05P1558MASTER-SPORTGERMANY:13046057862NSETMSMAXGEAR:192912METELLI:2208860METZGER:1170863
MEYLE:0252493415PDMEYLE:0252493415WMGA:1117MINTEX:MDB3027MINTEX:MDB83027
MKKASHIYAMA:D11266MHMKKASHIYAMA:D11430MHMOTAQUIP:LVXL1671MOTAQUIP:LVXL2026NAPA:PBP7549
NIBK:PN0591NISSHINBO:NP6022NK:223434NK:223463OPENPARTS:BPA136202
OPENPARTS:BPA136242OPTIMAL:12560OPTIMAL:BP12784PAGID:T1848PAGID:T1848N
PAGID:T1848N54340N00PAGID:T1848N54568N00PAGID:T1848N54666N00PAGID:T1848N55260N00PAGID:T1848N55400N00
PAGID:T1848N55422N00PAGID:T1848N55931N00PAGID:T1848N56222N00QUARO:QP0611QUARO:QP7777
QUARO:QP7777CQUINTONHAZELL:BP1777RBRAKE:RB1976RAICAM:RA10370RAICAM:RA10371
REMSA:136202REMSA:136237REMSA:136242REMSA:180702ROADHOUSE:2136202
ROADHOUSE:2136237ROADHOUSE:2136242ROADHOUSE:2180702ROADHOUSE:2180712SANGSINBRAKE:SP1239
SANGSINBRAKE:SP1401STELLOX:000031BSXSTELLOX:000031SXSTELLOX:000040BSXSTELLOX:000040SX
SWAG:33106342SWAG:90916799TEXTAR:2493401TEXTAR:2493401SCTEXTAR:2493404
TEXTAR:2493401166600TEXTAR:2493401226000TEXTAR:2493401240000TEXTAR:2493401240800TEXTAR:2493401242200
TEXTAR:2493401293100TEXTAR:2493401322200TEXTAR:2493401326600TOMEXBRAKES:TX1748TRISCAN:811043039
Giới thiệu thương hiệu WEMAN

Giới thiệu thương hiệu WEMAN

WEMAN chuyên phụ tùng lọc ô tô (lọc dầu, lọc gió, lọc gió điều hòa, lọc nhiên liệu…) cho thị trường Việt Nam và quốc tế. Sản xuất tại Trung Quốc theo tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng, hướng tới thay thế OEM đúng mã, lắp nhanh cho garage và đại lý.

Thông số kỹ thuật

  • Mã sản phẩm: AS85349
  • Loại sản phẩm: Má phanh
  • Thương hiệu xe: WE*AN
  • Dòng xe: K3, Optima, Cerato, Elantra, Accetn, CARENS, Carens và I20
  • Năm áp dụng: 2018-2023
  • Kích thước: D1544
  • Mã OEM tham chiếu: 583022EA31

Sản xuất tại Trung Quốc

Dòng xe tương thích

WEMAN Má phanh AS85349 phù hợp:

Dòng xeNămSản phẩm
HYU*DAI/KI-A K32018-2023Má phanh
HYU*DAI/KI-A Optima2012-2020Má phanh
HYU*DAI/KI-A Cerato2006-2012Má phanh
HYU*DAI/KI-A Elantra2011-2016Má phanh
HYU*DAI/KI-A Elantra2016-2023Má phanh
HYU*DAI/KI-A Accetn2012-2023Má phanh
HYU*DAI/KI-A CARENS2013-2025Má phanh
HYU*DAI/KI-A Carens2020-2025Má phanh
HYU*DAI/KI-A I202014-2021Má phanh
HYU*DAI/KI-A Tucson2006-2020Má phanh
HYU*DAI/KI-A i102017-2023Má phanh
HYU*DAI/KI-A Rio2011-2020Má phanh
HYU*DAI/KI-A Sportage2015-2021Má phanh
HYU*DAI/KI-A I302013-2018Má phanh
HYU*DAI/KI-A Accent2011-2023Má phanh

Ưu điểm sản phẩm

Má phanh AS85349 — ma sát ổn, hạn chế kêu khi đĩa sạch. Kiểm khoảng 40.000–60.000 km (xe WE*AN), hoặc bố mỏng / bàn đạp mềm. Thay theo trục; không dính dầu lên mặt bố.

Thống kê mã OEM

OEM của AS85349: 13 mã, mở đầu 583022EA31. Tra cứu / so khớp bên dưới.

583022EA31583022HA50583023KA31583023KA62
583023KA63583223FA01S583022EA31S583023KA31
583022KA00583022KA10583023FA01583023FA11
583024QA00

Thống kê mã tham chiếu khác

Ngoài OEM, trang AS85349 có 200 mã phụ — giúp phân biệt khi index.

ABE:C20314ABEPADVICS:AD1313AKEBONO:ACT1544AKRON-MALO:1050962ALANKO:10300881
ALANKO:10300884ANDEL:181976APEC:PAD1754APEC:PAD1764APEC:PAD2096
APEC:PD3906ASHIKA:510HH09ASHIKA:510HH11ASHIKA:510KK06ASIMCO:KD9781
ATE:13046057862ATE:13047057862ATE-APAC:13046557862BENDIX:510870BENDIX:572629B
BENDIX:DB2088BENDIX:DB2088GCTBENDIXBRAKING:BPD2208BLUEPRINT:ADG042100BLUEPRINT:ADG042109
BOSCH:0986AB1040BOSCH:0986AB1157BOSCH:0986AB1285BOSCH:0986AB3100BOSCH:0986T18084
BOSCH:0986TB2369BOSCH:0986TB3089BOSCH:0986TB3102BOSCH:0986TB3204BOSCH:0986424959
BOSCH:0986494417BOSCH:0986495309BOSCH:0986495351BOSCH:BE1313BOSCH:BE1313H
BOSCH:BP1313BRAKEENGINEERING:PA1897BRAXIS:AB0305BRECK:249340070200BREMBO:P30047
BREMBO:P30047NBREMSI:BP3456CAR:PNT8551

Câu hỏi thường gặp

OEM của AS85349?

OEM chính: 583022EA31. Xem mục thống kê mã OEM và mã tham chiếu khác bên dưới để đối chiếu đủ mã.

Bao lâu thay Má phanh AS85349?

Khoảng 40.000–60.000 km trên xe HYU*DAI/KI-A. Đường bụi / tải nặng / tắc đường thường xuyên thì thay sớm hơn.

AS85349 lắp xe nào?

Má phanh AS85349 dùng cho HYU*DAI/KI-A K3, Optima, Cerato và Elantra. Trước khi lắp hãy so mã OEM / mã tham chiếu trên trang này.

Phụ tùng gợi ý cho HYUNDAI/KIA Cerato

Thương hiệu Đức Tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt, quy trình kiểm soát chất lượng
Chất lượng OEM Độ chính xác cao, tương thích tốt với xe gốc
Bảo hành uy tín Chính sách bảo hành rõ ràng, hỗ trợ kỹ thuật
Hỗ trợ chuyên nghiệp Đội ngũ CSKH tư vấn OEM và phân loại xe