Má phanh cho Tucson Sonata Mã 581012SA70 hiệu WEMAN AS85331
Phân loại áp dụng
Chỉ mang tính tham khảo — không liên kết hãng ô tô.
Mã OEM
| 58101A8A15 | 58101C1A20 | 58101C2A20 | 58101D4A20 | 58101D7A70 |
| 58101J7A30 | 58101J9A78 | 58101K4A00 | 581012SA70 | 581012SA75 |
| 581013SA20 | 581013SA30 | 581013SA35 | 581013ZA06 | 581013ZA10 |
| 581013ZA16 | 581013ZA70 | 581013ZA76 | 581014WA10 | HYUNDAI (BEIJING) : 58101D4A10 |
| HYUNDAI (BEIJING) : 58101F8A00 | 58101A2A35 | 58101B2A60 | 58101B2A80 | 58101B2A90 |
| 58101D4A15 | 58101D4A25 | 58101D5A10 | 58101E4A10 | 58101E4A60 |
| 581012SA50 | 581012SA51 | 581012YA00 | 581012YA50 | 581013RA05 |
| 581013RA60 | S581012SA70 |
Mã khác
| ABE:C10326ABE | AKEBONO:ACT1295 | AKEBONO:ACT1447 | AKEBONO:ACT1826 | AKEBONO:AN937K |
| AKRON-MALO:1050306 | ALANKO:10300869 | ANDEL:181826202 | APEC:PAD1860 | APEC:PAD2193 |
| APEC:PD3234 | APEC:PD3356 | APEC:PD3357 | ASHIKA:510KK13 | ASHUKIBYPALIDIUM:I04265 |
| ASIMCO:KD9071 | ASIMCO:KD9080 | ASIMCO:KD9764 | ATE:605600 | ATE:13046056002 |
| ATE:13046056472 | ATE:13047056472 | ATE-APAC:13046556002 | BENDIX:510921 | BENDIX:511309 |
| BENDIX:572612B | BENDIX:DB2174 | BENDIX:DB2174GCT | BENDIX:DB2174HD | BENDIXBRAKING:BPD1077 |
| BLUEPRINT:ADG042161 | BLUEPRINT:ADG042163 | BLUEPRINT:ADG042164 | BLUEPRINT:ADG042170 | BLUEPRINT:ADG042179 |
| BLUEPRINT:ADG04278 | BOSCH:0986AB1368 | BOSCH:0986T11163 | BOSCH:0986TB3124 | BOSCH:0986494422 |
| BOSCH:0986494559 | BOSCH:BC1295 | BOSCH:BC1444 | BOSCH:BC1447 | BOSCH:BE1826 |
| BOSCH:BE1826H | BRAKEENGINEERING:PA1873 | BRAKEENGINEERING:PA2099 | BRAKEENGINEERING:PA2287 | BRAXIS:AB0123 |
| BRAXIS:AB0223 | BRECK:252050070100 | BRECK:252050070110 | BREMBO:P30056 | BREMBO:P30056N |
| BREMBO:P30056X | CAR:PNT9861 | COMLINE:ADB31768 | COMLINE:ADB32153 | COMLINE:ADB32529 |
| COMLINE:AEV32529 | COMLINE:CBP31768 | COMLINE:CBP32153 | COMLINE:CBP32529 | COMLINE:CBP34047 |
| DANAHER:ADP0048 | DBAAUSTRALIA:DB2174SP | DELPHI:LP2050 | DELPHI:LP2050N18B1 | DELPHI:LP2294 |
| DELPHI:LP3535 | DELPHI:LP3538 | DENCKERMANN:B111287 | DON:PCP1054 | EUROBRAKE:5502223535 |
| EUROREPAR:1623056680 | EUROREPAR:1635148280 | EUROREPAR:1643079080 | FEBIBILSTEIN:116265 | FEBIBILSTEIN:116333 |
| FEBIBILSTEIN:116376 | FEBIBILSTEIN:116410 | FERODO:FDB4194S | FERODO:FDB5079D | FERODO:FDB5079S |
| FERODO:HQF2295AC | FERODO:HQF2345AC | FMSI-VERBAND:8614D1295 | FMSI-VERBAND:8614D1855 | FMSI-VERBAND:9035D1826 |
| FMSI-VERBAND:D1295 | FOMARFRICTION:FO241981 | FREMAX:FBP1042 | FREMAX:FBP1713 | FTE:9001112 |
| FTE:9001481 | FTE:9010791 | FTE:9011089 | FTE:BL2538A1 | GALFER:B1G12010492 |
| GALFER:B1G12013862 | GIRLING:6135309 | GIRLING:6136406 | GIRLING:6136426 | GIRLING:6136476 |
| HELLA:8DB355015841 | HELLA:8DB355030311 | HELLA:8DB355032711 | HELLA:8DB355035991 | HELLAPAGID:8DB355015841 |
| HELLAPAGID:8DB355030311 | HELLAPAGID:8DB355032711 | HELLAPAGID:8DB355035991 | HELLAPAGID:355015841 | HELLAPAGID:355030311 |
| HELLAPAGID:355032711 | HELLAPAGID:355035991 | HI-Q:SP1682 | HI-Q:SP1683 | HI-Q:SP1848 |
| HSBGOLD:HP0048 | A.B.S.:35121 | A.B.S.:35256 | A.B.S.:P30056 | A.B.S.:P30056X |
| A.Z.Meisterteile:AZMT440221328 | A.Z.Meisterteile:AZMT440222037 | A.Z.Meisterteile:AZMT440222684 | BECK/ARNLEY:0857050 | BORG&BECK:BBP2320 |
| Dr!ve+:DP1010100026 | Dr!ve+:DP1010100686 | HERTH+BUSSJAKOPARTS:J3600338 | HERTH+BUSSJAKOPARTS:J3600344 | HERTH+BUSSJAKOPARTS:J3600346 |
| HERTH+BUSSJAKOPARTS:J3600347 | HERTH+BUSSJAKOPARTS:J3600348 | HERTH+BUSSJAKOPARTS:J3600350 | HERTH+BUSSJAKOPARTS:J3600552 | HERTH+BUSSJAKOPARTS:J3600553 |
| HERTH+BUSSJAKOPARTS:J3600560 | ICER:181826201 | ICER:181826202 | ICER:EV1826202 | JAPANPARTS:PPK13AF |
| JPGROUP:3663600710 | JURATEK:JCP8179 | JURID:575143JD | JURID:HQJ2295A | KALE:2520517505 |
| KAVOPARTS:BP3056 | KAVOPARTS:KBP3063 | KAVOPARTS:KBP4031 | KAWE:130202 | KAWE:130222 |
| KAWE:130243 | KEYPARTS:KBP2081 | KEYPARTS:KBP2320 | LPR:05P1689 | MAGNETIMARELLI:363700202061 |
| MAGNETIMARELLI:T2061MM | MAPCO:6094 | MAPCO:6938 | MAPCO:6938HPS | MASTER-SPORTGERMANY:13046056002NSETMS |
| MASTER-SPORTGERMANY:13046056472NSETMS | MAXGEAR:193023 | METZGER:1170186 | MEYLE:0252450116PD | MINTEX:MDB3166 |
| MINTEX:MDB83166 | MKKASHIYAMA:D11230MH | MKKASHIYAMA:D11373M | MKKASHIYAMA:D11373MH | NAPA:PBP7536 |
| NATIONAL:NP3194 | NIBK:PN0052 | NIBK:PN0052S | NIBK:PN0578 | NIBK:PN0578S |
| NIPPARTS:N3600336 | NIPPARTS:N3600547 | NIPPARTS:N3600553 | NIPPARTS:N3600564 | NISSHINBO:NP6034 |
| NK:223453 | NK:223454 | NK:223528 | NK:223535 | OPENPARTS:BPA130202 |
| OPENPARTS:BPA130222 | OPTIMAL:BP13023 | PADTECH:PAD3166 | PAGID:T2061 | PAGID:T2061N |
| PAGID:T2061N54665N00 | PAGID:T2061N55378N00 | PAGID:T2061N55922N00 | PAGID:T2061N56063N00 | QUARO:QP9180 |

Giới thiệu thương hiệu WEMAN
WEMAN chuyên phụ tùng lọc ô tô (lọc dầu, lọc gió, lọc gió điều hòa, lọc nhiên liệu…) cho thị trường Việt Nam và quốc tế. Sản xuất tại Trung Quốc theo tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng, hướng tới thay thế OEM đúng mã, lắp nhanh cho garage và đại lý.
Thông số kỹ thuật
- Mã sản phẩm: AS85331
- Loại sản phẩm: Má phanh
- Thương hiệu sản phẩm: WEMAN
- Dòng xe: Tucson, Sonata, Optima, Sportage và Creta
- Năm áp dụng: 2015-2021
- Kích thước: D1855
- Mã OEM tham chiếu: 58101A8A15
Sản xuất tại Trung Quốc
Dòng xe tương thích
Sản phẩm này phù hợp với các dòng xe dưới đây (thông tin chỉ mang tính khuyến nghị tương thích / lắp đặt; không liên quan đến các hãng xe được liệt kê).
WEMAN Má phanh AS85331 phù hợp 16 tổ hợp dòng xe / năm bên dưới (đối chiếu OEM 58101A8A15 ở khối mã phía trên trang).
| Dòng xe | Năm | Sản phẩm |
|---|---|---|
| HYUNDAI/KIA Tucson | 2015-2021 | 1.6T-G4FJ |
| HYUNDAI/KIA Tucson | 2015-2021 | 1.7D-D4FD |
| HYUNDAI/KIA Tucson | 2015-2021 | 2.0L-G4NA |
| HYUNDAI/KIA Tucson | 2015-2021 | 2.0D-D4HA |
| HYUNDAI/KIA Sonata | 2015-2019 | 2.0T-G4KH |
| HYUNDAI/KIA Sonata | 2015-2019 | 2.4L-G4KJ |
| HYUNDAI/KIA Optima | 2015-2020 | 2.0L-G4ND |
| HYUNDAI/KIA Optima | 2015-2020 | 2.0T-G4KH |
| HYUNDAI/KIA Optima | 2015-2020 | 2.4L-G4KJ |
| HYUNDAI/KIA Sportage | 2015-2021 | 1.6T-G4FJ |
| HYUNDAI/KIA Sportage | 2015-2021 | 1.7D-D4FD |
| HYUNDAI/KIA Sportage | 2015-2021 | 2.0L-G4NA |
| HYUNDAI/KIA Sportage | 2015-2021 | 2.0D-D4HA |
| HYUNDAI/KIA Creta | 2016-2021 | 1.6L-G4FG |
| HYUNDAI/KIA Creta | 2016-2021 | 1.6T-G4FJ |
| HYUNDAI/KIA Creta | 2021-2021 | 2.0L-G4NA |
Ưu điểm sản phẩm
Má phanh AS85331 — phù hợp các dòng như Tucson, Sonata, Optima và Sportage. Ma sát ổn định, hạn chế kêu khi đĩa sạch. Kiểm khoảng 30.000–50.000 km (xe HYUNDAI/KIA), hoặc khi bố mỏng / bàn đạp mềm. Thay theo trục; không để dầu mỡ dính mặt bố.
Hướng dẫn chọn và lắp Má phanh
Trước khi đặt hàng Má phanh AS85331, hãy đối chiếu mã OEM 58101A8A15 (và các mã trong khối «Mã OEM» phía trên) với mã trên lọc zin / sổ bảo dưỡng. Trang này tập trung các dòng như Tucson, Sonata, Optima, Sportage và Creta — chọn đúng năm và động cơ trong bảng tương thích.
Thay má phanh theo trục; giữ mặt bố sạch, không dính dầu mỡ; kiểm độ dày bố định kỳ. Kho tổng WEMAN tại Hà Nội — liên hệ CSKH để xác nhận tồn kho và báo giá trước khi lắp.
Câu hỏi thường gặp
AS85331 lắp xe nào?
Má phanh AS85331 dùng cho HYUNDAI/KIA Tucson, Sonata, Optima và Sportage. Trước khi lắp hãy so mã OEM / mã tham chiếu trên trang này.
OEM của AS85331?
OEM chính: 581012SA70. Xem mục thống kê mã OEM và mã tham chiếu khác bên dưới để đối chiếu đủ mã.
Bao lâu thay Má phanh AS85331?
Khoảng 30.000–50.000 km trên xe HYUNDAI/KIA. Đường bụi / tải nặng / tắc đường thường xuyên thì thay sớm hơn.












