

Má phanh cho Santafe Genesis Mã 583020WA00 hiệu WEMAN AS85338
Phân loại áp dụng
Chỉ mang tính tham khảo — không liên kết hãng ô tô.
Mã OEM
| 58302A1A00 | 583020WA00 | 583022BA50 | 583022PA00 | 583022PA70 |
| 583022WA00 | 583022WA01 | 583022WA30 | 583022WA70 | 583023MA00 |
| 583023MA01 | 583023NA91 | 583024DU02 | S583022PA70 | HYUNDAI (BEIJING) : 58302A1A00 |
| 58302J5A00 | 58302J5A05 | 583021UA50 | 583022JA00 | 583022JA10 |
| 583022PA70 | 48413380B0 | 48413381B0 |
Mã khác
| ABE:C20316ABE | ABE:C20316ABEP | AISIN:BPKI2004 | AKEBONO:ACT1284 | AKEBONO:ACT1284A |
| AKEBONO:ACT1284B | AKEBONO:ACT1284C | AKEBONO:ACT1413 | AKEBONO:ACT1543 | AKEBONO:ACT1816 |
| AKEBONO:AN8206WK | AKEBONO:AN8206WKE | AKRON-MALO:1051146 | ALANKO:10300885 | ANDEL:181954 |
| APEC:PAD1753 | APEC:PAD2092 | APEC:PD3347 | APEC:PD3662 | ASHIKA:510KK11 |
| ASHUKIBYPALIDIUM:10832130 | ASIMCO:KD9767 | ATE:13046056332 | ATE:13047056332 | ATE-APAC:13046556332 |
| ATE-APAC:13046613932 | ATE-APAC:13046656332 | BENDIX:510918 | BENDIX:572639B | BENDIX:DB2178 |
| BENDIX:DB2178GCT | BENDIX:DB2178HD | BENDIX:DB21784WD | BENDIXBRAKING:BPD2247 | BLUEPRINT:ADG042126 |
| BOSCH:0986AB1290 | BOSCH:0986AB3105 | BOSCH:0986T11208 | BOSCH:0986TB3189 | BOSCH:0986495165 |
| BOSCH:0986495370 | BOSCH:BC1284 | BOSCH:BC1432 | BOSCH:BC1439 | BOSCH:BC1551 |
| BOSCH:BC1687 | BOSCH:BC1815 | BOSCH:BE1284 | BOSCH:BE1284H | BOSCH:BE1916 |
| BOSCH:BE1916H | BOSCH:BP1284 | BRAKEENGINEERING:PA2160 | BREMBO:P30063 | BREMBO:P30063N |
| BREMBO:P30104 | BREMBO:P30104N | CAR:PNT5261 | CHAMPION:572639CH | CIFAM:8229010 |
| COBREQ:N1704 | COMLINE:ADB36009 | COMLINE:CBP36009 | DANAHER:ADP0408 | DANAHER:ADP040801 |
| DANAHER:ADP040802 | DANAHER:ADP040803 | DANAHER:ADP1289 | DANAHER:DBP2202 | DANAHER:DBP22021 |
| DANAHER:DBP22022 | DANAHER:DBP22023 | DBAAUSTRALIA:DB2178SP | DBAAUSTRALIA:DB2178SS | DELPHI:LP2202 |
| DELPHI:LP2202N18B1 | DENCKERMANN:B111347 | DON:PCP1189 | EBCBRAKES:DP1806 | EBCBRAKES:DP21806 |
| EBCBRAKES:DP31806C | EBCBRAKES:DP41806R | EBCBRAKES:DP61806 | EUROREPAR:1635141980 | EUROREPAR:1643080880 |
| EUROREPAR:1667812180 | FERODO:FDB4391S | FERODO:FDB5152 | FMSI-VERBAND:8401D1284 | FMSI-VERBAND:8496D1387 |
| FMSI-VERBAND:8524D1284 | FMSI-VERBAND:8524D1816 | FMSI-VERBAND:8575D1439 | FMSI-VERBAND:8575D1916 | FMSI-VERBAND:D1284 |
| FRAS-LE:PD1487 | FREMAX:FBP1838 | FTE:9010870 | FTE:BL2622A1 | GALFER:B1G12012422 |
| GIRLING:6134999 | HAWKPERFORMANCE:HB637 | HELLA:8DB355020101 | HELLA:8DB355028901 | HELLA:8DB355036061 |
| HELLA:8DB355036071 | HELLA:8DB355037481 | HELLAPAGID:8DB355020101 | HELLAPAGID:8DB355028901 | HELLAPAGID:8DB355036061 |
| HELLAPAGID:8DB355036071 | HELLAPAGID:8DB355037481 | HELLAPAGID:355020101 | HELLAPAGID:355028901 | HELLAPAGID:355036061 |
| HELLAPAGID:355036071 | HELLAPAGID:355037481 | HI-Q:SP1247 | HI-Q:SP1706 | HI-Q:SP1883 |
| A.B.S.:37795 | A.B.S.:37795OE | A.B.S.:P30063 | A.Z.Meisterteile:AZMT440221580 | A.Z.Meisterteile:AZMT440222583 |
| A.Z.Meisterteile:AZMT440222672 | BECK/ARNLEY:0851787 | BECK/ARNLEY:0851931 | BECK/ARNLEY:0851932 | BECK/ARNLEY:0856787 |
| BECK/ARNLEY:0857055 | BECK/ARNLEY:0891787 | BECK/ARNLEY:0891931 | BECK/ARNLEY:0892055 | BORG&BECK:BBP2238 |
| Dr!ve+:DP1010100097 | fri.tech.:9180 | S.Y.L:3276 | ICER:181954 | INTIMA:MD8562M |
| INTIMA:MD8562M10 | JAPANPARTS:PPK11AF | JPGROUP:3663700510 | JURATEK:JCP8104 | JURID:572639J |
| JURID:572639JD | JURID:573871J | JURID:573974J | KAWE:127402 | KEYPARTS:KBP2238 |
| LPR:05P1625 | MAGNETIMARELLI:363700202175 | MAGNETIMARELLI:T2175MM | MAPCO:6019 | MASTER-SPORTGERMANY:13046056332NSETMS |
| MAXGEAR:192925 | METZGER:1170687 | MINTEX:MDB3267 | MINTEX:MDB83267 | MKKASHIYAMA:D11280MH |
| MKKASHIYAMA:D11369MH | MOTAQUIP:LVXL1680 | NAPA:PBP7550 | NIBK:PN0415 | NIPPARTS:N3610312 |
| NISSHINBO:NP6042 | OPENPARTS:BPA127402 | PADTECH:PAD3267 | PAGID:T2175 | PAGID:T2175N |
| PAGID:T2175N55234N00 | PAGID:T2175N56474N00 | QUARO:QP5874 | QUARO:QP5874C | RBRAKE:RB1954 |
| RAICAM:RA11510 | REMSA:127402 | RIDEX:402B0494 | ROADHOUSE:2127402 | SANGSINBRAKE:SP1247 |
| STELLOX:000287BSX | STOP:572639S | TEXTAR:2552001 | TEXTAR:2552001SC | TEXTAR:2552001223400 |
| TEXTAR:2552001347400 | TOMEXBRAKES:TX1745 | TRUSTING:9180 | TRW:GDB2621 | TRW:GDB3499 |
| TRW:GDB3499AT | TRW:GDB3499DT | TRW:GDB7899 | TRW:GDB7899AT | TRW:GDB9096 |
| TRW:TRC1284 | TRW:TRC1387 | TRW:TRC1439 | TRW:TXC1439 | VALEO:601134 |

Giới thiệu thương hiệu WEMAN
WEMAN chuyên phụ tùng lọc ô tô (lọc dầu, lọc gió, lọc gió điều hòa, lọc nhiên liệu…) cho thị trường Việt Nam và quốc tế. Sản xuất tại Trung Quốc theo tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng, hướng tới thay thế OEM đúng mã, lắp nhanh cho garage và đại lý.
Thông số kỹ thuật
- Mã sản phẩm: AS85338
- Loại sản phẩm: Má phanh
- Thương hiệu sản phẩm: WEMAN
- Dòng xe: Santafe, Genesis, Coupe, Equus, Sorento, Sedona và Stinger
- Năm áp dụng: 2009-2012
- Kích thước: D1284
- Mã OEM tham chiếu: 58302A1A00
Sản xuất tại Trung Quốc
Dòng xe tương thích
Sản phẩm này phù hợp với các dòng xe dưới đây (thông tin chỉ mang tính khuyến nghị tương thích / lắp đặt; không liên quan đến các hãng xe được liệt kê).
WEMAN Má phanh AS85338 phù hợp 28 tổ hợp dòng xe / năm bên dưới (đối chiếu OEM 58302A1A00 ở khối mã phía trên trang).
| Dòng xe | Năm | Sản phẩm |
|---|---|---|
| HYUNDAI/KIA Santafe | 2009-2012 | 2.0L-G4KD |
| HYUNDAI/KIA Santafe | 2009-2012 | 2.2L-D4EB |
| HYUNDAI/KIA Santafe | 2009-2012 | 2.4L-G4KE |
| HYUNDAI/KIA Santafe | 2009-2012 | 2.7L-G6EA |
| HYUNDAI/KIA Santafe | 2009-2012 | 3.3L-G6DB |
| HYUNDAI/KIA Santafe | 2012-2018 | 2.0D-D4HA |
| HYUNDAI/KIA Santafe | 2012-2018 | 2.2D-D4HB |
| HYUNDAI/KIA Santafe | 2012-2018 | 2.4L-G4KE |
| HYUNDAI/KIA Santafe | 2012-2018 | 3.3L-G6DH |
| HYUNDAI/KIA Santafe | 2013-2018 | 2.2D-D4HB |
| HYUNDAI/KIA Santafe | 2013-2018 | 3.3L-G6DH |
| HYUNDAI/KIA Genesis | 2008-2015 | 3.8L-G6DA/G6DB |
| HYUNDAI/KIA Genesis | 2008-2015 | 4.6L-G8BA |
| HYUNDAI/KIA Genesis | 2008-2015 | 5.0L-G8BB |
| HYUNDAI/KIA Coupe | 2008-2014 | 2.0T-G4KF |
| HYUNDAI/KIA Coupe | 2008-2014 | 3.8L-G6DA |
| HYUNDAI/KIA Equus | 2009-2016 | 3.8L-G6DJ |
| HYUNDAI/KIA Equus | 2009-2016 | 4.6L-G8BA |
| HYUNDAI/KIA Equus | 2009-2016 | 5.0L-G8BA |
| HYUNDAI/KIA Genesis | 2018-2023 | 2.0T-G4KL |
| HYUNDAI/KIA Sorento | 2009-2015 | 2.0D-D4HA |
| HYUNDAI/KIA Sorento | 2009-2015 | 2.2D-D4HB |
| HYUNDAI/KIA Sorento | 2009-2015 | 2.4L-G4KE |
| HYUNDAI/KIA Sorento | 2009-2015 | 3.5L-G6DC |
| HYUNDAI/KIA Sedona | 2007-2014 | 2.7L-G6EA |
| HYUNDAI/KIA Sedona | 2007-2014 | 2.9D-J3 |
| HYUNDAI/KIA Sedona | 2007-2014 | 3.8L-G6DA |
| HYUNDAI/KIA Stinger | 2018-2021 | 2.0T-G4KL |
Ưu điểm sản phẩm
Má phanh AS85338 — phù hợp các dòng như Santafe, Genesis, Coupe và Equus. Ma sát ổn định, hạn chế kêu khi đĩa sạch. Kiểm khoảng 20.000–40.000 km (xe HYUNDAI/KIA), hoặc khi bố mỏng / bàn đạp mềm. Thay theo trục; không để dầu mỡ dính mặt bố.
Hướng dẫn chọn và lắp Má phanh
Trước khi đặt hàng Má phanh AS85338, hãy đối chiếu mã OEM 58302A1A00 (và các mã trong khối «Mã OEM» phía trên) với mã trên lọc zin / sổ bảo dưỡng. Trang này tập trung các dòng như Santafe, Genesis, Coupe, Equus và Sorento — chọn đúng năm và động cơ trong bảng tương thích.
Thay má phanh theo trục; giữ mặt bố sạch, không dính dầu mỡ; kiểm độ dày bố định kỳ. Kho tổng WEMAN tại Hà Nội — liên hệ CSKH để xác nhận tồn kho và báo giá trước khi lắp.
Câu hỏi thường gặp
Bao lâu thay Má phanh AS85338?
Khoảng 20.000–40.000 km trên xe HYUNDAI/KIA. Đường bụi / tải nặng / tắc đường thường xuyên thì thay sớm hơn.
AS85338 lắp xe nào?
Má phanh AS85338 dùng cho HYUNDAI/KIA Santafe, Genesis, Coupe và Equus. Trước khi lắp hãy so mã OEM / mã tham chiếu trên trang này.
OEM của AS85338?
OEM chính: 583020WA00. Xem mục thống kê mã OEM và mã tham chiếu khác bên dưới để đối chiếu đủ mã.












