Má phanh cho H-1 Porter Mã 581014AA00 hiệu: WEMAN AS85385
Phân loại áp dụng
Chỉ mang tính tham khảo — không liên kết hãng ô tô.
Mã OEM
| 581014AA00 | 581014AA10 | 581014AA11 | 581014AA12 | 581014AA30 |
| 581014AA31 | 581014AA32 | 581014AA60 | 581014AA61 | 581014AA80 |
| 581014AA81 | 581014FA00 | 581014FA10 |
Mã khác
| ABE:C10506ABE | ACDELCO:AC681581D | ADVICS:ASN2036 | AISIN:ASN2036 | AISIN:BPHY1902 |
| AKRON-MALO:1050364 | ALANKO:10300872 | ANDEL:141266 | ASHIKA:50H0002 | ASHIKA:50H0007 |
| ASIMCO:KD9601 | ATE:605792 | ATE:13046057922 | ATE-APAC:13046657922 | AUGROS:55670335 |
| BENDIX:510364 | BENDIX:572442B | BENDIXBRAKING:BPD2005 | BLUEPRINT:ADG04223 | BLUEPRINT:ADG04240 |
| BLUEPRINT:ADG04273 | BOSCH:0986AB0215 | BOSCH:0986AB1171 | BOSCH:0986AB1203 | BOSCH:0986AB1227 |
| BOSCH:0986AB3028 | BOSCH:0986TB2345 | BOSCH:0986424670 | BOSCH:0986495065 | BOSCH:BP386 |
| BRAKEENGINEERING:PA1242 | BRAXIS:AB0251 | BREMBO:P30010 | BREMBO:P30010N | BREMSI:BP2828 |
| CAR:PNT5101 | CHAMPION:572442CH | CIFAM:8222970 | COMLINE:ADB3481 | COMLINE:CBP3481 |
| DANAHER:ADP0665 | DANAHER:DBP1434 | DANAHER:DBP5260 | DANAHER:DBP52601 | DELPHI:LP1434 |
| DELPHI:LP1434N18B1 | DON:PCP1934 | DYNAMATRIX:DBP1498 | EBCBRAKES:DP1281 | EUROBRAKE:5502223409 |
| EUROREPAR:1681208980 | EUROREPAR:1682305480 | FEBIBILSTEIN:16680 | FERODO:FDB1498 | FERODO:FVR1498 |
| FERODO:FVR1498D | FERODO:FVR1498S | FMSI-VERBAND:8729D1520 | FMSI-VERBAND:8937D1712 | FMSI-VERBAND:D1520 |
| FMSI-VERBAND:D1712 | FREMAX:FBP1758 | FTE:BL1670F6 | GALFER:B1G10212782 | GIRLING:6132019 |
| HELLA:8DB355009381 | HELLA:8DB355029041 | HELLAPAGID:8DB355009381 | HELLAPAGID:8DB355029041 | HELLAPAGID:355009381 |
| HELLAPAGID:355029041 | HI-Q:SP1099 | HI-Q:SP1100 | HSBGOLD:HP0018 | A.B.S.:37130 |
| A.B.S.:37130OE | A.B.S.:P30010 | A.Z.Meisterteile:AZMT440221455 | fri.tech.:3060 | HERTH+BUSSJAKOPARTS:J3600521 |
| HERTH+BUSSJAKOPARTS:J3600542 | ICER:141266 | INTIMA:MD8123M | JAPANPARTS:JPAH02AF | JAPANPARTS:PAH02AF |
| JAPANPARTS:PAH07AF | JURID:572442J | JURID:572442JD | KALE:2353615505 | KAVOPARTS:BP3007 |
| KAVOPARTS:KBP3003 | KAWE:070302 | KBP:BP3007 | LPR:05P1015 | MAGNETIMARELLI:363700201242 |
| MAGNETIMARELLI:T1242MM | MAPCO:6606 | MASTER-SPORTGERMANY:13046057922NSETMS | MAXTECH:3065203 | METELLI:2202970 |
| METZGER:070302 | MEYLE:0252353617W | MGA:622 | MINTEX:MDB1903 | MINTEX:MDB81903 |
| MOTAQUIP:LVXL1995 | NIBK:PN0434 | NIPPARTS:J3600521 | NISSHINBO:NP6018 | NK:223409 |
| OPTIMAL:10327 | OPTIMAL:BP10327 | PAGID:T1242 | PAGID:T1242N | QUINTONHAZELL:7106 |
| QUINTONHAZELL:BP1192 | RBRAKE:RB1266 | RAICAM:RA08560 | REMSA:070302 | RHIAG:72253 |
| RIDEX:402B0670 | ROADHOUSE:270302 | ROULUNDSBRAKING:681581 | SANGSINBRAKE:SP1099 | SANGSINBRAKE:SP1100 |
| SCT-MANNOL:SP324 | STELLOX:000037SX | STELLOX:000041BSX | STELLOX:000041SX | STELLOX:714002SX |
| SWAG:90916680 | TEXTAR:2353601 | TEXTAR:2353603 | TOMEXBRAKES:TX1617 | TRISCAN:811043008 |
| TRUSTING:3060 | TRW:GDB3201 | VALEO:301908 | VALEO:598908 | VALEO:604047 |
| VALEO:670908 | VALEO:872537 | WAGNER:WBP23536A | WAGNER:WBP23536AD | WAGNER:WZD1712D |
| WILLTEC:FP702 | WILLTEC:PW341 |

Giới thiệu thương hiệu WEMAN
WEMAN chuyên phụ tùng lọc ô tô (lọc dầu, lọc gió, lọc gió điều hòa, lọc nhiên liệu…) cho thị trường Việt Nam và quốc tế. Sản xuất tại Trung Quốc theo tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng, hướng tới thay thế OEM đúng mã, lắp nhanh cho garage và đại lý.
Thông số kỹ thuật
- Mã sản phẩm: AS85385
- Loại sản phẩm: Má phanh
- Thương hiệu sản phẩm: WEMAN
- Dòng xe: H-1 và Porter
- Năm áp dụng: 1993–2007
- Mã OEM tham chiếu: 581014AA00
Sản xuất tại Trung Quốc
Dòng xe tương thích
Sản phẩm này phù hợp với các dòng xe dưới đây (thông tin chỉ mang tính khuyến nghị tương thích / lắp đặt; không liên quan đến các hãng xe được liệt kê).
WEMAN Má phanh AS85385 phù hợp:
| Dòng xe | Năm | Sản phẩm |
|---|---|---|
| HYUNDAI/KIA H-1 | 1993–2007 | 2.5L |
| HYUNDAI/KIA Porter | 2004–2007 | 2.5L |
Ưu điểm sản phẩm
Má phanh AS85385 — ma sát ổn, hạn chế kêu khi đĩa sạch. Kiểm khoảng 20.000–40.000 km (xe HYUNDAI/KIA), hoặc bố mỏng / bàn đạp mềm. Thay theo trục; không dính dầu lên mặt bố.
Thống kê mã OEM
AS85385 (Má phanh) liệt kê 13 OEM; ưu tiên 581014AA00.
581014AA00 | 581014AA10 | 581014AA11 | 581014AA12 | 581014AA30 |
581014AA31 | 581014AA32 | 581014AA60 | 581014AA61 | 581014AA80 |
581014AA81 | 581014FA00 | 581014FA10 |
Thống kê mã tham chiếu khác
Mã khác của AS85385: 147 mục, liệt kê bên dưới.
ABE:C10506ABE | ACDELCO:AC681581D | ADVICS:ASN2036 | AISIN:ASN2036 |
AISIN:BPHY1902 | AKRON-MALO:1050364 | ALANKO:10300872 | ANDEL:141266 |
ASHIKA:50H0002 | ASHIKA:50H0007 | ASIMCO:KD9601 | ATE:605792 |
ATE:13046057922 | ATE-APAC:13046657922 | AUGROS:55670335 | BENDIX:510364 |
BENDIX:572442B | BENDIXBRAKING:BPD2005 | BLUEPRINT:ADG04223 | BLUEPRINT:ADG04240 |
BLUEPRINT:ADG04273 | BOSCH:0986AB0215 | BOSCH:0986AB1171 | BOSCH:0986AB1203 |
BOSCH:0986AB1227 | BOSCH:0986AB3028 | BOSCH:0986TB2345 | BOSCH:0986424670 |
BOSCH:0986495065 | BOSCH:BP386 | BRAKEENGINEERING:PA1242 | BRAXIS:AB0251 |
BREMBO:P30010 | BREMBO:P30010N | BREMSI:BP2828 | CAR:PNT5101 |
CHAMPION:572442CH | CIFAM:8222970 | COMLINE:ADB3481 | COMLINE:CBP3481 |
DANAHER:ADP0665 | DANAHER:DBP1434 | DANAHER:DBP5260 | DANAHER:DBP52601 |
DELPHI:LP1434 | DELPHI:LP1434N18B1 | DON:PCP1934 | DYNAMATRIX:DBP1498 |
Câu hỏi thường gặp
Bao lâu thay Má phanh AS85385?
Khoảng 20.000–40.000 km trên xe HYUNDAI/KIA. Đường bụi / tải nặng / tắc đường thường xuyên thì thay sớm hơn.
AS85385 lắp xe nào?
Má phanh AS85385 dùng cho HYUNDAI/KIA H-1 và Porter. Trước khi lắp hãy so mã OEM / mã tham chiếu trên trang này.
OEM của AS85385?
OEM chính: 581014AA00. Xem mục thống kê mã OEM và mã tham chiếu khác bên dưới để đối chiếu đủ mã.










