Má phanh cho Grandis Outlander Mã CHRYSLER : V1015576AA hiệu WEMAN AS84819
Phân loại áp dụng
Chỉ mang tính tham khảo — không liên kết hãng ô tô.
Mã OEM
| V1015576AA | 1607690380 | 1607690480 | V1010494AA | V1010494AB |
| 9H0M015 | 4605A261 | 4605A317 | 4605A364 | 4605A486 |
| 4605A491 | 4605A530 | 4605A546 | 4605A557 | 4605A795 |
| 4605A879 | 4605B163 | 4605B251 | MN102618 | MR527674 |
| MR527675 | MR569403 | MR727674 | MZ690186 | MZ690348 |
| MZ690565 | MZ690568 | MZ690588 | TS200053 | 1607690380 |
Mã khác
| ADVICS:D1N048 | ADVICS:SN889 | ADVICS:SS889S | AISIN:D1N048 | AISIN:SN889 |
| AISIN:SS889S | AKEBONO:ACT866A | AKEBONO:AN650WK | ALANKO:10300817 | ANDEL:181806 |
| APEC:PAD1376 | APEC:PAD1918 | APEC:PD3134 | ASIMCO:KD4722 | ATE:605760 |
| ATE:13046057602 | ATE-APAC:13046057602 | ATE-APAC:13046657602 | AUGROS:55670590 | BENDIX:510874 |
| BENDIX:573278B | BENDIX:DB1441 | BENDIX:DB1441EV | BENDIX:DB1441GCT | BENDIX:DB1441HD |
| BENDIX:DB1441ULT | BENDIX:DB14414WD | BENDIXBRAKING:BPD1221 | BLUEPRINT:ADC44264 | BOSCH:0986AB1623 |
| BOSCH:0986AB2106 | BOSCH:0986AB2285 | BOSCH:0986AB4677 | BOSCH:0986AB9111 | BOSCH:0986BB0590 |
| BOSCH:098650A267 | BOSCH:0986424716 | BOSCH:0986505408 | BOSCH:BP428 | BOSCH:BP866 |
| BRECK:235840070100 | BREMBO:07B31409 | BREMBO:P11026 | BREMBO:P11026N | BREMBO:P18027N |
| BREMBO:P54030 | BREMBO:P54030N | BREMBO:P54030X | BREMSEN:AXBP1812 | CAR:PNT7431 |
| CHAMPION:573278CH | CHAMPION:574082CH | CIFAM:8224810 | COBREQ:N1446 | COMLINE:ADB31256 |
| COMLINE:CBP31256 | DANAHER:ADP0114 | DANAHER:ADP011401 | DANAHER:ADP1358 | DANAHER:DBP1684 |
| DANAHER:DBP2038 | DBAAUSTRALIA:DB1441SS | DBAAUSTRALIA:DB1441SSEV | DBAAUSTRALIA:DB1441XP | DELPHI:LP1684 |
| DELPHI:LP1684N18B1 | DON:PCP1069 | DYNAMATRIX:DBP4388 | EBCBRAKES:DP1614 | EBCBRAKES:DP21614 |
| EBCBRAKES:DP31614C | ECOPADS:ECO1405 | EUROREPAR:1635137180 | EUROREPAR:1643070480 | FEBEST:0401EAF |
| FEBIBILSTEIN:16644 | FEBIBILSTEIN:16741 | FERODO:FDB1621 | FERODO:FDB1621D | FERODO:FDB4388 |
| FERODO:FSL1621 | FMSI-VERBAND:7741D866 | FMSI-VERBAND:D866 | FRAS-LE:PD631 | FTE:BL1916A2 |
| GALFER:B1G12052412 | GIRLING:6132879 | GIRLING:6141419 | HELLA:8DB355009671 | HELLA:8DB355024141 |
| HELLA:8DB355027711 | HELLA:8DB355035391 | HELLA:8DB355045471 | HELLAPAGID:8DB355009671 | HELLAPAGID:8DB355024141 |
| HELLAPAGID:8DB355027711 | HELLAPAGID:8DB355035391 | HELLAPAGID:8DB355045471 | HELLAPAGID:355009671 | HELLAPAGID:355024141 |
| HELLAPAGID:355027711 | HELLAPAGID:355035391 | HELLAPAGID:355045471 | HI-Q:SP1360 | ICER:181806 |
| INTIMA:MD6108 | INTIMA:MD6108M | JAPANPARTS:PA004AF | JFBK:HN469 | JURATEK:JCP1621 |
| JURID:573278J | JURID:574082J | KAWE:080402 | KAWE:080412 | KBP:BP5532 |
| KEYPARTS:KBP1831 | LPR:05P1347 | MAGNETIMARELLI:363700201274 | MAGNETIMARELLI:T1274MM | MAPCO:6751 |
| MASTER-SPORTGERMANY:13046057602NSETMS | MAXGEAR:191144 | METZGER:080412 | METZGER:1170133 | MEYLE:0252358416PD |
| MEYLE:0252358416W | MINTEX:MDB2134 | MINTEX:MDB82134 | A.B.S.:37202 | A.B.S.:37202OE |
| A.B.S.:P11026 | A.B.S.:P54030 | A.B.S.:P54030X | A.Z.Meisterteile:AZMT440222703 | BORG&BECK:BBP1831 |
| BORG&BECK:BBP2173 | fri.tech.:4970 | FUJIBRAKE(F.B.L.):AFP479 | HERTH+BUSSJAKOPARTS:J3605046 | S.Y.L:1319 |
| MKKASHIYAMA:D6108 | MKKASHIYAMA:D6108H | MOPARPARTS:V1010494AA | MOTAQUIP:LVXL1155 | MOTAQUIP:LVXL1628 |
| NAPA:PBP7259 | NIBK:PN3469S | NIPPARTS:J3605046 | NISSHINBO:NP3009 | NK:223028 |
| OPENPARTS:BPA080412 | OPTIMAL:12284 | OPTIMAL:BP12284 | PADTECH:PAD2134 | PADTECH:PAD2985 |
| PAGID:T1274 | PAGID:T1274MX | PAGID:T1274N | PAGID:T1274N50303N00 | PAGID:T1274N54352N00 |
| PAGID:T1274N54483N00 | PAGID:T1274N54487N00 | PAGID:T1274N54844N00 | PAGID:T1274N54982N00 | QUARO:QP7145 |
| QUARO:QP7145C | QUINTONHAZELL:BP1294 | RBRAKE:RB1806 | REMSA:080402 | REMSA:080412 |
| REMSA:80412 | RHIAG:76354 | ROADHOUSE:280402 | ROADHOUSE:280412 | SANGSINBRAKE:SP1360 |
| STELLOX:815002BSX | TEXTAR:2358401 | TEXTAR:2358401SC | TEXTAR:2358407 | TEXTAR:2358401103900 |
| TEXTAR:2358401110500 | TEXTAR:2358401110700 | TEXTAR:2358401135200 | TEXTAR:2358401148300 | TEXTAR:2358401148700 |
| TEXTAR:2358401184400 | TEXTAR:2358401198200 | TRISCAN:811042019 | TRUSTING:4970 | TRW:GDB3287 |
| TRW:GDB3287AT | TRW:GDB4142 | VALEO:301886 | VALEO:598886 | VALEO:604058 |
| VALEO:606440 | VALEO:670886 | WAGNER:OEX866 | WAGNER:QC866 | WAGNER:WBP23584A |

Giới thiệu thương hiệu WEMAN
WEMAN chuyên phụ tùng lọc ô tô (lọc dầu, lọc gió, lọc gió điều hòa, lọc nhiên liệu…) cho thị trường Việt Nam và quốc tế. Sản xuất tại Trung Quốc theo tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng, hướng tới thay thế OEM đúng mã, lắp nhanh cho garage và đại lý.
Thông số kỹ thuật
- Mã sản phẩm: AS84819
- Loại sản phẩm: Má phanh
- Thương hiệu sản phẩm: WEMAN
- Dòng xe: Grandis và Outlander
- Năm áp dụng: 2004-2011
- Kích thước: D866
- Mã OEM tham chiếu: V1015576AA
Sản xuất tại Trung Quốc
Dòng xe tương thích
Sản phẩm này phù hợp với các dòng xe dưới đây (thông tin chỉ mang tính khuyến nghị tương thích / lắp đặt; không liên quan đến các hãng xe được liệt kê).
WEMAN Má phanh AS84819 phù hợp 5 tổ hợp dòng xe / năm bên dưới (đối chiếu OEM V1015576AA ở khối mã phía trên trang).
| Dòng xe | Năm | Sản phẩm |
|---|---|---|
| Mitsubishi Grandis | 2004-2011 | 2.4L-4G69 |
| Mitsubishi Outlander | 2005-2012 | 2.4L-4B12 |
| Mitsubishi Outlander | 2012-2021 | 2.4L-4J12 |
| Mitsubishi Outlander | 2013-2021 | 3.0L-6B31 |
| Mitsubishi Outlander | 2016-2022 | 2.0L-4J11 |
Ưu điểm sản phẩm
Má phanh AS84819 — phù hợp các dòng như Grandis và Outlander. Ma sát ổn định, hạn chế kêu khi đĩa sạch. Kiểm khoảng 40.000–60.000 km (xe Mitsubishi), hoặc khi bố mỏng / bàn đạp mềm. Thay theo trục; không để dầu mỡ dính mặt bố.
Hướng dẫn chọn và lắp Má phanh
Trước khi đặt hàng Má phanh AS84819, hãy đối chiếu mã OEM V1015576AA (và các mã trong khối «Mã OEM» phía trên) với mã trên lọc zin / sổ bảo dưỡng. Trang này tập trung các dòng như Grandis và Outlander — chọn đúng năm và động cơ trong bảng tương thích.
Thay má phanh theo trục; giữ mặt bố sạch, không dính dầu mỡ; kiểm độ dày bố định kỳ. Kho tổng WEMAN tại Hà Nội — liên hệ CSKH để xác nhận tồn kho và báo giá trước khi lắp.
Câu hỏi thường gặp
OEM của AS84819?
OEM chính: CHRYSLER : V1015576AA. Xem mục thống kê mã OEM và mã tham chiếu khác bên dưới để đối chiếu đủ mã.
Bao lâu thay Má phanh AS84819?
Khoảng 40.000–60.000 km trên xe Mitsubishi. Đường bụi / tải nặng / tắc đường thường xuyên thì thay sớm hơn.
AS84819 lắp xe nào?
Má phanh AS84819 dùng cho Mitsubishi Grandis và Outlander. Trước khi lắp hãy so mã OEM / mã tham chiếu trên trang này.








