

Má phanh Chevrolet/DAEWOO Trailblazer 2012-2026 WEMAN AS84623
Phân loại áp dụng
Mã OEM
| 94770229 | 97947466 | 97947571 | 97947996 | 8979474660 |
| 8979475710 | 8979479960 | 8980791040 | 8982983840 |
Mã khác
| AKEBONO:AN8214WK | AKEBONO:AN8214WKE | AKRON-MALO:1051154 | ANDEL:182082 | APEC:PAD1736 |
| ASHIKA:5009914 | ASHUKIBYPALIDIUM:IS01551 | ASIMCO:KD4739 | ATE-APAC:13046510332 | AUTOMOTORFRANCE:PBP0229 |
| BENDIX:511310 | BENDIX:DB1841 | BENDIX:DB1841HD | BENDIX:DB18414WD | BENDIXBRAKING:BPD1444 |
| BLUEPRINT:ADZ94237 | BOSCH:0986AB1041 | BOSCH:0986AB1384 | BOSCH:0986AB4421 | BOSCH:0986BB0912 |
| BOSCH:0986BB0977 | BOSCH:0986BB5107 | BOSCH:0986424916 | BOSCH:F03B050341 | BRAXIS:AB0400 |
| BRAXIS:AB0534 | BREMBO:P34007 | BREMBO:P34007N | BREMSI:BP3442 | CAR:PNT0361 |
| CHAMPION:573467CH | CIFAM:8229020 | COBREQ:N390 | COBREQ:N390C | COMLINE:ADB36006 |
| COMLINE:CBP36006 | DANAHER:ADP0304 | DANAHER:ADP030401 | DANAHER:DBP2229 | DANAHER:DBP22291 |
| DBAAUSTRALIA:DB1841SS | DELPHI:LP2229 | DON:DOND1677 | DON:PCP1980 | DYNAMATRIX:DBP4299 |
| EBCBRAKES:DP42113R | EBCBRAKES:DP62113 | EBCBRAKES:DPX2113 | EBCBRAKES:ED92113 | ECOPADS:ECO1489 |
| EUROBRAKE:5502221409 | EUROREPAR:1643080080 | EUROREPAR:1654481180 | EUROREPAR:1667815780 | EUROREPAR:1681230080 |
| EUROREPAR:1686279880 | FEBIBILSTEIN:116277 | FERODO:FDB4299 | FERODO:HQF2347AC | FMSI-VERBAND:8906D1677 |
| FMSI-VERBAND:D1677 | FRAS-LE:PD1433 | FREMAX:FBP1885 | FTE:9010950 | FTE:BL2730A1 |
| GIRLING:6135455 | HELLA:8DB355020171 | HELLA:8DB355028851 | HELLAPAGID:8DB355020171 | HELLAPAGID:8DB355028851 |
| HELLAPAGID:355020171 | HELLAPAGID:355028851 | HI-Q:SP1409 | ICER:182082 | INTIMA:MD8629M |
| A.B.S.:37840 | A.B.S.:37943 | A.B.S.:37943OE | A.B.S.:P34007 | A.Z.Meisterteile:AZMT440221565 |
| BORG&BECK:BBP2308 | Dr!ve+:DP1010101528 | fri.tech.:9190 | HERTH+BUSSJAKOPARTS:J3609008 | S.Y.L:2119 |
| JAPANPARTS:PA914AF | JURATEK:JCP012 | JURATEK:JCP8069 | JURID:573467J | JURID:HQJ2347A |
| KAVOPARTS:BP3517 | KAVOPARTS:KBP3515 | KAWE:140700 | KEYPARTS:KBP2308 | LPR:05P1630 |
| MAGNETIMARELLI:363700202086 | MAXGEAR:193019 | METELLI:2209020 | MEYLE:0252514917 | MINTEX:MDB3185 |
| MINTEX:MDB83185 | MKKASHIYAMA:D4057M | MKKASHIYAMA:D4057MH | MOTAQUIP:LVXL1861 | NAPA:PBP7308 |
| NIBK:PN0822 | NIPPARTS:N3609011 | NISSHINBO:NP4005 | NISSHINBO:NP4005SC | NISSHINBO:PF4589 |
| NK:221409 | OPENPARTS:BPA140700 | OPTIMAL:BP12562 | PAGID:T2086 | PAGID:T2086N |
| PAGID:T2086N54748N00 | PAGID:T2086N55824N00 | QUARO:QP8471 | QUARO:QP8471C | QUINTONHAZELL:BP1779 |
| RBRAKE:RB2082 | RAICAM:RA04220 | REMSA:140700 | RIDEX:402B0923 | ROADHOUSE:2140700 |
| SANGSINBRAKE:SP1409 | STELLOX:000347BSX | SWAG:33107165 | TEXTAR:2514901 | TEXTAR:2514901SC |
| TEXTAR:2514904 | TOMEXBRAKES:TX1900 | TRISCAN:811060003 | TRUSTING:9190 | TRW:GDB3545 |
| TRW:GDB7774 | TRW:GDB7774AT | TRW:GDB7774DT | TRW:GDB7774UT | TRW:GDB7853 |
| TRW:GDB7881AT | TRW:GDB7881DT | TRW:GDB8024 | TRW:GDB8980 | TRW:GDB9059 |
| TRW:RCPT13450 | VALEO:302571 | VALEO:601332 | VALEO:606800 | VALEO:606824 |
| VALEO:670108 | WILLTEC:FP96 |
Phù hợp với Chevrolet/DAEWOO Trailblazer 2012-2026
OEM: 94770229
Má phanh WEMAN AS84623 được thiết kế dành cho Chevrolet/DAEWOO Trailblazer đời 2012-2026.
- Đảm bảo đúng tiêu chuẩn OEM.
- Hiệu suất lọc cao.
- Bảo vệ động cơ.

Giới thiệu thương hiệu WEMAN
WEMAN chuyên phụ tùng lọc ô tô (lọc dầu, lọc gió, lọc gió điều hòa, lọc nhiên liệu…) cho thị trường Việt Nam và quốc tế. Sản xuất tại Trung Quốc theo tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng, hướng tới thay thế OEM đúng mã, lắp nhanh cho garage và đại lý.
Thông số kỹ thuật
- Mã sản phẩm: AS84623
- Loại sản phẩm: Má phanh
- Thương hiệu sản phẩm: WEMAN
- Dòng xe: D-Max, MU-X, Trailblazer và Colorado
- Năm áp dụng: 2005-2012
- Kích thước: D1677
- Mã OEM tham chiếu: 94770229
Sản xuất tại Trung Quốc
Dòng xe tương thích
WEMAN Má phanh AS84623 phù hợp:
| Dòng xe | Năm | Sản phẩm |
|---|---|---|
| Is*zu D-Max | 2005-2012 | 2.5D-4JK1-TC |
| Is*zu D-Max | 2007-2012 | 3.0D-4JJ1-TC |
| Is*zu D-Max | 2012-2026 | 2.5D-4JK1 |
| Is*zu D-Max | 2012-2026 | 3.0D-4JJ1 |
| Is*zu MU-X | 2013-2026 | 2.5D-4JK1 |
| Is*zu MU-X | 2013-2026 | 3.0D-4JJ1 |
| Chev*olet/DAE*OO Trailblazer | 2012-2026 | 2.8D-Duramax |
| Chev*olet/DAE*OO Colorado | 2012-2026 | 2.8D-Duramax |
Ưu điểm sản phẩm
Má phanh AS84623 — ma sát ổn, hạn chế kêu khi đĩa sạch. Kiểm khoảng 40.000–60.000 km (xe Is*zu), hoặc bố mỏng / bàn đạp mềm. Thay theo trục; không dính dầu lên mặt bố.
Thống kê mã OEM
OEM của AS84623: 9 mã, mở đầu 94770229. Tra cứu / so khớp bên dưới.
94770229 | 97947466 | 97947571 | 97947996 |
8979474660 | 8979475710 | 8979479960 | 8980791040 |
8982983840 |
Thống kê mã tham chiếu khác
Ngoài OEM, trang AS84623 có 152 mã phụ — giúp phân biệt khi index.
AKEBONO:AN8214WK | AKEBONO:AN8214WKE | AKRON-MALO:1051154 | ANDEL:182082 | APEC:PAD1736 |
ASHIKA:5009914 | ASHUKIBYPALIDIUM:IS01551 | ASIMCO:KD4739 | ATE-APAC:13046510332 | AUTOMOTORFRANCE:PBP0229 |
BENDIX:511310 | BENDIX:DB1841 | BENDIX:DB1841HD | BENDIX:DB18414WD | BENDIXBRAKING:BPD1444 |
BLUEPRINT:ADZ94237 | BOSCH:0986AB1041 | BOSCH:0986AB1384 | BOSCH:0986AB4421 | BOSCH:0986BB0912 |
BOSCH:0986BB0977 | BOSCH:0986BB5107 | BOSCH:0986424916 | BOSCH:F03B050341 | BRAXIS:AB0400 |
BRAXIS:AB0534 | BREMBO:P34007 | BREMBO:P34007N | BREMSI:BP3442 | CAR:PNT0361 |
CHAMPION:573467CH | CIFAM:8229020 | COBREQ:N390 | COBREQ:N390C | COMLINE:ADB36006 |
COMLINE:CBP36006 | DANAHER:ADP0304 | DANAHER:ADP030401 | DANAHER:DBP2229 | DANAHER:DBP22291 |
DBAAUSTRALIA:DB1841SS | DELPHI:LP2229 | DON:DOND1677 | DON:PCP1980 | DYNAMATRIX:DBP4299 |
EBCBRAKES:DP42113R | EBCBRAKES:DP62113 | EBCBRAKES:DPX2113 |
Câu hỏi thường gặp
Má phanh WEMAN AS84623 có lắp được Chevrolet/DAEWOO Trailblazer 2012-2026 không?
Có. Má phanh mã AS84623 được thiết kế phù hợp Chevrolet/DAEWOO Trailblazer 2012-2026. Vui lòng đối chiếu OEM trước khi lắp.
Mã OEM tương đương của AS84623 là gì?
Mã OEM tham chiếu: 94770229.
Mua Má phanh WEMAN AS84623 ở đâu?
Liên hệ WEMAN.VN hoặc đại lý khu vực để nhận báo giá và giao hàng toàn quốc.





