
Lọc nhiên liệu cho Starex H-1 Porter Mã 31973-44001 hiệu: WEMAN AD91416
Phân loại áp dụng
Mã OEM
| 3252168 | 93156634 | 93156943 | 94244456 | 94248070 |
| 94369299 | VFF79 | 4307281 | 31390-H1000 | 31973-44000 |
| 31973-44001 | 31973-44100 | 31973-44101 | 31973-H1000 | 31981-43000 |
| O K467 23 570 | 31973-44001 | 1719-111-670-00 | 8-94248-070-2 | 8-94369-299-0 |
| 8-94369-299-3 | 8-98037480-0 | 4315596 | 4515539 | 94132241 |
| 94369299 | 97780199 | 5132400320 | 8931566340 | 8941214310 |
| 8941673980 | 8941773270 | 8942387570 | 8942480700 | 8943280700 |
| 8943329550 | 8943692991 | 8944838500 | 8972134720 | 8980023440 |
| 8980318400 | 8980374810 | 89424807002 | 0K60C23570 | 31962-04010 |
| 3194544000 | 3197044000 | K46723570 | O K467 23 570 | 8943692993 |
| YM129901-55850 | YM12991755850 | Z148943692993 | 1K011-43060 | 1K011-43061 |
| 3707618M1 | 1456-23570-A | 1456-23570-A9A | R F01-12850-B | R F01-12859-B |
| R F83-13ZA5 | R F83-13ZA5-9A | R F83-13440 | S207-23-570 | 3446221040 |
| MB129675 | MB220790 | MB 220900 | MB228988 | XB 220900 |
| 23303-87308 | 818511 | 818642 | 93156634 | 94177327 |
| 94238757 | 94248070 | 94369299 | 98037480 | VFF79 |
| 1.541178E16 | 15411-78E10 | 15411-78E10-000 | 1541078E01 | 1541178E11 |
| VFF79 | 14536511 | 121857-55710 | 12991755850 | YM12990155820 |

Giới thiệu thương hiệu WEMAN
WEMAN chuyên phụ tùng lọc ô tô (lọc dầu, lọc gió, lọc gió điều hòa, lọc nhiên liệu…) cho thị trường Việt Nam và quốc tế. Sản xuất tại Trung Quốc theo tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng, hướng tới thay thế OEM đúng mã, lắp nhanh cho garage và đại lý.
Thông số kỹ thuật
- Mã sản phẩm: AD91416
- Loại sản phẩm: Lọc nhiên liệu
- Thương hiệu sản phẩm: WEMAN
- Dòng xe: Starex, H-1, Porter, Galloper, Terracan, Bongo, Carnival và Triton
- Năm áp dụng: 1997-2007
- Mã OEM tham chiếu: 3252168
Sản xuất tại Trung Quốc
Dòng xe tương thích
WEMAN Lọc nhiên liệu AD91416 phù hợp:
| Dòng xe | Năm | Sản phẩm |
|---|---|---|
| HYU*DAI/KI-A Starex | 1997-2007 | 2.5D-D4BF |
| HYU*DAI/KI-A H-1 | 2008-2015 | 2.5D-D4CB |
| HYU*DAI/KI-A Porter | 1994-2004 | 2.5D-D4BA/D4BF |
| HYU*DAI/KI-A Porter | 2004-2016 | 2.5D-D4CB |
| HYU*DAI/KI-A Galloper | 1991-2003 | 2.5D-D4BH |
| HYU*DAI/KI-A Terracan | 2001-2006 | 2.9D-J3 |
| HYU*DAI/KI-A Bongo | 1997-2015 | 2.5D-J2/J3 |
| HYU*DAI/KI-A Carnival | 1999-2006 | 2.9D-J3 |
| Mitsu*ishi Triton | 1986-2006 | 2.5D-4D56 |
| Mitsu*ishi Pajero | 1991-2006 | 2.5D-4D56 |
| Mitsu*ishi Pajero | 1998-2008 | 2.5D-4D56 |
| Mitsu*ishi L300 | 1986-2006 | 2.5D-4D56 |
| Suz*ki Grand Vitara | 1998-2005 | 2.0D-RF |
| Is*zu Campo / TFR | 1988-2002 | 2.5D-4JA1 |
| Is*zu Elf | 1988-2006 | 2.8D-4JB1 |
| Is*zu N-Series | 1988-2006 | 2.8D/3.1D |
Ưu điểm sản phẩm
Lọc nhiên liệu AD91416 — chặn tạp trước bơm/kim phun. Thay khoảng 8.000–12.000 km (xe HYU*DAI/KI-A); nhiên liệu kém thì sớm. Đúng chiều chảy, xả khí theo quy trình; so mã OEM trên thân lọc.
Thống kê mã OEM
OEM của AD91416: 82 mã, mở đầu 3252168. Tra cứu / so khớp bên dưới.
3252168 | 93156634 | 93156943 | 94244456 | 94248070 |
94369299 | VFF79 | 4307281 | 31390-H1000 | 31973-44000 |
31973-44001 | 31973-44100 | 31973-44101 | 31973-H1000 | 31981-43000 |
O K467 23 570 | 1719-111-670-00 | 8-94248-070-2 | 8-94369-299-0 | 8-94369-299-3 |
8-98037480-0 | 4315596 | 4515539 | 94132241 | 97780199 |
5132400320 | 8931566340 | 8941214310 | 8941673980 | 8941773270 |
8942387570 | 8942480700 | 8943280700 | 8943329550 | 8943692991 |
8944838500 | 8972134720 | 8980023440 | 8980318400 | 8980374810 |
89424807002 | 0K60C23570 | 31962-04010 | 3194544000 | 3197044000 |
K46723570 | 8943692993 | YM129901-55850 |
Câu hỏi thường gặp
OEM của AD91416?
OEM chính: 31973-44001. Xem mục thống kê mã OEM và mã tham chiếu khác bên dưới để đối chiếu đủ mã.
Bao lâu thay Lọc nhiên liệu AD91416?
Khoảng 8.000–12.000 km trên xe HYU*DAI/KI-A. Đường bụi / tải nặng / tắc đường thường xuyên thì thay sớm hơn.
AD91416 lắp xe nào?
Lọc nhiên liệu AD91416 dùng cho HYU*DAI/KI-A Starex, H-1, Porter và Galloper. Trước khi lắp hãy so mã OEM / mã tham chiếu trên trang này.







