Má phanh cho X5 xDrive40i (G05) X6 xDrive40i (G06) Mã 2413038 hiệu WEMAN AS86543
Phân loại áp dụng
Chỉ mang tính tham khảo — không liên kết hãng ô tô.
Mã OEM
| 2413038 | 2413052 | 2413068 | 2475040 | 4074370 |
| 6778403 | 6779293 | 6852253 | 6857096 | 6877653 |
| 34112413038 | 34112413052 | 34112413068 | 34112475040 | 34114074370 |
| 34116778403 | 34116779293 | 34116852253 | 34116857096 | 34116877653 |
Mã khác
| ABE:C1B025ABE | ABE:C1B025ABEP | ADVICS:AD1294 | AISIN:BPBM1010 | AKEBONO:AN4446K |
| AKEBONO:AN4446KE | AKEBONO:EUR1294 | AKRON-MALO:1050269 | ALANKO:10300463 | ANDEL:181919 |
| APEC:PAD1614 | APEC:PAD1614B | APEC:PD3339 | ASHIKA:50000132 | ASHUKIBYPALIDIUM:P11239 |
| ASIMCO:KD7347 | ASIMCO:KD7454 | ATE:607231 | ATE:13046072312 | ATE:13047072312 |
| ATE:LD7231 | ATE-APAC:13046572312 | ATE-APAC:13046672312 | AUGROS:55513774 | BENDIX:510597 |
| BENDIX:573300B | BENDIX:DB2006 | BENDIX:DB2006EURO | BENDIX:DB2006GCT | BENDIX:DB2006HD |
| BENDIXBRAKING:BPD1240 | BLUEPRINT:ADB114206 | A.B.S.:37637 | A.B.S.:37637OE | A.B.S.:P06049 |
| A.B.S.:P06049X | A.Z.Meisterteile:AZMT440221301 | BECK/ARNLEY:0851895 | BECK/ARNLEY:0852037 | BECK/ARNLEY:0856895 |
| BECK/ARNLEY:0891895 | BORG&BECK:BBP2066 | Dr!ve+:DP1010100766 | fri.tech.:7860 | HERTH+BUSSJAKOPARTS:J3600885 |
| BOSCH:0986TB3035 | BOSCH:0986494191 | BOSCH:BP1294 | BOSCH:F03B050322 | BOSCH:F03B075891 |
| BRAXIS:AA0183 | BRECK:241700055200 | BREMBO:07B31496 | BREMBO:P06049 | BREMBO:P06049N |
| BREMBO:P06049NX | BREMBO:P06049X | BREMSI:BP3371 | BREMSI:BP3371CE | CAR:PNT6941 |
| CHAMPION:573300CH | CIFAM:8227000 | CIFAM:8227700 | COMLINE:ADB06003 | COMLINE:CBP06003 |
| DANAHER:ADP0286 | DANAHER:ADP028601 | DANAHER:DBP2090 | DANAHER:DBP20901 | DBAAUSTRALIA:DB2006SP |
| DBAAUSTRALIA:DB2006SS | DELPHI:LP2090 | DELPHI:LP2090N18B1 | DELPHI:LP2090ND19B1 | DELPHI:LP3717 |
| DELPHI:LP209017B1 | DENCKERMANN:B111233 | DON:PCP2120 | DYNAMATRIX:DBP4052 | EBCBRAKES:DP1938 |
| EBCBRAKES:DP41938R | EBCBRAKES:DP61938 | EUROBRAKE:5502221540 | EUROREPAR:1623055580 | EUROREPAR:1635140180 |
| EUROREPAR:1681232180 | EUROREPAR:1686273080 | FEBIBILSTEIN:16729 | FERODO:FDB4052 | FERODO:FDB4052D |
| FERODO:FDB4052S | FERODO:FSL4052 | FERODO:HQF2384C | FMSI-VERBAND:8411D1294 | FMSI-VERBAND:D1294 |
| FOMARFRICTION:FO861481 | FRAS-LE:PD1452 | FREMAX:FBP1666 | FTE:9001160 | FTE:9010663 |
| FTE:BL2079A2 | GALFER:B1G10208062 | GIRLING:6117262 | HAWKPERFORMANCE:HB708 | HELLA:8DB355012531 |
| HELLA:8DB355012541 | HELLA:8DB355026141 | HELLA:8DB355032331 | HELLAPAGID:8DB355012531 | HELLAPAGID:8DB355012541 |
| HELLAPAGID:8DB355026141 | HELLAPAGID:8DB355032331 | HELLAPAGID:355012541 | HELLAPAGID:355026141 | HELLAPAGID:355032331 |
| HI-Q:SP2172 | ICER:181919 | JAPANPARTS:PA0132AF | JAPKO:500132 | JPGROUP:1463602610 |
| JURATEK:JCP4052 | JURID:573300J | JURID:573300JC | JURID:573300JD | JURID:573300JTD |
| KALE:2417019705 | KAWE:129700 | LPR:05P1496 | MAGNETIMARELLI:363700201619 | MAGNETIMARELLI:T1619MM |
| MAPCO:6961 | MAPCO:6961HPS | MASTER-SPORTGERMANY:13046072312NSETMS | MAXGEAR:191898 | METELLI:2207700 |
| METZGER:129700 | METZGER:1170562 | MEYLE:0252417019 | MEYLE:0252417019PD | MINTEX:MDB2827 |
| MINTEX:MDB82827 | MOTAQUIP:LVXL1368 | NAPA:PBP7328 | NIBK:PN0094 | NIBK:PN0094S |
| NK:221540 | OPENPARTS:BPA129700 | OPTIMAL:12434 | OPTIMAL:BP12434 | PADTECH:PAD2827 |
| PAGID:T1619 | PAGID:T1619N | PAGID:T1619N54608N00 | PAGID:T1619N54608N01 | PAGID:T1619N54609N00 |
| PAGID:T1619N54609N01 | PAGIDRACING:T8060SP2001 | QUARO:QP1286 | QUARO:QP1286C | QUINTONHAZELL:BP1665 |
| RBRAKE:RB1919 | RAICAM:RA10460 | REMSA:129700 | RHIAG:67716 | RIDEX:402B0320 |
| ROADHOUSE:2129700 | SANGSINBRAKE:SP2172 | SBS:1501221540 | SCT-MANNOL:SP356 | STELLOX:000070BSX |
| STELLOX:000070SX | SWAG:20916729 | TEXTAR:2417001 | TEXTAR:2417001CP | TEXTAR:2417003 |
| TEXTAR:2417081 | TEXTAR:2417091 | TEXTAR:2417001160901 | TEXTAR:2417001320400 | TOMEXBRAKES:TX1668 |
| TRISCAN:811011032 | TRUSTING:7860 | TRW:GDB1726 | TRW:GDB1726BTE | TRW:GDB1726DTE |
| TRW:TRH1294 | TRW:TRH1381 | TRW:TXH1294 | TRW:TXH1381 | VAICO:V204271 |
| VAICO:V208158 | VALEO:208151 | VALEO:301130 | VALEO:601130 | VALEO:604151 |
| VALEO:670130 | WAGNER:MX1294 | WAGNER:OEX1294 | WAGNER:WBP24170A |

Giới thiệu thương hiệu WEMAN
WEMAN chuyên phụ tùng lọc ô tô (lọc dầu, lọc gió, lọc gió điều hòa, lọc nhiên liệu…) cho thị trường Việt Nam và quốc tế. Sản xuất tại Trung Quốc theo tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng, hướng tới thay thế OEM đúng mã, lắp nhanh cho garage và đại lý.
Thông số kỹ thuật
- Mã sản phẩm: AS86543
- Loại sản phẩm: Má phanh
- Thương hiệu sản phẩm: WEMAN
- Dòng xe: X5 xDrive40i (G05), X6 xDrive40i (G06), X4 20i xDrive (F26), LUX A2.0 và LUX SA2.0
- Năm áp dụng: 2007-2010
- Kích thước: D1294
- Mã OEM tham chiếu: 2413038
Sản xuất tại Trung Quốc
Dòng xe tương thích
Sản phẩm này phù hợp với các dòng xe dưới đây (thông tin chỉ mang tính khuyến nghị tương thích / lắp đặt; không liên quan đến các hãng xe được liệt kê).
WEMAN Má phanh AS86543 phù hợp 25 tổ hợp dòng xe / năm bên dưới (đối chiếu OEM 2413038 ở khối mã phía trên trang).
| Dòng xe | Năm | Sản phẩm |
|---|---|---|
| BMW X5 xDrive40i (G05) | 2007-2010 | 3.0L-M57D30 |
| BMW X5 xDrive40i (G05) | 2007-2010 | 3.0L-N52B30 |
| BMW X5 xDrive40i (G05) | 2007-2010 | 4.8L-N62B48 |
| BMW X5 xDrive40i (G05) | 2010-2013 | 3.0L-M57N2 |
| BMW X5 xDrive40i (G05) | 2010-2013 | 3.0L-N55 |
| BMW X5 xDrive40i (G05) | 2013-2018 | 2.0L-N47S1 |
| BMW X5 xDrive40i (G05) | 2015-2018 | 2.0L-B47D20 |
| BMW X5 xDrive40i (G05) | 2013-2018 | 3.0L-N57D30 |
| BMW X5 xDrive40i (G05) | 2013-2018 | 3.0L-N55 |
| BMW X5 xDrive40i (G05) | 2013-2018 | 4.0L-N63 |
| BMW X6 xDrive40i (G06) | 2008-2014 | 3.0L-M57N2 |
| BMW X6 xDrive40i (G06) | 2008-2014 | 3.0L-N54 |
| BMW X6 xDrive40i (G06) | 2008-2014 | 3.0L-N55 |
| BMW X6 xDrive40i (G06) | 2008-2014 | 4.4L-N63 |
| BMW X6 xDrive40i (G06) | 2008-2014 | 4.4L-S63 |
| BMW X6 xDrive40i (G06) | 2014-2019 | 3.0L-N57D30 |
| BMW X6 xDrive40i (G06) | 2014-2019 | 3.0L-N55 |
| BMW X6 xDrive40i (G06) | 2014-2019 | 4.4L-N63 |
| BMW X6 xDrive40i (G06) | 2014-2019 | 4.4L-S63 |
| BMW X4 20i xDrive (F26) | 2014-2018 | 2.0L-N20 |
| BMW X4 20i xDrive (F26) | 2014-2018 | 2.0L-N47 |
| BMW X4 20i xDrive (F26) | 2015-2018 | 2.0L-B47 |
| BMW X4 20i xDrive (F26) | 2014-2018 | 3.0L-N55 |
| VF LUX A2.0 | 2018-2022 | 2.0L-N20 |
| VF LUX SA2.0 | 2018-2022 | 2.0L-N20 |
Ưu điểm sản phẩm
Má phanh AS86543 — phù hợp các dòng như X5 xDrive40i (G05), X6 xDrive40i (G06), X4 20i xDrive (F26) và LUX A2.0. Ma sát ổn định, hạn chế kêu khi đĩa sạch. Kiểm khoảng 40.000–60.000 km (xe BMW), hoặc khi bố mỏng / bàn đạp mềm. Thay theo trục; không để dầu mỡ dính mặt bố.
Hướng dẫn chọn và lắp Má phanh
Trước khi đặt hàng Má phanh AS86543, hãy đối chiếu mã OEM 2413038 (và các mã trong khối «Mã OEM» phía trên) với mã trên lọc zin / sổ bảo dưỡng. Trang này tập trung các dòng như X5 xDrive40i (G05), X6 xDrive40i (G06), X4 20i xDrive (F26), LUX A2.0 và LUX SA2.0 — chọn đúng năm và động cơ trong bảng tương thích.
Thay má phanh theo trục; giữ mặt bố sạch, không dính dầu mỡ; kiểm độ dày bố định kỳ. Kho tổng WEMAN tại Hà Nội — liên hệ CSKH để xác nhận tồn kho và báo giá trước khi lắp.
Câu hỏi thường gặp
OEM của AS86543?
OEM chính: 2413038. Xem mục thống kê mã OEM và mã tham chiếu khác bên dưới để đối chiếu đủ mã.
Bao lâu thay Má phanh AS86543?
Khoảng 40.000–60.000 km trên xe BMW. Đường bụi / tải nặng / tắc đường thường xuyên thì thay sớm hơn.
AS86543 lắp xe nào?
Má phanh AS86543 dùng cho BMW X5 xDrive40i (G05), X6 xDrive40i (G06), X4 20i xDrive (F26) và LUX A2.0. Trước khi lắp hãy so mã OEM / mã tham chiếu trên trang này.








